| KẾT QUẢ ĐIỂM THI KHOÁ VII (2007 - 2011) | ||||||||||
| ĐIỂM TRÚNG TUYỂN 30/60 | ||||||||||
| (theo thứ tự bảng xếp hạng) | ||||||||||
| SBD | SHS | HỌ | TÊN | PHÁP DANH | ĐƠN VỊ | ĐIỂM | VỊ THỨ | |||
| PHẬT PHÁP | VIỆT VĂN | NGOẠI NGỨ | ĐIỂM THÀNH | |||||||
| 0381 | 0962 | Trần Trí | Huệ | TN. Trí Thông | Tiền Giang | 18 | 16.5 | 17.5 | 52 | 1 |
| 0003 | 0477 | Nguyễn Thị Hoàng | An | TN. Quảng Từ | Tp. Huế | 15.5 | 16.5 | 17.5 | 49.5 | 2 |
| 0932 | 0367 | Nguyễn Thị | Thêm | TN. Hạnh Đức | Lâm Đồng | 17.75 | 16.25 | 14.3 | 48.3 | 3 |
| 0896 | 0171 | Trương Phước | Thành | T. Nguyên Tựu | Phú Yên | 16 | 15 | 16.7 | 47.7 | 4 |
| 0017 | 0218 | Trần Minh | Á | T. Trí Huệ | Cà Mau | 17 | 16.5 | 14 | 47.5 | 5 |
| 1151 | 0781 | Tô Thanh | Tú | TN. Liên Huệ | Kiên Giang | 15.5 | 16.25 | 15.3 | 47.05 | 6 |
| 0818 | 0529 | Kim | Sinh | SUNDARAPPANNO (Tinh Tuệ) | Trà Vinh | 14 | 13.5 | 19 | 46.5 | 7 |
| 0823 | 0593 | Nguyễn Nam | Sơn | T. Đức Lâm | Khánh Hoà | 13.5 | 14 | 19 | 46.5 | 7 |
| 0882 | 0756 | Nguyễn Thị Tâm | Thanh | TN. Liên Thuỷ | Đồng Nai | 16 | 14.5 | 16 | 46.5 | 7 |
| 1149 | 0697 | Đinh Văn | Tú | T. Giác Tuyên | B́nh Định | 16 | 16.5 | 14 | 46.5 | 7 |
| 0370 | 0969 | Nguyễn Thị Kim | Hồng | TN. Quảng Minh | Long An | 15 | 15.5 | 15.5 | 46 | 11 |
| 0741 | 0430 | Trần Đ́nh | Phùng | T. Nhuận Thịnh | Quảng Nam | 17 | 16 | 13 | 46 | 11 |
| 0065 | 0303 | Lê Thị | Cam | TN. Hoàn Tín | Quảng Trị | 17 | 16 | 12.5 | 45.5 | 13 |
| 0213 | 0832 | Nguyễn Văn | Được | T. Như Dũng | Lâm Đồng | 15.5 | 16 | 14 | 45.5 | 13 |
| 0876 | 0236 | Nguyễn Trí | Thanh | T. Phước Nghĩa | Tiền Giang | 16 | 14.5 | 15 | 45.5 | 13 |
| 1138 | 1092 | Bạch Thị | Tuyết | Tuệ Liễu (Nam Tông) | Vĩnh Long | 14.5 | 12.5 | 18.5 | 45.5 | 13 |
| 0999 | 0631 | Nguyễn Thị | Thúy | TN. Diệu Hiền | Hải Pḥng | 15.5 | 16.5 | 13.3 | 45.3 | 17 |
| 0076 | 1110 | Nguyễn Hoàng | Châu | T. Nhuận Lộc | Tp. HCM | 15 | 16 | 14 | 45 | 18 |
| 0088 | 0405 | Huỳnh Công | Chuyên | T. Đồng Viên | B́nh Định | 18 | 15.5 | 11.5 | 45 | 18 |
| 0195 | 1156 | Nguyễn Thành | Đông | T. Minh Phương | B́nh Thuận | 13 | 13 | 19 | 45 | 18 |
| 0636 | 0915 | Phạm Tấn | Nghề | T. Thiện Tài | Vĩnh Long | 14 | 15 | 16 | 45 | 18 |
| 0688 | 0465 | Ngô Nguyễn Kiều | Nhi | TN. Diệu Lư | Tp. HCM | 15 | 14.5 | 15.5 | 45 | 18 |
| 0700 | 0182 | Hồ Thị Tuyết | Nhung | TN. Hạnh Ngọc | B́nh Phước | 14 | 12 | 19 | 45 | 18 |
| 0703 | 0947 | Phạm Thị Tuyết | Nhung | TN. Thánh Y | Đăklăk | 16 | 15 | 14 | 45 | 18 |
| 0613 | 0424 | Mai Văn | Mười | T. Trí Thanh | Bến Tre | 15.5 | 15 | 14.3 | 44.8 | 25 |
| 0144 | 0339 | Nguyễn Thị Diệu | Duyên | TN. Huệ Liên | Tiền Giang | 16.5 | 15.5 | 12.5 | 44.5 | 26 |
| 0359 | 0509 | Tăng Minh | Hoàng | T. Đồng Tánh | Đồng Nai | 15.5 | 16 | 13 | 44.5 | 26 |
| 0704 | 1106 | Phan Thị | Nhung | TN. Trung Hạnh | Đồng Nai | 14 | 12 | 18.5 | 44.5 | 26 |
| 1122 | 0788 | Dương Quốc | Tuấn | T. Phương Bảo | Lâm Đồng | 16.5 | 14.5 | 13.5 | 44.5 | 26 |
| 0543 | 0037 | Lê Thị Hồng | Lợi | TN. Tuệ Măn | Quảng Nam | 13.5 | 16 | 14.7 | 44.2 | 30 |
| 0023 | 1188 | Nguyễn Tri | Ân | T. Pháp Toàn | Tp. HCM. | 14 | 15.5 | 14.5 | 44 | 31 |
| 0191 | 0953 | Bùi Thị Diệu | Điệp | TN. Trung Tuệ | TT. Huế | 17 | 15.5 | 11.5 | 44 | 31 |
| 0203 | 0522 | Phan Đ́nh | Đức | T. Hạnh Đức | Đồng Nai | 16 | 14 | 14 | 44 | 31 |
| 0405 | 0534 | Đỗ Thị Như | Huyển | TN. Hoàn Thảo | Tp. HCM | 16.5 | 15 | 12.5 | 44 | 31 |
| 0726 | 0877 | Phạm Hoài | Phong | T. Phước Toàn | Đồng Nai | 13 | 16 | 15 | 44 | 31 |
| 1169 | 0469 | Nguyễn Thị Hải | Uyên | TN. Hải Hiện | TP. Đà Nẵng | 15 | 14 | 15 | 44 | 31 |
| 0596 | 0372 | Nguyễn Thanh | Minh | T. Quảng Mẫn | Quảng Trị | 14 | 13 | 16.7 | 43.7 | 37 |
| 0042 | 0645 | Nguyễn Thị Ngọc | Bích | TN. Nguyên Linh | B́nh Thuận | 15 | 16.5 | 12 | 43.5 | 38 |
| 0382 | 0971 | Nguyễn Thị Hồng | Huệ | TN. Đức Liên | Đồng Nai | 14 | 13 | 16.5 | 43.5 | 38 |
| 0544 | 0081 | Nguyễn Xuân | Lợi | T. Từ Trung | Đồng Nai | 14 | 14.5 | 15 | 43.5 | 38 |
| 0687 | 0315 | Nguyễn Ngọc Hồng | Nhi | TN. Phong Tuệ | BRVT | 14 | 13 | 16.5 | 43.5 | 38 |
| 0707 | 0999 | Lê Thị Hàn | Ni | TN. Hạnh Pháp | Vĩnh Long | 15 | 15.5 | 13 | 43.5 | 38 |
| 0989 | 0042 | Nguyễn Thị Thanh | Thuư | TN. Triều Hiếu Như | Đăklăk | 15.5 | 14.5 | 13.5 | 43.5 | 38 |
| 1010 | 1081 | Bùi Thị Thu | Thuỷ | TN. Huệ Từ | B́nh Thuận | 15 | 16 | 12.5 | 43.5 | 38 |
| 1115 | 0160 | Nguyễn Viết | Tuấn | T. An Đạt | Tp. HCM | 15.5 | 15 | 13 | 43.5 | 38 |
| 0765 | 0907 | Phan Đặng Hữu | Phước | T. Quảng Trí | Phú Yên | 14 | 14 | 15.3 | 43.3 | 46 |
| 0909 | 0284 | Phan Thị | Thảo | TN. Trung Hiếu | Đăklăk | 14 | 15 | 14.3 | 43.3 | 46 |
| 0084 | 0612 | Nguyễn Công | Chơn | T. Quảng Tánh | Khánh Hoà | 16 | 14.5 | 12.7 | 43.2 | 48 |
| 0591 | 0506 | Nguyễn Thị | Mến | TN. Đồng Kính | TT. Huế | 14.5 | 14 | 14.7 | 43.2 | 48 |
| 0892 | 1102 | Phan Quốc | Thái | T. Như Tánh | Lâm Đồng | 16.5 | 14 | 12.7 | 43.2 | 48 |
| 1154 | 0340 | Lê Văn | Tú | T. Nhựt Tú | Đồng Nai | 14 | 14.5 | 14.7 | 43.2 | 48 |
| 0014 | 1049 | Đỗ Quốc | Anh | T. Minh Tuấn | Tp. HCM. | 16 | 11.5 | 15.5 | 43 | 52 |
| 0859 | 0674 | Đặng Minh | Tâm | T. Huệ Tịch | Tiền Giang | 16 | 14 | 13 | 43 | 52 |
| 0953 | 0496 | Ngô Đức | Tho | T. Nguyên Đức | QNĐN | 16 | 14 | 13 | 43 | 52 |
| 0986 | 1142 | Nguyễn | Thuận | T. Quảng Hiếu | Tp. HCM | 16 | 16.5 | 10.3 | 42.8 | 55 |
| 0008 | 0365 | Trần Thị Lan | Anh | TN. Huệ Pháp | B́nh Thuận | 14 | 14.5 | 14 | 42.5 | 56 |
| 0046 | 0031 | Ưng Thị | B́nh | TN. Viên Nhơn | Đăklăk | 15 | 15.5 | 12 | 42.5 | 56 |
| 0127 | 0454 | Đinh Thị Quỳnh | Diễm | TN. Chơn Nhật | Lâm Đồng | 15 | 16 | 11.5 | 42.5 | 56 |
| 0418 | 1002 | Phan Thị Mỹ | Hương | TN. Liên Liên | TT. Huế | 16 | 16.5 | 10 | 42.5 | 56 |
| 0560 | 0043 | Nguyễn | Lương | T. Huệ Văn | Đồng Nai | 16 | 12.5 | 14 | 42.5 | 56 |
| 0590 | 0384 | Trần Thị | Mận | TN. Tâm Hương | Lâm Đồng | 14.5 | 15 | 13 | 42.5 | 56 |
| 0631 | 0397 | Nguyễn Thị Thanh | Nga | TN. Thánh Nhă | Gia Lai | 13.5 | 14.5 | 14.5 | 42.5 | 56 |
| 0695 | 0133 | Nguyễn Thị | Nhịn | TN. Phúc Thuận | Tiền Giang | 16 | 14 | 12.5 | 42.5 | 56 |
| 0730 | 0008 | Hoàng Vĩnh | Phú | T. Thánh Trí | BRVT | 16.5 | 16 | 10 | 42.5 | 56 |
| 0833 | 0706 | Lâm Thị | Sương | TN. Đức Thiền | Quảng Nam | 16 | 15.5 | 11 | 42.5 | 56 |
| 0898 | 0234 | Nguyễn Trung | Thành | T. Nhuận Kính | B́nh Thuận | 16.5 | 11 | 15 | 42.5 | 56 |
| 0958 | 0709 | Dương Minh | Thọ | T. Giác Thọ | B́nh Định | 14 | 14.5 | 14 | 42.5 | 56 |
| 1062 | 1072 | Phạm Thị Thuỳ | Trang | TN. Liên Truyền | Đồng Nai | 16 | 15 | 11.5 | 42.5 | 56 |
| 0531 | 0569 | Nguyễn Xuân | Long | T. Từ Vinh | Đồng Nai | 14 | 14 | 14.3 | 42.3 | 69 |
| 0810 | 0665 | Nguyễn Hoàng Thanh | Sang | TN. Liên Đăng | B́nh Thuận | 14 | 14.25 | 14 | 42.25 | 70 |
| 0053 | 0854 | Đồng Viết | B́nh | T. Nguyên An | Đà Nẵng | 14.5 | 14 | 13.7 | 42.2 | 71 |
| 0122 | 0588 | Hồ Công | Dần | T. Quảng Đán | Khánh Hoà | 15 | 12.5 | 14.7 | 42.2 | 71 |
| 1053 | 0322 | Nguyễn Thị Hoàng | Trang | TN. Diệu Lạc | Khánh Ḥa | 15 | 12.5 | 14.7 | 42.2 | 71 |
| 1058 | 0927 | Dương Thị Thuỳ | Trang | TN. Tánh Hoàn | Vĩnh Long | 15 | 14.5 | 12.7 | 42.2 | 71 |
| 0035 | 0134 | Hoàng Thị | Bé | TN. Tuệ Định | Quảng Trị | 15 | 16 | 11 | 42 | 75 |
| 0139 | 0354 | Nguyễn | Duy | T. Đồng Thức | Lâm Đồng | 15 | 13 | 14 | 42 | 75 |
| 0263 | 0646 | Thái Như | Hạ | TN. Lệ Nhật | Quảng Nam | 14 | 13 | 15 | 42 | 75 |
| 0515 | 0337 | Hoàng Thị Hồng | Loan | TN. Quang Phụng | Gia Lai | 15.5 | 12.5 | 14 | 42 | 75 |
| 0915 | 0889 | Trương Thị | Thảo | TN. Hạnh Viên | B́nh Phước | 16.5 | 14 | 11.5 | 42 | 75 |
| 0969 | 0949 | Trần Thị Bảo | Thu | TN. Hạnh Từ | Tp. HCM | 16 | 15 | 11 | 42 | 75 |
| 0990 | 0112 | Huỳnh Thị Thanh | Thuư | TN. Huệ Hạnh | Tp. HCM | 16 | 16 | 10 | 42 | 75 |
| 1081 | 0311 | Đặng Thế | Trí | T. Nhật Tri | B́nh Định | 15 | 15.5 | 11.5 | 42 | 75 |
| 1168 | 0091 | Nguyễn Đắc | Uy | T. Tâm Tín | Quảng Trị | 15 | 14 | 13 | 42 | 75 |
| 1210 | 0387 | Đặng Quốc | Vũ | T. Quảng Pháp | Quảng Trị | 14 | 16 | 12 | 42 | 75 |
| 0365 | 0338 | Phạm Thị Ngọc | Hồi | TN. Nguyên Phú | BRVT | 13.5 | 16 | 12.3 | 41.8 | 85 |
| 0623 | 0917 | Nguyễn Khoa | Nam | T. Minh Khải | Vĩnh Long | 15.5 | 14 | 12.3 | 41.8 | 85 |
| 0721 | 0900 | Lê Tấn | Phát | Quảng Bửu | Tp. HCM | 16 | 14.25 | 11.5 | 41.75 | 87 |
| 0976 | 0370 | Lê Như | Thuấn | T. Quảng Minh | Quảng Nam | 12.75 | 14 | 15 | 41.75 | 87 |
| 0157 | 0922 | Phạm Văn | Dũng | T. Tuệ Đăng | Vĩnh Long | 15 | 12 | 14.7 | 41.7 | 89 |
| 0162 | 0687 | Lê Thị | Dương | TN. Nhuận Chí | Quảng Trị | 16 | 14 | 11.7 | 41.7 | 89 |
| 0766 | 1117 | Phạm Tài | Phước | T. Tâm Trí | BRVT | 14 | 14 | 13.7 | 41.7 | 89 |
| 0895 | 0013 | Đỗ | Thành | T. Đức Thành | Tiền Giang | 15.5 | 14.5 | 11.7 | 41.7 | 89 |
| 0009 | 0541 | Nguyễn Phụng | Anh | T. Quảng Thành | Phú Yên | 13 | 15.25 | 13.3 | 41.55 | 93 |
| 0092 | 0363 | Nguyễn Thị Kim | Chước | TN. Liên Duyên | Bến Tre | 13 | 15 | 13.5 | 41.5 | 94 |
| 0114 | 0587 | Đào Việt | Cường | T. Nguyên Phong | Thanh Hoá | 16.5 | 14 | 11 | 41.5 | 94 |
| 0342 | 0376 | Trần Thị Hiền | Hoà | TN. Liên Anh | Khánh Hoà | 14 | 15 | 12.5 | 41.5 | 94 |
| 0401 | 0547 | Nguyễn Thị Thanh | Huyền | TN. Tâm Trí | Tp. HCM | 16 | 13.5 | 12 | 41.5 | 94 |
| 0441 | 0290 | Lương Nguyễn Nhựt | Khương | TN. Liên Phước | Đồng Nai | 17 | 13.5 | 11 | 41.5 | 94 |
| 0635 | 0027 | Đào Thị | Ngà | TN. Tâm Chơn | B́nh Thuận | 14 | 13.5 | 14 | 41.5 | 94 |
| 0908 | 0283 | Nguyễn Thị Phương | Thảo | TN. Hạnh B́nh | Tp. Đà Nẵng | 15.5 | 15.5 | 10.5 | 41.5 | 94 |
| 0929 | 1086 | Trần Thị Quang | Thân | TN. Lệ Bổn | Quảng Nam | 14 | 14.5 | 13 | 41.5 | 94 |
| 0949 | 0443 | Dương Xuân | Thịnh | T. Thanh Thịnh | Phú Thọ | 14 | 12.5 | 15 | 41.5 | 94 |
| 0970 | 0980 | Nguyễn Thị Phương | Thu | TN. An B́nh | Long An | 16 | 15 | 10.5 | 41.5 | 94 |
| 0987 | 1177 | Nguyễn Văn | Thuộc | T. Nhựt Hải | B́nh Định | 16 | 15.5 | 10 | 41.5 | 94 |
| 0807 | 0690 | Nguyễn Thị Tường | Sa | TN. Diệu Hải | Tp. Huế | 15 | 13 | 13.3 | 41.3 | 105 |
| 0885 | 0973 | Trần Thị Diệu | Thanh | TN. Huệ Phát | B́nh Thuận | 15 | 15 | 11.3 | 41.3 | 105 |
| 0089 | 1005 | Tôn Nữ Hạnh | Chuyên | TN. Trung Hạnh | Đồng Nai | 14 | 14 | 13.25 | 41.25 | 107 |
| 0378 | 0403 | Trịnh Minh | Huấn | T. Quảng Từ | Gia Lai | 13 | 13.75 | 14.5 | 41.25 | 107 |
| 0118 | 0450 | Bùi Viết | Cửu | T. Hạnh Văn | Quảng Nam | 16 | 13 | 12 | 41 | 109 |
| 0211 | 0109 | Trần Lương Ngọc Kim | Đường | T. Tánh Thiền | B́nh Định | 13.5 | 13.5 | 14 | 41 | 109 |
| 0229 | 0281 | Trịnh Ngọc | Giàu | TN. Tâm Thịnh | BRVT | 15 | 14 | 12 | 41 | 109 |
| 0266 | 0313 | Lê Thị | Hạnh | TN. Trung Nguyện | Đồng Nai | 13.5 | 14 | 13.5 | 41 | 109 |
| 0348 | 0298 | Nguyễn Ngọc | Ḥa | T. Quảng Hiệp | Phú Yên | 13 | 15 | 13 | 41 | 109 |
| 0473 | 0111 | Lê Quang | Lẹ | T. Thường Tuệ | Kiên Giang | 14 | 13.5 | 13.5 | 41 | 109 |
| 0533 | 0848 | Trần Huỳnh Hoàng | Long | T. Thiện Hưng | B́nh Dương | 15 | 15 | 11 | 41 | 109 |
| 0611 | 1061 | Nguyễn Văn | Muốn | T. Thiện Thắng | ||||||