Hán cổ (06-06-2012)


 

Học Kỳ 6 Khoá I Khoa Đào Tạo Từ Xa

Hán văn

 

Bài

Tên bài

Nội dung học

Tuần

37

屋Ốc

Phiên âm, dịch nghĩa, viết chữ Hán, từ vựng, ngữ pháp

1

38

父陪客

Phụ bồi khách

Phiên âm, dịch nghĩa, ngữ pháp

1

PP

羅漢及菩薩

La hán cập Bồ tát

Phiên âm, dịch nghĩa

1

39

雪飛Tuyết phi

Phiên âm, dịch nghĩa, viết chữ Hán, từ vựng, ngữ pháp

2

40

口Khẩu

Phiên âm, dịch nghĩa, ngữ pháp

2

PP

修行Tu hành

Phiên âm, dịch nghĩa, ngữ pháp

2

41

釣魚Điếu ngư

Phiên âm, dịch nghĩa, viết chữ Hán, từ vựng, ngữ pháp

3

42

貓與鼠Miêu dữ thử

Phiên âm, dịch nghĩa, ngữ pháp

3

PP

禮誦Lễ tụng

Phiên âm, dịch nghĩa, ngữ pháp

3

43

小池塘

Tiểu trì đường

Phiên âm, dịch nghĩa, viết chữ Hán, từ vựng, ngữ pháp

4

44

兵器Binh khí

Phiên âm, dịch nghĩa, ngữ pháp

4

PP

懺悔Sám hối

Phiên âm, dịch nghĩa, ngữ pháp

4

45

我長兄

Ngã trưởng huynh

Phiên âm, dịch nghĩa, viết chữ Hán, từ vựng, ngữ pháp

5

46

小園中

Tiểu viên trung

Phiên âm, dịch nghĩa, ngữ pháp

5

PP

觀音

Quan Âm

Phiên âm, dịch nghĩa, viết chữ Hán, từ vựng, ngữ pháp

5

 

 

Toàn bộ bài giảng môn Hán cổ (*.doc, *.pp) - SC. TS Tuệ Liên biên soạn

(click vào đây để tải xuống)

 

 

 

TÀI LIỆU ÔN THI HỌC KỲ 6 - KHÓA I

 

Từ vựng

 

Ngữ pháp 1

 

Ngữ pháp 2

 

Viết chữ Hán

 

Phiên âm

 

Bài kiểm tra mẫu