DANH SÁCH TRÚNG TUYỂN BỔ SUNG
KHÓA VII (2007-2001)
|
STT |
SBD |
SHS |
HỌ |
TÊN |
PHÁP DANH |
N/S |
ĐƠN VỊ |
|
1 |
0254 |
0820 |
Nguyễn Đại |
Hải |
T. Lệ Trụ |
25/9/1978 |
Gia Lai |
|
2 |
0536 |
0404 |
Phạm Văn |
Lộc |
T. Vạn Quả |
8/6/1985 |
Kon Tum |
|
3 |
0016 |
1087 |
Vũ Thị Kim |
Anh |
TN. Liên Chuyên |
6/12/1973 |
Đăklăk |
|
4 |
0561 |
0099 |
Phạm Thị |
Lương |
TN. Minh Lương |
22/9/1977 |
Gia Lai |
|
5 |
0878 |
0461 |
Võ Thị Kim |
Thanh |
TN. Diệu Thảo |
5/8/1973 |
Cà Mau |
|
6 |
0224 |
0879 |
Phạm Hoàng |
Giang |
T. Trung Hiền |
6/9/1978 |
Trà Vinh |
|
7 |
0413 |
0517 |
Nguyễn Thị Thiên |
Hương |
TN. Liên Thuý |
22/1/1975 |
Đăklăk |
|
8 |
0587 |
1204 |
Nguyễn Đức |
Mạnh |
T. Thanh Nghị |
16/4/1969 |
Hà Tây |
|
9 |
0551 |
0765 |
Ngô Văn |
Lợi |
T. Minh Tâm |
5/3/1975 |
Sóc Trăng |
|
10 |
1213 |
0796 |
Nguyễn Hoàng |
Vũ |
T. Nguyên Tâm |
29/9/1988 |
Nghệ An |
|
11 |
1000 |
1121 |
Nguyễn Viết |
Thuỳ |
T. Hưng Thuỷ |
26/10/1983 |
Bình Phước |
|
12 |
0031 |
0992 |
Tăng Chí |
Bắc |
T. Tâm Như |
8/3/1983 |
Hải Dương |
|
13 |
0709 |
1167 |
Lý Na |
Ni |
T. Tấn Quang |
20/6/1976 |
Sóc Trăng |
|
14 |
1199 |
0383 |
Lê Văn |
Vinh |
T. Tuệ Hiền |
10/6/1969 |
Đắc Nông |
|
15 |
0459 |
0627 |
Nguyễn Thị Mỹ |
Lan |
TN. Diệu Hạnh |
16/5/1985 |
Đăklăk |
|
16 |
1166 |
0520 |
Đặng Thị |
Tý |
TN. Hạnh Đoan |
2/2/19972 |
Đăklăk |
|
17 |
1231 |
0489 |
Phạm Văn |
Xuân |
T. Lệ Yến |
30/9/1973 |
KonTum |
|
18 |
0168 |
0288 |
Huỳnh Thị Trinh |
Đào |
TN. Huệ Thảo |
22/2/1980 |
Đăklăk |
|
19 |
0978 |
0786 |
Nguyễn Thị |
Thuẫn |
TN. Thánh Tín |
10/10/1976 |
Đăklăk |
|
20 |
0759 |
1182 |
Vũ Đình |
Phương |
T. Tục Phương |
5/1/1973 |
Hải Dương |
|
21 |
1082 |
0381 |
Nguyễn Đức |
Trí |
T. Quảng Trí |
18/3/1982 |
Đăklăk |
TP HỒ CHÍ MINH, NGÀY 07/9/2007
CHÁNH CHỦ KHẢO
GSTS. LÊ MẠNH THÁT