| KẾT QUẢ ĐIỂM THI KHOÁ VII (2007 - 2011) | ||||||||||
| ĐIỂM TRÚNG TUYỂN 30/60 | ||||||||||
| (theo thứ tự bảng xếp hạng) | ||||||||||
| SBD | SHS | HỌ | TÊN | PHÁP DANH | ĐƠN VỊ | ĐIỂM | VỊ THỨ | |||
| PHẬT PHÁP | VIỆT VĂN | NGOẠI NGỨ | ĐIỂM THÀNH | |||||||
| 0381 | 0962 | Trần Trí | Huệ | TN. Trí Thông | Tiền Giang | 18 | 16.5 | 17.5 | 52 | 1 |
| 0003 | 0477 | Nguyễn Thị Hoàng | An | TN. Quảng Từ | Tp. Huế | 15.5 | 16.5 | 17.5 | 49.5 | 2 |
| 0932 | 0367 | Nguyễn Thị | Thêm | TN. Hạnh Đức | Lâm Đồng | 17.75 | 16.25 | 14.3 | 48.3 | 3 |
| 0896 | 0171 | Trương Phước | Thành | T. Nguyên Tựu | Phú Yên | 16 | 15 | 16.7 | 47.7 | 4 |
| 0017 | 0218 | Trần Minh | Á | T. Trí Huệ | Cà Mau | 17 | 16.5 | 14 | 47.5 | 5 |
| 1151 | 0781 | Tô Thanh | Tú | TN. Liên Huệ | Kiên Giang | 15.5 | 16.25 | 15.3 | 47.05 | 6 |
| 0818 | 0529 | Kim | Sinh | SUNDARAPPANNO (Tinh Tuệ) | Trà Vinh | 14 | 13.5 | 19 | 46.5 | 7 |
| 0823 | 0593 | Nguyễn Nam | Sơn | T. Đức Lâm | Khánh Hoà | 13.5 | 14 | 19 | 46.5 | 7 |
| 0882 | 0756 | Nguyễn Thị Tâm | Thanh | TN. Liên Thuỷ | Đồng Nai | 16 | 14.5 | 16 | 46.5 | 7 |
| 1149 | 0697 | Đinh Văn | Tú | T. Giác Tuyên | B́nh Định | 16 | 16.5 | 14 | 46.5 | 7 |
| 0370 | 0969 | Nguyễn Thị Kim | Hồng | TN. Quảng Minh | Long An | 15 | 15.5 | 15.5 | 46 | 11 |
| 0741 | 0430 | Trần Đ́nh | Phùng | T. Nhuận Thịnh | Quảng Nam | 17 | 16 | 13 | 46 | 11 |
| 0065 | 0303 | Lê Thị | Cam | TN. Hoàn Tín | Quảng Trị | 17 | 16 | 12.5 | 45.5 | 13 |
| 0213 | 0832 | Nguyễn Văn | Được | T. Như Dũng | Lâm Đồng | 15.5 | 16 | 14 | 45.5 | 13 |
| 0876 | 0236 | Nguyễn Trí | Thanh | T. Phước Nghĩa | Tiền Giang | 16 | 14.5 | 15 | 45.5 | 13 |
| 1138 | 1092 | Bạch Thị | Tuyết | Tuệ Liễu (Nam Tông) | Vĩnh Long | 14.5 | 12.5 | 18.5 | 45.5 | 13 |
| 0999 | 0631 | Nguyễn Thị | Thúy | TN. Diệu Hiền | Hải Pḥng | 15.5 | 16.5 | 13.3 | 45.3 | 17 |
| 0076 | 1110 | Nguyễn Hoàng | Châu | T. Nhuận Lộc | Tp. HCM | 15 | 16 | 14 | 45 | 18 |
| 0088 | 0405 | Huỳnh Công | Chuyên | T. Đồng Viên | B́nh Định | 18 | 15.5 | 11.5 | 45 | 18 |
| 0195 | 1156 | Nguyễn Thành | Đông | T. Minh Phương | B́nh Thuận | 13 | 13 | 19 | 45 | 18 |
| 0636 | 0915 | Phạm Tấn | Nghề | T. Thiện Tài | Vĩnh Long | 14 | 15 | 16 | 45 | 18 |
| 0688 | 0465 | Ngô Nguyễn Kiều | Nhi | TN. Diệu Lư | Tp. HCM | 15 | 14.5 | 15.5 | 45 | 18 |
| 0700 | 0182 | Hồ Thị Tuyết | Nhung | TN. Hạnh Ngọc | B́nh Phước | 14 | 12 | 19 | 45 | 18 |
| 0703 | 0947 | Phạm Thị Tuyết | Nhung | TN. Thánh Y | Đăklăk | 16 | 15 | 14 | 45 | 18 |
| 0613 | 0424 | Mai Văn | Mười | T. Trí Thanh | Bến Tre | 15.5 | 15 | 14.3 | 44.8 | 25 |
| 0144 | 0339 | Nguyễn Thị Diệu | Duyên | TN. Huệ Liên | Tiền Giang | 16.5 | 15.5 | 12.5 | 44.5 | 26 |
| 0359 | 0509 | Tăng Minh | Hoàng | T. Đồng Tánh | Đồng Nai | 15.5 | 16 | 13 | 44.5 | 26 |
| 0704 | 1106 | Phan Thị | Nhung | TN. Trung Hạnh | Đồng Nai | 14 | 12 | 18.5 | 44.5 | 26 |
| 1122 | 0788 | Dương Quốc | Tuấn | T. Phương Bảo | Lâm Đồng | 16.5 | 14.5 | 13.5 | 44.5 | 26 |
| 0543 | 0037 | Lê Thị Hồng | Lợi | TN. Tuệ Măn | Quảng Nam | 13.5 | 16 | 14.7 | 44.2 | 30 |
| 0023 | 1188 | Nguyễn Tri | Ân | T. Pháp Toàn | Tp. HCM. | 14 | 15.5 | 14.5 | 44 | 31 |
| 0191 | 0953 | Bùi Thị Diệu | Điệp | TN. Trung Tuệ | TT. Huế | 17 | 15.5 | 11.5 | 44 | 31 |
| 0203 | 0522 | Phan Đ́nh | Đức | T. Hạnh Đức | Đồng Nai | 16 | 14 | 14 | 44 | 31 |
| 0405 | 0534 | Đỗ Thị Như | Huyển | TN. Hoàn Thảo | Tp. HCM | 16.5 | 15 | 12.5 | 44 | 31 |
| 0726 | 0877 | Phạm Hoài | Phong | T. Phước Toàn | Đồng Nai | 13 | 16 | 15 | 44 | 31 |
| 1169 | 0469 | Nguyễn Thị Hải | Uyên | TN. Hải Hiện | TP. Đà Nẵng | 15 | 14 | 15 | 44 | 31 |
| 0596 | 0372 | Nguyễn Thanh | Minh | T. Quảng Mẫn | Quảng Trị | 14 | 13 | 16.7 | 43.7 | 37 |
| 0042 | 0645 | Nguyễn Thị Ngọc | Bích | TN. Nguyên Linh | B́nh Thuận | 15 | 16.5 | 12 | 43.5 | 38 |
| 0382 | 0971 | Nguyễn Thị Hồng | Huệ | TN. Đức Liên | Đồng Nai | 14 | 13 | 16.5 | 43.5 | 38 |
| 0544 | 0081 | Nguyễn Xuân | Lợi | T. Từ Trung | Đồng Nai | 14 | 14.5 | 15 | 43.5 | 38 |
| 0687 | 0315 | Nguyễn Ngọc Hồng | Nhi | TN. Phong Tuệ | BRVT | 14 | 13 | 16.5 | 43.5 | 38 |
| 0707 | 0999 | Lê Thị Hàn | Ni | TN. Hạnh Pháp | Vĩnh Long | 15 | 15.5 | 13 | 43.5 | 38 |
| 0989 | 0042 | Nguyễn Thị Thanh | Thuư | TN. Triều Hiếu Như | Đăklăk | 15.5 | 14.5 | 13.5 | 43.5 | 38 |
| 1010 | 1081 | Bùi Thị Thu | Thuỷ | TN. Huệ Từ | B́nh Thuận | 15 | 16 | 12.5 | 43.5 | 38 |
| 1115 | 0160 | Nguyễn Viết | Tuấn | T. An Đạt | Tp. HCM | 15.5 | 15 | 13 | 43.5 | 38 |
| 0765 | 0907 | Phan Đặng Hữu | Phước | T. Quảng Trí | Phú Yên | 14 | 14 | 15.3 | 43.3 | 46 |
| 0909 | 0284 | Phan Thị | Thảo | TN. Trung Hiếu | Đăklăk | 14 | 15 | 14.3 | 43.3 | 46 |
| 0084 | 0612 | Nguyễn Công | Chơn | T. Quảng Tánh | Khánh Hoà | 16 | 14.5 | 12.7 | 43.2 | 48 |
| 0591 | 0506 | Nguyễn Thị | Mến | TN. Đồng Kính | TT. Huế | 14.5 | 14 | 14.7 | 43.2 | 48 |
| 0892 | 1102 | Phan Quốc | Thái | T. Như Tánh | Lâm Đồng | 16.5 | 14 | 12.7 | 43.2 | 48 |
| 1154 | 0340 | Lê Văn | Tú | T. Nhựt Tú | Đồng Nai | 14 | 14.5 | 14.7 | 43.2 | 48 |
| 0014 | 1049 | Đỗ Quốc | Anh | T. Minh Tuấn | Tp. HCM. | 16 | 11.5 | 15.5 | 43 | 52 |
| 0859 | 0674 | Đặng Minh | Tâm | T. Huệ Tịch | Tiền Giang | 16 | 14 | 13 | 43 | 52 |
| 0953 | 0496 | Ngô Đức | Tho | T. Nguyên Đức | QNĐN | 16 | 14 | 13 | 43 | 52 |
| 0986 | 1142 | Nguyễn | Thuận | T. Quảng Hiếu | Tp. HCM | 16 | 16.5 | 10.3 | 42.8 | 55 |
| 0008 | 0365 | Trần Thị Lan | Anh | TN. Huệ Pháp | B́nh Thuận | 14 | 14.5 | 14 | 42.5 | 56 |
| 0046 | 0031 | Ưng Thị | B́nh | TN. Viên Nhơn | Đăklăk | 15 | 15.5 | 12 | 42.5 | 56 |
| 0127 | 0454 | Đinh Thị Quỳnh | Diễm | TN. Chơn Nhật | Lâm Đồng | 15 | 16 | 11.5 | 42.5 | 56 |
| 0418 | 1002 | Phan Thị Mỹ | Hương | TN. Liên Liên | TT. Huế | 16 | 16.5 | 10 | 42.5 | 56 |
| 0560 | 0043 | Nguyễn | Lương | T. Huệ Văn | Đồng Nai | 16 | 12.5 | 14 | 42.5 | 56 |
| 0590 | 0384 | Trần Thị | Mận | TN. Tâm Hương | Lâm Đồng | 14.5 | 15 | 13 | 42.5 | 56 |
| 0631 | 0397 | Nguyễn Thị Thanh | Nga | TN. Thánh Nhă | Gia Lai | 13.5 | 14.5 | 14.5 | 42.5 | 56 |
| 0695 | 0133 | Nguyễn Thị | Nhịn | TN. Phúc Thuận | Tiền Giang | 16 | 14 | 12.5 | 42.5 | 56 |
| 0730 | 0008 | Hoàng Vĩnh | Phú | T. Thánh Trí | BRVT | 16.5 | 16 | 10 | 42.5 | 56 |
| 0833 | 0706 | Lâm Thị | Sương | TN. Đức Thiền | Quảng Nam | 16 | 15.5 | 11 | 42.5 | 56 |
| 0898 | 0234 | Nguyễn Trung | Thành | T. Nhuận Kính | B́nh Thuận | 16.5 | 11 | 15 | 42.5 | 56 |
| 0958 | 0709 | Dương Minh | Thọ | T. Giác Thọ | B́nh Định | 14 | 14.5 | 14 | 42.5 | 56 |
| 1062 | 1072 | Phạm Thị Thuỳ | Trang | TN. Liên Truyền | Đồng Nai | 16 | 15 | 11.5 | 42.5 | 56 |
| 0531 | 0569 | Nguyễn Xuân | Long | T. Từ Vinh | Đồng Nai | 14 | 14 | 14.3 | 42.3 | 69 |
| 0810 | 0665 | Nguyễn Hoàng Thanh | Sang | TN. Liên Đăng | B́nh Thuận | 14 | 14.25 | 14 | 42.25 | 70 |
| 0053 | 0854 | Đồng Viết | B́nh | T. Nguyên An | Đà Nẵng | 14.5 | 14 | 13.7 | 42.2 | 71 |
| 0122 | 0588 | Hồ Công | Dần | T. Quảng Đán | Khánh Hoà | 15 | 12.5 | 14.7 | 42.2 | 71 |
| 1053 | 0322 | Nguyễn Thị Hoàng | Trang | TN. Diệu Lạc | Khánh Ḥa | 15 | 12.5 | 14.7 | 42.2 | 71 |
| 1058 | 0927 | Dương Thị Thuỳ | Trang | TN. Tánh Hoàn | Vĩnh Long | 15 | 14.5 | 12.7 | 42.2 | 71 |
| 0035 | 0134 | Hoàng Thị | Bé | TN. Tuệ Định | Quảng Trị | 15 | 16 | 11 | 42 | 75 |
| 0139 | 0354 | Nguyễn | Duy | T. Đồng Thức | Lâm Đồng | 15 | 13 | 14 | 42 | 75 |
| 0263 | 0646 | Thái Như | Hạ | TN. Lệ Nhật | Quảng Nam | 14 | 13 | 15 | 42 | 75 |
| 0515 | 0337 | Hoàng Thị Hồng | Loan | TN. Quang Phụng | Gia Lai | 15.5 | 12.5 | 14 | 42 | 75 |
| 0915 | 0889 | Trương Thị | Thảo | TN. Hạnh Viên | B́nh Phước | 16.5 | 14 | 11.5 | 42 | 75 |
| 0969 | 0949 | Trần Thị Bảo | Thu | TN. Hạnh Từ | Tp. HCM | 16 | 15 | 11 | 42 | 75 |
| 0990 | 0112 | Huỳnh Thị Thanh | Thuư | TN. Huệ Hạnh | Tp. HCM | 16 | 16 | 10 | 42 | 75 |
| 1081 | 0311 | Đặng Thế | Trí | T. Nhật Tri | B́nh Định | 15 | 15.5 | 11.5 | 42 | 75 |
| 1168 | 0091 | Nguyễn Đắc | Uy | T. Tâm Tín | Quảng Trị | 15 | 14 | 13 | 42 | 75 |
| 1210 | 0387 | Đặng Quốc | Vũ | T. Quảng Pháp | Quảng Trị | 14 | 16 | 12 | 42 | 75 |
| 0365 | 0338 | Phạm Thị Ngọc | Hồi | TN. Nguyên Phú | BRVT | 13.5 | 16 | 12.3 | 41.8 | 85 |
| 0623 | 0917 | Nguyễn Khoa | Nam | T. Minh Khải | Vĩnh Long | 15.5 | 14 | 12.3 | 41.8 | 85 |
| 0721 | 0900 | Lê Tấn | Phát | Quảng Bửu | Tp. HCM | 16 | 14.25 | 11.5 | 41.75 | 87 |
| 0976 | 0370 | Lê Như | Thuấn | T. Quảng Minh | Quảng Nam | 12.75 | 14 | 15 | 41.75 | 87 |
| 0157 | 0922 | Phạm Văn | Dũng | T. Tuệ Đăng | Vĩnh Long | 15 | 12 | 14.7 | 41.7 | 89 |
| 0162 | 0687 | Lê Thị | Dương | TN. Nhuận Chí | Quảng Trị | 16 | 14 | 11.7 | 41.7 | 89 |
| 0766 | 1117 | Phạm Tài | Phước | T. Tâm Trí | BRVT | 14 | 14 | 13.7 | 41.7 | 89 |
| 0895 | 0013 | Đỗ | Thành | T. Đức Thành | Tiền Giang | 15.5 | 14.5 | 11.7 | 41.7 | 89 |
| 0009 | 0541 | Nguyễn Phụng | Anh | T. Quảng Thành | Phú Yên | 13 | 15.25 | 13.3 | 41.55 | 93 |
| 0092 | 0363 | Nguyễn Thị Kim | Chước | TN. Liên Duyên | Bến Tre | 13 | 15 | 13.5 | 41.5 | 94 |
| 0114 | 0587 | Đào Việt | Cường | T. Nguyên Phong | Thanh Hoá | 16.5 | 14 | 11 | 41.5 | 94 |
| 0342 | 0376 | Trần Thị Hiền | Hoà | TN. Liên Anh | Khánh Hoà | 14 | 15 | 12.5 | 41.5 | 94 |
| 0401 | 0547 | Nguyễn Thị Thanh | Huyền | TN. Tâm Trí | Tp. HCM | 16 | 13.5 | 12 | 41.5 | 94 |
| 0441 | 0290 | Lương Nguyễn Nhựt | Khương | TN. Liên Phước | Đồng Nai | 17 | 13.5 | 11 | 41.5 | 94 |
| 0635 | 0027 | Đào Thị | Ngà | TN. Tâm Chơn | B́nh Thuận | 14 | 13.5 | 14 | 41.5 | 94 |
| 0908 | 0283 | Nguyễn Thị Phương | Thảo | TN. Hạnh B́nh | Tp. Đà Nẵng | 15.5 | 15.5 | 10.5 | 41.5 | 94 |
| 0929 | 1086 | Trần Thị Quang | Thân | TN. Lệ Bổn | Quảng Nam | 14 | 14.5 | 13 | 41.5 | 94 |
| 0949 | 0443 | Dương Xuân | Thịnh | T. Thanh Thịnh | Phú Thọ | 14 | 12.5 | 15 | 41.5 | 94 |
| 0970 | 0980 | Nguyễn Thị Phương | Thu | TN. An B́nh | Long An | 16 | 15 | 10.5 | 41.5 | 94 |
| 0987 | 1177 | Nguyễn Văn | Thuộc | T. Nhựt Hải | B́nh Định | 16 | 15.5 | 10 | 41.5 | 94 |
| 0807 | 0690 | Nguyễn Thị Tường | Sa | TN. Diệu Hải | Tp. Huế | 15 | 13 | 13.3 | 41.3 | 105 |
| 0885 | 0973 | Trần Thị Diệu | Thanh | TN. Huệ Phát | B́nh Thuận | 15 | 15 | 11.3 | 41.3 | 105 |
| 0089 | 1005 | Tôn Nữ Hạnh | Chuyên | TN. Trung Hạnh | Đồng Nai | 14 | 14 | 13.25 | 41.25 | 107 |
| 0378 | 0403 | Trịnh Minh | Huấn | T. Quảng Từ | Gia Lai | 13 | 13.75 | 14.5 | 41.25 | 107 |
| 0118 | 0450 | Bùi Viết | Cửu | T. Hạnh Văn | Quảng Nam | 16 | 13 | 12 | 41 | 109 |
| 0211 | 0109 | Trần Lương Ngọc Kim | Đường | T. Tánh Thiền | B́nh Định | 13.5 | 13.5 | 14 | 41 | 109 |
| 0229 | 0281 | Trịnh Ngọc | Giàu | TN. Tâm Thịnh | BRVT | 15 | 14 | 12 | 41 | 109 |
| 0266 | 0313 | Lê Thị | Hạnh | TN. Trung Nguyện | Đồng Nai | 13.5 | 14 | 13.5 | 41 | 109 |
| 0348 | 0298 | Nguyễn Ngọc | Ḥa | T. Quảng Hiệp | Phú Yên | 13 | 15 | 13 | 41 | 109 |
| 0473 | 0111 | Lê Quang | Lẹ | T. Thường Tuệ | Kiên Giang | 14 | 13.5 | 13.5 | 41 | 109 |
| 0533 | 0848 | Trần Huỳnh Hoàng | Long | T. Thiện Hưng | B́nh Dương | 15 | 15 | 11 | 41 | 109 |
| 0611 | 1061 | Nguyễn Văn | Muốn | T. Thiện Thắng | TT. Huế | 12 | 14 | 15 | 41 | 109 |
| 0614 | 0921 | Lê Văn | Mười | T. Minh Trung | Vĩnh Long | 14.5 | 12.5 | 14 | 41 | 109 |
| 0620 | 0184 | Lê Văn | Nam | T. Đồng Quang | Quảng Nam | 15 | 14 | 12 | 41 | 109 |
| 0625 | 1197 | Nguyễn Quốc Hoàng | Nam | Hải Trí | B́nh Dương | 16 | 15 | 10 | 41 | 109 |
| 0685 | 0931 | Phạm Bá | Nhật | T. Minh Nhật | Vĩnh Long | 13 | 13.5 | 14.5 | 41 | 109 |
| 0699 | 0028 | Nguyễn Thị | Nhuận | TN. Tuệ Quang | TT. Huế | 16 | 14 | 11 | 41 | 109 |
| 1043 | 1065 | Dương Vũ Anh | Toàn | T. Nguyên Đức | Đồng Nai | 15 | 14.5 | 11.5 | 41 | 109 |
| 1072 | 0416 | Lê Bích Tú | Trâm | Như Phước (Nam Tôn | BRVT | 14.5 | 14 | 12.5 | 41 | 109 |
| 1158 | 0266 | Nguyễn Thị | Tùng | TN. Liên Nhu | Đồng Nai | 13 | 13 | 15 | 41 | 109 |
| 0938 | 0818 | Lê Lương | Thiều | T. Quảng Thiện | Quảng Ngăi | 15.75 | 12.5 | 12.7 | 40.95 | 125 |
| 0434 | 0800 | Đặng Cửu | Khánh | T. Nhựt Hoà | B́nh Định | 16 | 15 | 9.8 | 40.8 | 126 |
| 1051 | 0312 | Nguyễn Thị Thùy | Trang | TN. Lệ Hiếu | Tp. HCM | 16 | 11.5 | 13.3 | 40.8 | 126 |
| 0850 | 0178 | Dương Viết | Tâm | T. Lệ Hải | TT. Huế | 18 | 13.75 | 9 | 40.75 | 128 |
| 0863 | 1173 | Đặng Văn | Tâm | T. Đồng Hạnh | Cần Thơ | 17 | 14.75 | 9 | 40.75 | 128 |
| 1144 | 0966 | Nguyễn Thị Kim | Tuyền | TN. Hoa Đức | Long An | 14 | 16.25 | 10.5 | 40.75 | 128 |
| 1184 | 0683 | Đặng Thị Cẩm | Vân | TN. Huệ Như | Quảng Nam | 13 | 14 | 13.7 | 40.7 | 131 |
| 0007 | 0325 | Lê Tuyết | Anh | TN. Nhất Tuệ | Tp. HCM | 12 | 15.5 | 13 | 40.5 | 132 |
| 0056 | 0995 | Mă Hoà | B́nh | T. Trí Thông | Đồng Tháp | 13 | 15 | 12.5 | 40.5 | 132 |
| 0137 | 0989 | Lê Thị | Dung | TN. Liên Thuận | TT. Huế | 15.5 | 13 | 12 | 40.5 | 132 |
| 0230 | 0639 | Nguyễn Thị | Giàu | TN. Huệ Phúc | Quảng Trị | 16.5 | 14.5 | 9.5 | 40.5 | 132 |
| 0270 | 0958 | Lâm Thị Bích | Hạnh | TN. Thánh Quang | Long An | 16 | 14 | 10.5 | 40.5 | 132 |
| 0379 | 0012 | Nguyễn Thị Thanh | Huệ | TN. Như Chiếu | B́nh Thuận | 13 | 14 | 13.5 | 40.5 | 132 |
| 0506 | 0551 | Vơ Thị | Linh | TN. Hạnh Định | Quảng Trị | 12 | 14.5 | 14 | 40.5 | 132 |
| 0541 | 1149 | Phan Văn | Lộc | T. Quảng Lợi | TT. Huế | 13.5 | 14 | 13 | 40.5 | 132 |
| 0696 | 0492 | Nguyễn Thành | Nhơn | T. Thánh Duyên | Khánh Hoà | 15 | 14 | 11.5 | 40.5 | 132 |
| 0780 | 0104 | Đặng Minh | Quang | T. Nguyên Minh | Phú Yên | 14.5 | 12 | 14 | 40.5 | 132 |
| 0813 | 1014 | Ngô Thanh | Sang | T. Nguyên Quang | B́nh Thuận | 13.5 | 14 | 13 | 40.5 | 132 |
| 1065 | 0118 | Vơ Thị | Tranh | TN. Hạnh Nhă | Tiền Giang | 16 | 14.5 | 10 | 40.5 | 132 |
| 0032 | 1118 | Trần Việt | Bắc | T. Chúc Đạo | Ninh B́nh | 14 | 15 | 11.3 | 40.3 | 144 |
| 0341 | 0044 | Trần Nhật | Hoà | T. Bích Khê | BRVT | 12.5 | 15 | 12.8 | 40.3 | 144 |
| 0445 | 1241 | Phạm Trung | Kiên | T. Minh Thường | Bắc Giang | 11 | 12 | 17.3 | 40.3 | 144 |
| 0669 | 0575 | Lê Văn | Nhàn | T. Đức Hỷ | Khánh Hoà | 14 | 13 | 13.3 | 40.3 | 144 |
| 0857 | 0606 | Phạm Minh | Tâm | T. Bổn Huân | B́nh Thuận | 14 | 13 | 13.3 | 40.3 | 144 |
| 0012 | 0780 | Nguyễn Hữu | Anh | T. Tín Đạo | Quảng Trị | 14 | 14.5 | 11.7 | 40.2 | 149 |
| 0380 | 0280 | Nguyễn Thị Bạch | Huệ | TN. Nguyên Thông | BRVT | 14 | 13.5 | 12.7 | 40.2 | 149 |
| 0607 | 0930 | Nguyễn Thị Hồng | Mơ | TN. Trung Như | Vĩnh Long | 15 | 12.5 | 12.7 | 40.2 | 149 |
| 0675 | 0640 | Lương Thị Ngọc | Nhân | TN. Tịnh Trí | Lâm Đồng | 15 | 13.5 | 11.7 | 40.2 | 149 |
| 1127 | 1170 | Nguyễn Minh | Tuấn | T. Nguyên Như | Lâm Đồng | 12.5 | 14 | 13.7 | 40.2 | 149 |
| 0015 | 1085 | Trần | Anh | T. Minh Tuấn | TT. Huế | 15 | 12 | 13 | 40 | 154 |
| 0020 | 1111 | Lê Công | Ánh | T. Quảng Công | B́nh Định | 15 | 13.5 | 11.5 | 40 | 154 |
| 0126 | 0333 | Phan Thị Quỳnh | Diễm | TN. Liên Phước | B́nh Thuận | 15 | 13.5 | 11.5 | 40 | 154 |
| 0412 | 0327 | Nguyễn Thị Trầm | Hương | TN. Nhuận Định | BRVT | 15 | 14.5 | 10.5 | 40 | 154 |
| 0455 | 0439 | Diệp Thị | Lài | TN. Nhuận Trí | Quảng Nam | 13 | 13 | 14 | 40 | 154 |
| 0474 | 0050 | Đinh Thị | Lê | TN. Tâm Hà | Đăklăk | 14 | 15 | 11 | 40 | 154 |
| 0475 | 0623 | Nguyễn Anh | Lê | T. Trung Thắng | BRVT | 14 | 12 | 14 | 40 | 154 |
| 0589 | 0212 | Đặng Thị Bích | Mận | TN. Minh Tuệ | Gia Lai | 13 | 14 | 13 | 40 | 154 |
| 0633 | 0745 | Phạm Thị Hồng | Nga | TN. Đồng Quư | Quảng Ngăi | 13 | 12.5 | 14.5 | 40 | 154 |
| 0638 | 0082 | Lê Trung | Nghĩa | T. Nhuận Tự | Đăk Lăk | 13.5 | 15 | 11.5 | 40 | 154 |
| 0717 | 0979 | Nguyễn Thị | Oanh | TN. Liên Thư | B́nh Thuận | 13 | 14 | 13 | 40 | 154 |
| 0828 | 1018 | Bùi Xuân | Sơn | T. Nguyên Trí | B́nh Thuận | 13 | 15 | 12 | 40 | 154 |
| 0829 | 1038 | Nguyễn Ngọc | Sơn | T. Nguyên Hải | Tp. HCM | 15 | 13.5 | 11.5 | 40 | 154 |
| 0849 | 0095 | Vơ Xuân | Tâm | T. Quảng B́nh | B́nh Định | 15 | 14 | 11 | 40 | 154 |
| 1029 | 0923 | Dương Công | Tiến | T. Tuệ Cảnh | Vĩnh Long | 13 | 14 | 13 | 40 | 154 |
| 1057 | 0878 | Trần Thị Huyền | Trang | TN. Nghiêm Liên | Đồng Nai | 15 | 11 | 14 | 40 | 154 |
| 1075 | 0494 | Nguyễn Thị Thu | Trâm | Hoa Tâm | Tp. HCM | 14 | 12.5 | 13.5 | 40 | 154 |
| 1109 | 0913 | Vơ Văn Hải | Trường | T. Minh Tâm | Vĩnh Long | 12 | 14 | 14 | 40 | 154 |
| 1114 | 0143 | Phan Gia | Tuấn | T. Tâm Thanh | Khánh Hoà | 13 | 13 | 14 | 40 | 154 |
| 1134 | 0902 | Tŕnh Bích | Tuyên | TN. Chơn Hoà | Gia Lai | 13.5 | 14 | 12.5 | 40 | 154 |
| 1209 | 0215 | Phan Văn | Vũ | T. Quảng Văn | Quảng Trị | 16 | 15.5 | 8.5 | 40 | 154 |
| 0389 | 0802 | Đinh Văn | Hùng | T. Như Chánh | Gia Lai | 16 | 12 | 11.8 | 39.8 | 175 |
| 0532 | 0825 | Vơ Minh | Long | T. Nhuận Hưng | B́nh Định | 13.5 | 11 | 15.3 | 39.8 | 175 |
| 0619 | 0167 | Huỳnh Văn | Nam | T. Thiện Luật | BRVT | 13 | 11.5 | 15.3 | 39.8 | 175 |
| 0637 | 1017 | Đinh Thị | Nghĩ | TN. Hạnh Vĩnh | Quảng Ngăi | 12.5 | 13 | 14.3 | 39.8 | 175 |
| 0644 | 0151 | Hoàng Thị Kim | Ngọc | TN. Giới Pháp | Đà Nẵng | 13.5 | 12 | 14.3 | 39.8 | 175 |
| 1205 | 1164 | Văn Bá | Vĩnh | T. Thiện Hành | Quảng Trị | 12 | 15.5 | 12.3 | 39.8 | 175 |
| 0465 | 0987 | Nguyễn Thị Hồng | Lănh | TN. Trung Xă | Đồng Nai | 16 | 14 | 9.75 | 39.75 | 181 |
| 0897 | 0185 | ĐàoThị Kim | Thành | TN. Thanh Hương | Ninh Thuận | 15 | 14.25 | 10.5 | 39.75 | 181 |
| 0282 | 0972 | Nguyễn Thị | Hằng | TN. Pháp An | BRVT | 14 | 14 | 11.7 | 39.7 | 183 |
| 0476 | 0026 | Bùi Khắc | Lệ | T. Huệ Thông | Đồng Nai | 13.5 | 14.5 | 11.7 | 39.7 | 183 |
| 0558 | 0638 | Nguyễn Thị | Lục | TN. Minh Tâm | Quảng Trị | 14 | 13 | 12.7 | 39.7 | 183 |
| 0893 | 1132 | Ngô Minh | Thái | T. Minh Châu | Bến Tre | 15.5 | 12.5 | 11.7 | 39.7 | 183 |
| 0101 | 0064 | Nguyễn Thị Hồng | Cúc | TN. Huệ Hải | Tây Ninh | 13 | 14 | 12.5 | 39.5 | 187 |
| 0257 | 0951 | Hồ Thị | Hải | TN. Nhuận Lộc | B́nh Thuận | 14 | 14.5 | 11 | 39.5 | 187 |
| 0481 | 1207 | Trần Ngọc | Lệ | T. Ngộ Huy | B́nh Định | 14 | 13.5 | 12 | 39.5 | 187 |
| 0526 | 0371 | Huỳnh Thiên | Long | T. Nguyên Thành | Khánh Ḥa | 14 | 10.5 | 15 | 39.5 | 187 |
| 0577 | 0602 | Hoàng Ngọc Thiên | Lư | TN. Quảng Giải | TT. Huế | 12.5 | 12.5 | 14.5 | 39.5 | 187 |
| 0672 | 0269 | Nguyễn Thị Mỹ | Nhân | TN. Liên Tín | B́nh Phước | 14 | 14 | 11.5 | 39.5 | 187 |
| 0716 | 0773 | Lê Thị Kim | Oanh | TN. Huệ Thảo | B́nh Thuận | 14 | 13 | 12.5 | 39.5 | 187 |
| 0827 | 0945 | Trần Văn | Sơn | T. Nguyên Thái | Quảng Trị | 13.5 | 14 | 12 | 39.5 | 187 |
| 0868 | 0834 | Trần Thanh | Tân | T. Thiện Minh | BRVT | 12 | 14 | 13.5 | 39.5 | 187 |
| 0884 | 0940 | Lê Văn | Thanh | T. Nhuận B́nh | Long An | 16 | 15.5 | 8 | 39.5 | 187 |
| 0901 | 0306 | Hồ Văn | Thành | T. Đồng Đạt | Quảng Trị | 15.5 | 12.5 | 11.5 | 39.5 | 187 |
| 0985 | 0455 | Bùi Quang | Thuận | T. An Đạt | Tiền Giang | 13 | 14 | 12.5 | 39.5 | 187 |
| 1004 | 0748 | Trần Thị Ngọc | Thuỷ | TN. Nhuận Thuỷ | Thái B́nh | 15 | 16 | 8.5 | 39.5 | 187 |
| 1013 | 0903 | Văn Thị Thu | Thủy | TN. Hương Bổn | Tp. Đà Nẵng | 14.5 | 14 | 11 | 39.5 | 187 |
| 1139 | 0319 | Hoàng Thị | Tuyết | TN. Nhật Hoa | Đồng Nai | 16 | 14 | 9.5 | 39.5 | 187 |
| 1152 | 0883 | Châu Tuấn | Tú | T. Tuệ Mẫn | Tp. HCM | 10.5 | 10 | 19 | 39.5 | 187 |
| 0081 | 0040 | Đoàn Thị | Chiến | TN. Như Thắng | Đồng Tháp | 13 | 12 | 14.3 | 39.3 | 203 |
| 0313 | 0755 | Nguyễn Thị | Hiền | TN. Như Ngôn | Tiền Giang | 13 | 14 | 12.3 | 39.3 | 203 |
| 0995 | 0173 | Vơ Thị | Thúy | TN. Liên Hằng | Đăklăk | 12 | 15 | 12.3 | 39.3 | 203 |
| 0385 | 0409 | Nguyễn Thanh | Hùng | T. Chúc Cường | B́nh Thuận | 12 | 14.5 | 12.7 | 39.2 | 206 |
| 0033 | 1125 | Phạm Việt | Bắc | T. Giác Hiếu | Nam Định | 12 | 13.75 | 13.3 | 39.05 | 207 |
| 0941 | 0364 | Đỗ Văn | Thiện | T. Trí Chơn | An Giang | 13 | 11.75 | 14.3 | 39.05 | 207 |
| 0025 | 0975 | Nguyễn Thị | Ba | TN. Trung Từ | Đồng Nai | 14.5 | 14 | 10.5 | 39 | 209 |
| 0028 | 0735 | Nguyễn | Bảo | T. Quảng Thắng | Quảng Trị | 13 | 12 | 14 | 39 | 209 |
| 0044 | 1074 | Lê Thị | Bích | TN. Chơn Tỉnh Tạng | BRVT | 12 | 11 | 16 | 39 | 209 |
| 0045 | 0519 | Lê Thị | Bích | TN. Quảng Tâm | Đồng Nai | 15 | 11 | 13 | 39 | 209 |
| 0054 | 0882 | Dương Nguyễn An | B́nh | TN. Phương Châu | BRVT | 12 | 12 | 15 | 39 | 209 |
| 0326 | 0678 | Lê Văn | Hiệp | T. Đồng Nguyện | Phú Yên | 11.5 | 13 | 14.5 | 39 | 209 |
| 0409 | 0595 | Trần Quốc | Hưng | T. Giác Chỉ | B́nh Định | 12.5 | 14 | 12.5 | 39 | 209 |
| 0427 | 0235 | Vơ Quang | Khải | T. Bổn Phước | Long An | 13.5 | 14 | 11.5 | 39 | 209 |
| 0634 | 0957 | Đặng Thị | Nga | TN. Huệ Tịnh | Tp. HCM | 13 | 12 | 14 | 39 | 209 |
| 0676 | 0643 | Nguyễn Thị | Nhân | TN. Đồng Hoà | Quảng Nam | 14 | 12 | 13 | 39 | 209 |
| 0682 | 1060 | Lê Văn | Nhẫn | T. Trí Khả | Đồng Tháp | 13 | 14 | 12 | 39 | 209 |
| 0693 | 0014 | Nguyễn | Nhiên | T. Nhuận Đăng | BRVT | 12 | 13 | 14 | 39 | 209 |
| 0694 | 0433 | Nguyễn Văn | Nhiên | T. Giác Bổn | B́nh Định | 11 | 12 | 16 | 39 | 209 |
| 0837 | 1062 | Dương | Tanh | T. Thiện Tăng | Tp. HCM | 10 | 10 | 19 | 39 | 209 |
| 0848 | 0029 | Ôn Thị Kim | Tâm | TN. Tuệ Phước | BRVT | 14.5 | 13 | 11.5 | 39 | 209 |
| 0852 | 0247 | Huỳnh Thị Út | Tâm | TN. Diệu Thuận | An Giang | 14.5 | 15 | 9.5 | 39 | 209 |
| 0910 | 0357 | Dương Văn | Thảo | T. Tánh Khả | Cần Thơ | 13 | 16 | 10 | 39 | 209 |
| 1005 | 0960 | Phan Thị Thanh | Thuỷ | TN. Trung Triều | Đồng Nai | 15 | 16 | 8 | 39 | 209 |
| 1063 | 1144 | Trương Thị Thuỳ | Trang | TN. Chơn Từ | Đồng Nai | 14 | 14 | 11 | 39 | 209 |
| 1107 | 0005 | Nguyễn Ngọc | Trương | T. Nguyên Hạnh | Cần Thơ | 13 | 12 | 14 | 39 | 209 |
| 1132 | 0821 | Nguyễn Đức | Tuệ | T. Nhuận Quang | Phú Yên | 15 | 14 | 10 | 39 | 209 |
| 1244 | 0986 | Thái Thị Phi | Yến | TN. Như Tường | Đăklăk | 13 | 15 | 11 | 39 | 209 |
| 0160 | 1198 | Huỳnh Thị Ánh | Dược | TN. Chơn Hỷ | Đồng Nai | 14.5 | 13 | 11.3 | 38.8 | 231 |
| 0269 | 0926 | Nguyễn Thị | Hạnh | TN. Thông Chánh | Tp. Huế | 12.5 | 14 | 12.3 | 38.8 | 231 |
| 0489 | 0464 | Vơ Thị | Liên | TN. Tuệ Anh | Quảng Nam | 12 | 13.5 | 13.3 | 38.8 | 231 |
| 0358 | 0968 | Lê Thị Kim | Hoàng | TN. Liên Phú | Long An | 13.5 | 13.25 | 12 | 38.75 | 234 |
| 0240 | 0813 | Phùng Thị Thu | Hà | TN. Dịêu Ngộ | Tp. HCM | 13 | 13.5 | 12.2 | 38.7 | 235 |
| 0419 | 0615 | Nguyễn Hữu | Hướng | T. Nhuận Trí | Đăklăk | 15.5 | 13.5 | 9.7 | 38.7 | 235 |
| 0478 | 0574 | Nguyễn Văn | Lệ | T. Nhuận Liêm | Khánh Hoà | 11 | 13 | 14.7 | 38.7 | 235 |
| 0567 | 1027 | Lê Chí | Lực | T. Nguyên Thế | B́nh Thuận | 12 | 12 | 14.7 | 38.7 | 235 |
| 0889 | 0852 | Ngô Kim | Thao | TN. Diệu Thể | B́nh Thuận | 14 | 14 | 10.7 | 38.7 | 235 |
| 0955 | 0857 | Vơ Minh | Thoại | T. Quảng Đàm | B́nh Thuận | 12 | 14 | 12.7 | 38.7 | 235 |
| 0354 | 0350 | Phan Thiên | Hoàng | TN. Trúc Liên | BRVT | 12.5 | 12.25 | 13.8 | 38.55 | 241 |
| 0727 | 0914 | Đào Đức | Phong | T. Tuệ Phúc | Vĩnh Long | 15 | 12.25 | 11.3 | 38.55 | 241 |
| 0067 | 0607 | Lê Thị | Cầm | TN. Diệu Đức | Khánh Hoà | 15 | 12 | 11.5 | 38.5 | 243 |
| 0100 | 0041 | Phạm Thị Kim | Cúc | TN. Nguyên Thảo | Tiền Giang | 14.5 | 12 | 12 | 38.5 | 243 |
| 0151 | 0393 | Nguyễn Hoàng | Dũng | T. Huệ Nghiêm | Đồng Tháp | 13 | 12 | 13.5 | 38.5 | 243 |
| 0187 | 0193 | Nguyễn Thị | Đến | TN. Phát Liên | BRVT | 15 | 13.5 | 10 | 38.5 | 243 |
| 0204 | 0713 | Phạm Văn | Đức | T. Thanh An | Nam Định | 12 | 14 | 12.5 | 38.5 | 243 |
| 0255 | 0844 | Vơ Tuấn | Hải | T. Thiện Lâm | Tiền Giang | 12 | 12 | 14.5 | 38.5 | 243 |
| 0281 | 0967 | Trần Thị Thuư | Hằng | TN. An Hương | Long An | 14 | 12 | 12.5 | 38.5 | 243 |
| 0309 | 0321 | Nguyễn Thị | Hiền | TN. Từ Hậu | BRVT | 11 | 16 | 11.5 | 38.5 | 243 |
| 0369 | 0955 | Dương Thị Thu | Hồng | TN. Huệ Duyên | Sóc Trăng | 14 | 15 | 9.5 | 38.5 | 243 |
| 0431 | 0614 | Hoàng Trọng | Khanh | T. Tâm Trọng | TT. Huế | 14.5 | 11 | 13 | 38.5 | 243 |
| 0529 | 0501 | Mai Thái Kim | Long | T. Thị Minh | BRVT | 14 | 13 | 11.5 | 38.5 | 243 |
| 0562 | 0516 | Đỗ Thị Thanh | Hương | TN. Đức Trang | Hải Pḥng | 14 | 14 | 10.5 | 38.5 | 243 |
| 0594 | 0264 | Nguyễn Hoàng | Minh | T. Tịnh Đức | Tp. HCM | 14 | 13 | 11.5 | 38.5 | 243 |
| 0661 | 1123 | Nguyễn Mộng Thảo | Nguyên | TN. Diệu Bảo | Đồng Nai | 14 | 12 | 12.5 | 38.5 | 243 |
| 0673 | 0726 | Phan Nhựt | Nhân | T. Nhựt Hiền | B́nh Định | 11 | 12 | 15.5 | 38.5 | 243 |
| 0767 | 0032 | Nguyễn Thị | Phượng | TN. Đức Dung | Hà Tây | 15 | 15 | 8.5 | 38.5 | 243 |
| 0844 | 0046 | Phạm Hữu | Tải | T. Thánh Văn | TT. Huế | 12 | 13.5 | 13 | 38.5 | 243 |
| 0891 | 0395 | Lê Văn | Thái | T. Minh Nhựt | Quảng Nam | 15.5 | 13 | 10 | 38.5 | 243 |
| 0947 | 0263 | Hoàng Thị | Thịnh | TN. Liên Nghiêm | Tây Ninh | 14 | 14 | 10.5 | 38.5 | 243 |
| 0983 | 0532 | Vơ Văn | Thuận | T. Trí Dũng | Kiên Giang | 13 | 15.5 | 10 | 38.5 | 243 |
| 1060 | 0974 | Nguyễn Thị | Trang | TN. Liên Trí | Tiền Giang | 15 | 12.5 | 11 | 38.5 | 243 |
| 1074 | 1047 | Trần Thị Bảo | Trâm | TN. Trí Minh | Tp. HCM | 15 | 12 | 11.5 | 38.5 | 243 |
| 1078 | 0326 | Nguyễn Thị Tố | Trinh | TN. Tuệ Pháp | Quảng Nam | 14 | 13 | 11.5 | 38.5 | 243 |
| 1237 | 1075 | Dương Thanh | Xuân | T. Tâm Thông | Vĩnh Long | 12.5 | 13.5 | 12.5 | 38.5 | 243 |
| 0321 | 0566 | Đỗ Thế | Hiển | T. Đạo B́nh | Khánh Hoà | 11.5 | 13 | 13.8 | 38.3 | 267 |
| 0754 | 0911 | Nguyễn Thị Trúc | Phương | TN. Huệ Hiếu | Vĩnh Long | 14 | 12 | 12.3 | 38.3 | 267 |
| 0919 | 1163 | Phạm Thị Tuyết | Thạch | TN. Ngọc Liên | Ninh Thuận | 12 | 13 | 13.3 | 38.3 | 267 |
| 1219 | 1240 | Trần Đ́nh Thượng | Vũ | Tp. HCM | 12 | 12.25 | 14 | 38.25 | 270 | |
| 0026 | 0102 | Nguyễn Văn | Bảo | T. Minh Thiệt | Sóc Trăng | 12 | 10.5 | 15.7 | 38.2 | 271 |
| 0116 | 0880 | Văn Quư | Cường | T. Thiện Hiền | Tp. HCM | 10 | 13.5 | 14.7 | 38.2 | 271 |
| 0407 | 0113 | Vơ Thị Xuân | Hưng | TN. Huệ Phước | Đồng Nai | 11.5 | 14 | 12.7 | 38.2 | 271 |
| 0725 | 0720 | Bùi Văn | Phong | T. Trí An | Trà Vinh | 12 | 11.5 | 14.7 | 38.2 | 271 |
| 1048 | 0229 | Hoàng Thị Ngọc | Trang | TN. Diệu Nghiêm | Quảng Trị | 13 | 13.5 | 11.7 | 38.2 | 271 |
| 0208 | 1039 | Đoàn Trọng | Đức | T. Quảng Trọng | Phú Yên | 13 | 13 | 12 | 38 | 276 |
| 0214 | 1054 | Phan Anh | Được | T. Đồng Đắc | B́nh Định | 13 | 15 | 10 | 38 | 276 |
| 0220 | 0929 | Vơ Thị | Gia | TN. Duyên Liên | Cần Thơ | 14.5 | 12.5 | 11 | 38 | 276 |
| 0221 | 0002 | Trương Thị Trà | Giang | TN. Viên B́nh | Quảng Trị | 15.5 | 14.5 | 8 | 38 | 276 |
| 0311 | 0452 | Nguyễn Thị | Hiền | TN. Quảng Thiện | Quảng Nam | 10 | 13.5 | 14.5 | 38 | 276 |
| 0350 | 1155 | Lê Thị | Ḥa | TN. Thuần Phước | Khánh Ḥa | 12.5 | 14.5 | 11 | 38 | 276 |
| 0411 | 0071 | Hồ Thị Xuân | Hương | TN. Như Đăng | Quảng Nam | 12 | 13 | 13 | 38 | 276 |
| 0430 | 0451 | Đặng Phương | Khanh | T. An Duy | Long An | 14 | 13.5 | 10.5 | 38 | 276 |
| 0453 | 0108 | Huỳnh Văn | Lai | T. Giác Nghị | B́nh Định | 11 | 13 | 14 | 38 | 276 |
| 0468 | 0723 | Hồ Văn | Lâm | T. Nhuận Thảo | Đăklăk | 12 | 12.5 | 13.5 | 38 | 276 |
| 0521 | 0982 | Nguyễn Thị Thanh | Loan | TN. An Phụng | Long An | 14 | 11 | 13 | 38 | 276 |
| 0540 | 1037 | Lê Nguyên | Lộc | T. Hoằng Phương | Tp. HCM | 14 | 12 | 12 | 38 | 276 |
| 0573 | 0176 | Trần Thị Ly | Ly | TN. Hoàn Tỉnh | An Giang | 14 | 14 | 10 | 38 | 276 |
| 0585 | 0822 | Nguyễn Thị Ngọc | Mai | TN. Thiên Triều | Trà Vinh | 12 | 12.5 | 13.5 | 38 | 276 |
| 0642 | 1153 | Lê Trọng | Nghĩa | T. Thiện Nhân | Tiền Giang | 13 | 15 | 10 | 38 | 276 |
| 0660 | 0954 | Vơ Ngô Thảo | Nguyên | TN. Chúc Huệ | Quảng Nam | 14 | 13 | 11 | 38 | 276 |
| 0777 | 0305 | Văn Thị Thúy | Phượng | TN. Tuệ Thành | Tp. Đà Nẵng | 13 | 15 | 10 | 38 | 276 |
| 0784 | 0668 | Nguyễn Nhật | Quang | T. Thiện Nghĩa | An Giang | 13 | 16 | 9 | 38 | 276 |
| 0821 | 0138 | Nguyễn Thanh | Sơn | T. Trung Kim | BRVT | 14.5 | 14.5 | 9 | 38 | 276 |
| 0855 | 0504 | Nguyễn Trương Hoà | Tâm | Anh Tâm | B́nh Dương | 12 | 12 | 14 | 38 | 276 |
| 0961 | 1168 | Huỳnh Đức | Thọ | T. Chúc Pháp | Phú Yên | 11 | 14 | 13 | 38 | 276 |
| 0966 | 0636 | Trần Thị Mỹ | Thu | TN. Huệ Bảo | Quảng Trị | 16 | 13 | 9 | 38 | 276 |
| 1076 | 0246 | Bùi Ngọc Bảo | Trân | Diệu Bửu | Tp. HCM | 12 | 12 | 14 | 38 | 276 |
| 1141 | 0051 | Nguyễn Thị Thanh | Tuyền | TN. Tuệ Trí | TT. Huế | 15 | 15.5 | 7.5 | 38 | 276 |
| 1142 | 0599 | Lê Thị Thanh | Tuyền | TN. Liên Tuệ | TT. Huế | 13 | 13.5 | 11.5 | 38 | 276 |
| 1150 | 0732 | Trần Ngọc | Tú | T. Nhựt Hỷ | B́nh Định | 14 | 13.5 | 10.5 | 38 | 276 |
| 1203 | 0201 | Văn Đức | Vĩnh | T. Pháp Như | B́nh Thuận | 14 | 15 | 9 | 38 | 276 |
| 1245 | 1244 | Dương Ngọc | Thiện | T. Tắc Minh | Long An | 11.5 | 14 | 12.5 | 38 | 276 |
| 0147 | 0778 | Trần Thị | Duyên | TN. Hạnh Thân | Quảng Trị | 13 | 12.5 | 12.3 | 37.8 | 304 |
| 0170 | 0545 | Hoàng Thị Lan | Đào | TN. Từ Đào | BRVT | 13 | 13.5 | 11.3 | 37.8 | 304 |
| 0356 | 0817 | Lê Văn | Hoàng | T. Đồng Huy | Đăklăk | 12.5 | 13 | 12.3 | 37.8 | 304 |
| 0579 | 0058 | Nguyễn Thị Tuyết | Mai | TN. Đức Huệ | Quảng Trị | 12 | 12.5 | 13.3 | 37.8 | 304 |
| 0658 | 0294 | Vơ Ngọc | Nguyên | T. Quảng Bổn | Phú Yên | 13.5 | 11 | 13.3 | 37.8 | 304 |
| 1008 | 1048 | Vũ Thị | Thuỷ | TN. Như Trí | Lâm Đồng | 14.5 | 16 | 7.3 | 37.8 | 304 |
| 0349 | 1152 | Nguyễn Văn | Ḥa | T. Huệ Kiến | Kiên Giang | 12.5 | 12.25 | 13 | 37.75 | 310 |
| 0735 | 0408 | Nguyễn Thị | Phúc | TN. Liên Thịnh | Quảng Ngăi | 15 | 12.25 | 10.5 | 37.75 | 310 |
| 0172 | 0344 | Hoàng Đức | Đạo | T. Nhuận Đức | Quảng B́nh | 14 | 11 | 12.7 | 37.7 | 312 |
| 0261 | 1176 | Lê Trường | Hải | T. Chúc Ngạn | Tp. HCM. | 16 | 12 | 9.7 | 37.7 | 312 |
| 0374 | 0548 | Nguyễn Thành | Hổ | T. Tuệ Tĩnh | Cần Thơ | 15 | 14 | 8.7 | 37.7 | 312 |
| 0527 | 0442 | Nguyễn Văn | Long | T. Pháp Nghiêm | Bắc Giang | 12 | 11 | 14.7 | 37.7 | 312 |
| 0569 | 0213 | Lê Thị | Lựu | TN. Liên Chúng | Gia Lai | 12 | 13 | 12.7 | 37.7 | 312 |
| 0574 | 0924 | Nguyễn Thị Ly | Ly | TN. Ngộ Giác | TT. Huế | 14.5 | 11.5 | 11.7 | 37.7 | 312 |
| 0860 | 0708 | Trần Tấn | Tâm | T. Nhuận Chương | Đăklăk | 10 | 14 | 13.7 | 37.7 | 312 |
| 0352 | 0282 | Lê Thị | Hoài | TN. Liên Niệm | BRVT | 13 | 14.25 | 10.3 | 37.55 | 319 |
| 0063 | 0161 | Nguyễn Thị | Búp | TN. Liên Huệ | Đồng Nai | 12 | 15 | 10.5 | 37.5 | 320 |
| 0071 | 0157 | Ngô Thị Dạ Quang | Châu | TN. Huệ Viên | BRVT | 14 | 9 | 14.5 | 37.5 | 320 |
| 0086 | 0093 | Trần Chính | Chơn | T. Thuần Châu | Tp. Huế | 14.5 | 15.5 | 7.5 | 37.5 | 320 |
| 0104 | 0620 | Nguyễn Thị | Cúc | TN. Diệu Mỹ | Đăklăk | 13 | 13.5 | 11 | 37.5 | 320 |
| 0119 | 1127 | Nguyễn Ngọc | Dang | T. Đồng Tri | B́nh Định | 11 | 17.5 | 9 | 37.5 | 320 |
| 0140 | 0458 | Nguyễn Tùng | Duy | T. Quảng Nguyện | Quảng Nam | 13.5 | 14 | 10 | 37.5 | 320 |
| 0190 | 0621 | Hồ Kim | Điền | T. Nhựt Viên | B́nh Định | 12 | 12 | 13.5 | 37.5 | 320 |
| 0303 | 1105 | Vơ Tấn | Hiếu | T. Chúc Chí | Phú Yên | 14 | 13 | 10.5 | 37.5 | 320 |
| 0373 | 1203 | Nguyễn Thanh | Hồng | T. Minh Bửu | Tiền Giang | 13 | 14 | 10.5 | 37.5 | 320 |
| 0376 | 0088 | Đặng Văn | Hớn | T. Vạn Ngộ | B́nh Định | 15 | 13 | 9.5 | 37.5 | 320 |
| 0406 | 0062 | Đào Kim | Huỳnh | T. Tâm Nghĩa | Phú Yên | 14.5 | 12 | 11 | 37.5 | 320 |
| 0422 | 1091 | Trần Thị Ánh | Hường | TN. Diệu Huệ | Long An | 15 | 14.5 | 8 | 37.5 | 320 |
| 0500 | 0179 | Phan Ngọc | Liệu | T. Hạnh Hiếu | B́nh Dương | 14 | 14.5 | 9 | 37.5 | 320 |
| 0629 | 0194 | Lê Thị Hồng | Nga | TN. Liên An | B́nh Dương | 13.5 | 14 | 10 | 37.5 | 320 |
| 0662 | 0021 | Phạm Như | Nguyện | Kim Xoàn | Long An | 10 | 12 | 15.5 | 37.5 | 320 |
| 0665 | 0557 | Phạm Thị | Nguyệt | TN. Diệu Hương | Thanh Hoá | 12 | 11.5 | 14 | 37.5 | 320 |
| 0734 | 0089 | Nguyễn Vũ | Phúc | T. Vạn Đức | B́nh Định | 14.5 | 15 | 8 | 37.5 | 320 |
| 0747 | 0152 | Hồ Ngọc | Phương | T. Huệ Tín | Đà Lạt | 14.5 | 14.5 | 8.5 | 37.5 | 320 |
| 0778 | 0672 | Lư Hồ | Pi | TN. Huệ Nhă | Tp. HCM | 17 | 16 | 4.5 | 37.5 | 320 |
| 0788 | 0080 | Nguyễn Ngọc | Quân | T. Nguyên Giác | BRVT | 13 | 13.5 | 11 | 37.5 | 320 |
| 0930 | 0259 | Nguyễn Thị Hồng | Thấm | TN. Viên Quảng | Lâm Đồng | 13.5 | 14.5 | 9.5 | 37.5 | 320 |
| 0959 | 1055 | Dương Vĩnh | Thọ | An Giang | 11.5 | 13 | 13 | 37.5 | 320 | |
| 1044 | 0563 | Lê | Toại | T. Nhuận Măn | Quảng Trị | 15 | 12.5 | 10 | 37.5 | 320 |
| 1064 | 0437 | Lê Thị | Trang | TN. Chơn Pháp | BRVT | 13 | 13.5 | 11 | 37.5 | 320 |
| 1162 | 1088 | Trần Văn | Tùng | T. Vạn Viên | B́nh Định | 13 | 11.5 | 13 | 37.5 | 320 |
| 0096 | 0468 | Nguyễn Thành | Công | T. Viên Phước | Quảng Nam | 13 | 11 | 13.3 | 37.3 | 345 |
| 0183 | 0140 | Phan Thanh | Đặng | T. Giác Quả | Phú Yên | 14 | 11 | 12.3 | 37.3 | 345 |
| 0454 | 0609 | Nguyễn Thành | Lai | T. Tâm Son | Phú Yên | 11 | 14 | 12.3 | 37.3 | 345 |
| 0509 | 1009 | Nguyễn Tấn | Linh | TN. Hạnh Đoan | B́nh Thuận | 12 | 15 | 10.3 | 37.3 | 345 |
| 0530 | 0525 | Hoàng Hải | Long | T. Quảng Hưng | BRVT | 13 | 13 | 11.3 | 37.3 | 345 |
| 0714 | 0072 | Lê Thị Thuư | Oanh | TN. Lệ Hoàng | Vĩnh Long | 13 | 11 | 13.3 | 37.3 | 345 |
| 0763 | 0591 | Nguyễn Ngọc | Phước | T. Nhuận Điền | Khánh Hoà | 12 | 12 | 13.3 | 37.3 | 345 |
| 1123 | 0916 | Phạm Bá | Tuấn | T. Minh Thắng | Vĩnh Long | 11 | 13 | 13.3 | 37.3 | 345 |
| 1228 | 1094 | Văn Công | Xí | T. Giác Dũng | Đăklăk | 16 | 13 | 8.3 | 37.3 | 345 |
| 0334 | 0204 | Trần Thị Kim | Hoa | TN. Tánh Ḥa | B́nh Định | 15 | 14.25 | 8 | 37.25 | 354 |
| 0742 | 0120 | Nguyễn Thị | Phụng | TN. Huệ Pháp | Đăklăk | 14 | 15.25 | 8 | 37.25 | 354 |
| 1201 | 0842 | Nguyễn Thị Xuân | Vinh | TN. Diệu Liên | Khánh Hoà | 14 | 13.75 | 9.5 | 37.25 | 354 |
| 0103 | 0278 | Nguyễn Thị | Cúc | TN. Nguyên Hoa | BRVT | 11 | 12.5 | 13.7 | 37.2 | 357 |
| 0288 | 0219 | Thuận Thị Ánh | Hậu | TN. Diệu Qúy | BRVT | 13 | 11.5 | 12.7 | 37.2 | 357 |
| 1105 | 1051 | Lê Văn | Trung | T. Huệ Chơn | B́nh Định | 12 | 13.5 | 11.7 | 37.2 | 357 |
| 1232 | 0660 | Nguyễn Văn | Xuân | T. Quảng Nguyện | Quảng Trị | 13 | 13.5 | 10.7 | 37.2 | 357 |
| 0002 | 0017 | Nguyễn Thị | An | TN. Chúc Nhiên | Quảng Trị | 14 | 14.5 | 8.5 | 37 | 361 |
| 0018 | 0248 | Nguyễn thị | Ái | TN. Châu Liên | Đồng Nai | 13 | 12 | 12 | 37 | 361 |
| 0099 | 0001 | Nguyễn Thị Kim | Cúc | TN. Liên Cát | Tp. HCM | 12 | 12.5 | 12.5 | 37 | 361 |
| 0143 | 0098 | Nguyễn Thị Phúc | Duyên | TN. Quảng Tường | Phú Yên | 15.5 | 12 | 9.5 | 37 | 361 |
| 0184 | 0233 | Đinh Tiên | Đế | T. Nguyên Minh | Quảng Trị | 13 | 14.5 | 9.5 | 37 | 361 |
| 0243 | 0862 | Trương Thị Đông | Hà | TN. Hạnh Bích | TT. Huế | 12 | 13.5 | 11.5 | 37 | 361 |
| 0252 | 0585 | Nguyễn Minh | Hải | T. Đồng Nghĩa | Lâm Đồng | 13 | 13.5 | 10.5 | 37 | 361 |
| 0318 | 0558 | Lê Thị Thu | Hiền | TN. Tịnh Niệm | Đồng Tháp | 12 | 15 | 10 | 37 | 361 |
| 0387 | 0695 | Vũ Đức | Hùng | T. Tịnh Vương | Quảng Nam | 15 | 15 | 7 | 37 | 361 |
| 0388 | 0736 | Nguyễn Thanh | Hùng | T. Như Đạt | Trà Vinh | 16 | 15 | 6 | 37 | 361 |
| 0450 | 0783 | Quách Lệ | Kiều | Diệu Mỹ | Tp. HCM | 10 | 10 | 17 | 37 | 361 |
| 0545 | 0169 | Huỳnh Văn | Lợi | T. Thiện Lạc | Vĩnh Long | 13 | 12 | 12 | 37 | 361 |
| 0586 | 0377 | Nguyễn Thị | Măn | TN. Tịnh Hạnh | Đồng Nai | 12.5 | 13 | 11.5 | 37 | 361 |
| 0595 | 0310 | Nguyễn Ngọc | Minh | T. Minh Duyên | Đà Nẵng | 12 | 12 | 13 | 37 | 361 |
| 0627 | 0052 | Nguyễn Thị Ngọc | Nga | TN. Lệ Thảo | B́nh Dương | 12.5 | 13 | 11.5 | 37 | 361 |
| 0628 | 0124 | Huỳnh Thị Hồng | Nga | TN. Liên Liêm | Đồng Nai | 13.5 | 14.5 | 9 | 37 | 361 |
| 0806 | 0787 | Vơ Ngô Phương | Quỳnh | TN. Chúc Hạnh | Quảng Nam | 14 | 12 | 11 | 37 | 361 |
| 0840 | 0794 | Phạm Minh | Tài | T. Quảng Lợi | Lâm Đồng | 15 | 15.5 | 6.5 | 37 | 361 |
| 0869 | 1108 | Vơ Kim | Tân | T. Chúc B́nh | Phú Yên | 13 | 14 | 10 | 37 | 361 |
| 0924 | 0752 | Đoàn Thị | Thắm | TN. Huệ Tâm | TT. Huế | 13.5 | 14 | 9.5 | 37 | 361 |
| 0996 | 0227 | Nguyễn Thị Ngọc | Thúy | TN. Tánh Ngọc | Tp. HCM | 12 | 12.5 | 12.5 | 37 | 361 |
| 1071 | 0400 | Trần Lê Bích | Trâm | TN. Tuệ Diệu | Đà Nẵng | 12 | 12 | 13 | 37 | 361 |
| 1073 | 0978 | Phạm Thị Ngọc | Trâm | TN. Liên Ninh | Long An | 14 | 14.5 | 8.5 | 37 | 361 |
| 0115 | 0746 | Đặng Quật | Cường | T. Nguyên Thịnh | Quảng Ngăi | 12 | 11.5 | 13.3 | 36.8 | 384 |
| 1106 | 0576 | Trần Văn | Trúc | T. Quảng Hồi | Khánh Hoà | 12 | 12.5 | 12.3 | 36.8 | 384 |
| 1178 | 0090 | Trần Thị Thu | Vân | TN. Liên Ư | Khánh Hoà | 13 | 11.5 | 12.3 | 36.8 | 384 |
| 1204 | 0507 | Trương Thị | Vĩnh | TN. Trung Hạnh | BRVT | 14 | 15.5 | 7.3 | 36.8 | 384 |
| 0386 | 0573 | Diệp Năng | Hùng | T. Tâm Lực | Khánh Hoà | 11 | 11.25 | 14.5 | 36.75 | 388 |
| 0834 | 0792 | Lê Thị Hồng | Sương | TN. Liên Minh | Long An | 15 | 14.75 | 7 | 36.75 | 388 |
| 1022 | 0205 | Nguyễn Đ́nh | Thực | T. Thông Thiện | Phú Yên | 14.5 | 12.25 | 10 | 36.75 | 388 |
| 0058 | 1231 | Nguyễn Thị Kim | B́nh | TN. Tuệ Đức | Tiền Giang | 12 | 12 | 12.7 | 36.7 | 391 |
| 0182 | 1084 | Nguyễn | Đằng | T. Xương Tùng | Đồng Nai | 13 | 12 | 11.7 | 36.7 | 391 |
| 0867 | 0714 | Đỗ Văn | Tân | T. Minh Hoàn | Nam Định | 14 | 11 | 11.7 | 36.7 | 391 |
| 0951 | 0535 | Trần Văn Quốc | Thịnh | T. Nhuận B́nh | Quảng Trị | 11.5 | 11.5 | 13.7 | 36.7 | 391 |
| 0965 | 0250 | Trần Thị Mộng | Thu | TN. Trung Nhă | B́nh Phước | 13 | 13 | 10.7 | 36.7 | 391 |
| 0975 | 0137 | Đặng Thị Quỳnh | Thư | TN. Nhuận Hạnh | BRVT | 13 | 12 | 11.7 | 36.7 | 391 |
| 0062 | 0142 | Lư Xuân Hương | Brenda | TN. Thông Niệm | Canada | 12 | 8 | 16.5 | 36.5 | 397 |
| 0083 | 0149 | Trần Công | Chinh | T. Đức Siêu | Đà Nẵng | 12 | 11 | 13.5 | 36.5 | 397 |
| 0149 | 0018 | Trần Quang | Dũng | T. Minh Chánh | Vĩnh Long | 13 | 10 | 13.5 | 36.5 | 397 |
| 0164 | 0009 | Nguyễn Bùi Trang | Đài | TN. Lệ Nguyệt | Khánh Hoà | 15 | 14 | 7.5 | 36.5 | 397 |
| 0176 | 0675 | Nguyễn Thái | Đạt | T. Huệ Lưu | Quảng Ngăi | 15 | 14 | 7.5 | 36.5 | 397 |
| 0251 | 0562 | Lê Thanh | Hải | T. Quảng Đăng | TT. Huế | 13 | 12.5 | 11 | 36.5 | 397 |
| 0264 | 0121 | Nguyễn Văn | Hạnh | T. Lệ Quang | Cần Thơ | 13 | 12.5 | 11 | 36.5 | 397 |
| 0314 | 0851 | Lê Thị Thu | Hiền | TN. Liên Hậu | B́nh Thuận | 14 | 11 | 11.5 | 36.5 | 397 |
| 0331 | 0356 | Nguyễn Thị | Hiệu | TN. Thánh Nguyên | Quảng Trị | 15 | 14 | 7.5 | 36.5 | 397 |
| 0338 | 0805 | Nguyễn Thị | Hoa | TN. Như Phước | Quảng Nam | 13 | 14.5 | 9 | 36.5 | 397 |
| 0404 | 0993 | Phùng Thị Thu | Huyền | Hà Tây | 16 | 13.5 | 7 | 36.5 | 397 | |
| 0443 | 0874 | Lê Mỹ Lệ | Khương | TN. Hương Đăng | B́nh Thuận | 11 | 13.5 | 12 | 36.5 | 397 |
| 0449 | 0369 | Nguyễn Thị Thiên | Kiều | TN. Giác Hương Hạnh | Tp. HCM | 10.5 | 12 | 14 | 36.5 | 397 |
| 0487 | 0349 | Nguyễn Thị Bích | Liên | TN. Liên Hội | Lâm Đồng | 14.5 | 14 | 8 | 36.5 | 397 |
| 0495 | 0828 | Phạm Tăng | Liễn | T. Tâm Ẩn | TT. Huế | 12 | 13.5 | 11 | 36.5 | 397 |
| 0554 | 1135 | Bùi Đ́nh | Lợi | T. Thiện Thông | Ninh Thuận | 13 | 13 | 10.5 | 36.5 | 397 |
| 0555 | 0798 | Trương Đỗ Đ́nh | Luân | T. Nguyên Viên | Lâm Đồng | 12 | 13 | 11.5 | 36.5 | 397 |
| 0570 | 0988 | Đinh Thị Bích | Luy | TN. Liên Cầu | BRVT | 15 | 14 | 7.5 | 36.5 | 397 |
| 0588 | 0462 | Nguyễn Thị | Mẫn | TN. Như Tánh | Lâm Đồng | 12 | 10.5 | 14 | 36.5 | 397 |
| 0618 | 0601 | Trần Thị Ni | Na | TN. Huệ Huyền | Đăklăk | 13 | 14 | 9.5 | 36.5 | 397 |
| 0697 | 1100 | Nguyễn Văn | Nhỡ | T. Minh Phước | Tiền Giang | 15 | 13 | 8.5 | 36.5 | 397 |
| 0712 | 0952 | Nguyễn Thị Kim | Nương | TN. Như Hiếu | B́nh Thuận | 12 | 12 | 12.5 | 36.5 | 397 |
| 0731 | 0536 | Bùi Hoài | Phú | T. Tâm Thiện | Kiên Giang | 15 | 11.5 | 10 | 36.5 | 397 |
| 0802 | 0629 | Dương Ngọc | Quư | T. Trung Nghĩa | Đồng Nai | 13 | 14 | 9.5 | 36.5 | 397 |
| 0824 | 0624 | Vũ Văn | Sơn | T. Nhuận Vương | Khánh Hoà | 11.5 | 14 | 11 | 36.5 | 397 |
| 0832 | 0228 | Bùi Thị Thu | Sương | TN. Chúc Phước | Tây Ninh | 12 | 14 | 10.5 | 36.5 | 397 |
| 0902 | 0318 | Lê Trọng | Thành | T. Xương Đạo | Đồng Nai | 15 | 12 | 9.5 | 36.5 | 397 |
| 0907 | 0135 | Đặng Thị | Thảo | TN. Tuệ Phương | Quảng Trị | 13 | 15 | 8.5 | 36.5 | 397 |
| 1031 | 1208 | Phạm Văn | Tiến | T. Đạo Dung | Khánh Hoà | 14 | 11.5 | 11 | 36.5 | 397 |
| 1070 | 0054 | Huỳnh Thị | Trâm | TN. Minh Tú | Quảng Ngăi | 14 | 12 | 10.5 | 36.5 | 397 |
| 1077 | 0751 | Mai Đ́nh | Thiệt | T. Trung Minh | Tiền Giang | 13 | 14 | 9.5 | 36.5 | 397 |
| 1133 | 0406 | Nguyễn Tài | Tuệ | T. Đồng Trung | B́nh Định | 13.5 | 15 | 8 | 36.5 | 397 |
| 1157 | 0392 | Nguyễn Thị | Túy | TN. Đức Nhă | Quảng Trị | 12 | 11.5 | 13 | 36.5 | 397 |
| 1165 | 0647 | Nguyễn Thị Tâm | Từ | TN. Chúc Đạo | Đồng Nai | 12 | 14.5 | 10 | 36.5 | 397 |
| 1217 | 1045 | Lê Thạch | Vũ | T. Minh Bảo | Đồng Nai | 13 | 14.5 | 9 | 36.5 | 397 |
| 0393 | 1129 | Lê | Hùng | T. Đạo Thông | Lâm Đồng | 14 | 11 | 11.3 | 36.3 | 432 |
| 0444 | 1160 | Nguyễn Trung | Kiên | T. Quảng Tŕ | Đồng Nai | 13 | 15 | 8.3 | 36.3 | 432 |
| 0680 | 0075 | Mai Công | Nhẫn | T. Trung Xương | Bến Tre | 14 | 12 | 10.3 | 36.3 | 432 |
| 0728 | 1059 | Lê Thanh | Phong | T. Quảng Châu | B́nh Thuận | 11 | 12 | 13.3 | 36.3 | 432 |
| 0903 | 0613 | Nguyễn Tấn | Thành | T. Nhuận Tế | Khánh Hoà | 11 | 12 | 13.3 | 36.3 | 432 |
| 1021 | 0155 | Phạm Văn | Thừa | T. Dung Nhiếp | Đồng Nai | 13 | 11 | 12.3 | 36.3 | 432 |
| 1120 | 0663 | Lê Thanh | Tuấn | T. Quảng Hiếu | Tiền Giang | 10 | 13 | 13.3 | 36.3 | 432 |
| 1164 | 0226 | Nguyễn Văn | Tứ | T. Quảng Huệ | TT. Huế | 12 | 11 | 13.3 | 36.3 | 432 |
| 1224 | 0737 | NguyễnVăn Tường | Vỹ | T. Nhuận Thủ | BRVT | 12 | 12 | 12.3 | 36.3 | 432 |
| 0225 | 0942 | Thái Văn | Giang | T. Nhựt Đức | Trà Vinh | 14 | 13.5 | 8.7 | 36.2 | 441 |
| 1242 | 0295 | Lê Trung | Yên | T. Quảng B́nh | Phú Yên | 11.5 | 11 | 13.7 | 36.2 | 441 |
| 0942 | 0373 | Nguyễn Công | Thiện | T. Hạnh Nhuận | Bến Tre | 13 | 12.75 | 10.3 | 36.05 | 443 |
| 0957 | 0291 | Tô Thị | Thọ | TN. Thông Tuệ | Quảng Nam | 11.25 | 11.5 | 13.3 | 36.05 | 443 |
| 0005 | 0662 | Nguyễn Thuỵ | An | TN. Tịnh Thân | Lâm Đồng | 14 | 14.5 | 7.5 | 36 | 445 |
| 0060 | 0610 | Nguyễn Đức | Ḅn | T. Tâm Thành | TT. Huế | 13 | 13 | 10 | 36 | 445 |
| 0061 | 0514 | Nguyễn Văn | Bông | Tâm Đạt | BRVT | 12 | 12 | 12 | 36 | 445 |
| 0072 | 0268 | Phạm Đỗ Quỳnh | Châu | TN. Liên Thảo | Đồng Nai | 15 | 12 | 9 | 36 | 445 |
| 0091 | 0181 | Nguyễn Văn | Chương | T. Đồng Tŕnh | B́nh Thuận | 11 | 13 | 12 | 36 | 445 |
| 0108 | 0731 | Nguyễn Hoàng | Cung | T. Nhựt Lâm | Gia Lai | 14 | 12.5 | 9.5 | 36 | 445 |
| 0121 | 1131 | Nguyễn | Dân | T. Huệ Hoà | B́nh Thuận | 14 | 14.5 | 7.5 | 36 | 445 |
| 0206 | 0897 | Hoàng Ngọc | Đức | T. Lệ Đạo | Tp. HCM | 12 | 14 | 10 | 36 | 445 |
| 0265 | 0183 | Lê Thị | Hạnh | TN. Huệ Trang | Tiền Giang | 12 | 11 | 13 | 36 | 445 |
| 0279 | 0642 | Trương Thị | Hằng | TN. Diệu Tấn | Lâm Đồng | 12.5 | 14 | 9.5 | 36 | 445 |
| 0322 | 0594 | Phạm Ngọc | Hiển | T. Nhuận Đạt | Khánh Hoà | 10 | 11 | 15 | 36 | 445 |
| 0364 | 0919 | Phùng Thái | Hội | T. Tịnh Quang | B́nh Định | 11.5 | 11.5 | 13 | 36 | 445 |
| 0395 | 0057 | Phạm Ngọc | Huy | T. Giác Như | B́nh Định | 12 | 12.5 | 11.5 | 36 | 445 |
| 0512 | 0049 | Nguyễn Thị | Loan | TN. Tuệ Nhẫn | ĐăkNông | 14 | 15.5 | 6.5 | 36 | 445 |
| 0520 | 0849 | Quách Thị Kim | Loan | TN. Huệ Hà | Sóc Trăng | 14 | 13.5 | 8.5 | 36 | 445 |
| 0578 | 0686 | Nguyễn Thị | Lư | TN. Hạnh Thảo | B́nh Phước | 14 | 14 | 8 | 36 | 445 |
| 0668 | 0382 | Đỗ Tiến | Nhanh | T. Quảng Tiến | Phú Yên | 14 | 12 | 10 | 36 | 445 |
| 0686 | 1217 | Nguyễn Minh | Nhật | T. Minh Nguyệt | Long An | 12 | 12.5 | 11.5 | 36 | 445 |
| 0710 | 0164 | Nguyễn Hùng | Niên | T. Đồng Đại | B́nh Định | 14 | 13 | 9 | 36 | 445 |
| 0764 | 0797 | Lê Văn | Phước | T. Quang Điền | Đồng Nai | 14 | 14 | 8 | 36 | 445 |
| 0769 | 0241 | Nguyễn Thị Minh | Phượng | TN. Thanh Nhă | Quảng Nam | 14 | 14 | 8 | 36 | 445 |
| 0819 | 0770 | Phan Thị | So | TN. Diệu Minh | Cần Thơ | 14 | 14 | 8 | 36 | 445 |
| 0912 | 0402 | Đỗ Thị | Thảo | TN. Liên Trí | Kon Tum | 13 | 13 | 10 | 36 | 445 |
| 0923 | 0165 | Phạm Thị | Thắm | TN. Chơn Thịnh | Ninh Thuận | 11.5 | 13 | 11.5 | 36 | 445 |
| 1040 | 0190 | Phan Duy | Toàn | T. Nhuận Thể | B́nh Định | 14 | 14.5 | 7.5 | 36 | 445 |
| 1096 | 0223 | Bùi Xuân | Trung | T. Trí Nghĩa | Đồng Tháp | 13 | 12 | 11 | 36 | 445 |
| 1102 | 0918 | Vơ Huỳnh | Trung | T. Huệ Minh | Vĩnh Long | 11 | 14 | 11 | 36 | 445 |
| 1124 | 0941 | Đoàn Minh | Tuấn | T. Minh Tuấn | Bến Tre | 12.5 | 12 | 11.5 | 36 | 445 |
| 1153 | 1138 | Đỗ Anh | Tuấn | T. Nguyên Huấn | Đăklăk | 13 | 13.5 | 9.5 | 36 | 445 |
| 1161 | 1029 | Nguyễn Minh | Tùng | T. Lệ Từ | Đồng Tháp | 11 | 12 | 13 | 36 | 445 |
| 1180 | 0277 | Đặng Thị | Vân | TN. Như Vân | BRVT | 13 | 16 | 7 | 36 | 445 |
| 1226 | 0964 | Nguyễn Thị | Xâm | TN. Diệu Nhơn | Phú Yên | 13 | 15 | 8 | 36 | 445 |
| 0336 | 0740 | Trần Thị Kim | Hoa | TN. Như Thanh | Tiền Giang | 12.5 | 13.5 | 9.8 | 35.8 | 477 |
| 0557 | 0512 | Nguyễn | Lục | T. Tâm Đạo | BRVT | 12 | 12.5 | 11.3 | 35.8 | 477 |
| 0797 | 0981 | Trần Thị Thu | Quyên | TN. Chơn Tịnh | TT. Huế | 11 | 15.5 | 9.3 | 35.8 | 477 |
| 0467 | 0145 | Cao Vơ Hồng | Lâm | TN. An Viên | Tp. HCM | 10.5 | 13 | 12.25 | 35.75 | 480 |
| 0945 | 1052 | Mai Văn | Thiện | T. Hoằng Nhiệm | An Giang | 12 | 14.25 | 9.5 | 35.75 | 480 |
| 0043 | 0689 | Nguyễn Thị Ngọc | Bích | TN. Nguyên Ngọc | An Giang | 12 | 12 | 11.7 | 35.7 | 482 |
| 0166 | 0401 | Trương | Đại | T. Nhựt Quảng | Gia Lai | 11 | 11 | 13.7 | 35.7 | 482 |
| 0298 | 0564 | Đặng Ngọc | Hiếu | T. Hạnh Kiên | Quảng Ngăi | 11.5 | 11 | 13.2 | 35.7 | 482 |
| 0301 | 0925 | Đoàn Thị | Hiếu | Hạnh Thảo (Nam Tông | Quảng Trị | 12 | 13 | 10.7 | 35.7 | 482 |
| 0325 | 0272 | Dương Vĩnh | Hiệp | T. Quảng Định | Đắc Nông | 11 | 14 | 10.7 | 35.7 | 482 |
| 0451 | 0175 | Nguyễn Thành | Kính | T. Trung Cẩn | Quảng Trị | 12 | 12 | 11.7 | 35.7 | 482 |
| 0617 | 1034 | Nguyễn Thái Quỳnh | My | TN. Trung Quang | B́nh Phước | 9 | 13 | 13.7 | 35.7 | 482 |
| 0649 | 0861 | Nguyễn Văn | Ngọc | T. Kiến Bảo | Đồng Nai | 13 | 11 | 11.7 | 35.7 | 482 |
| 0102 | 0186 | Đào Thị Kim | Cúc | TN. Thanh Trang | Ninh Thuận | 11.5 | 12 | 12 | 35.5 | 490 |
| 0105 | 1143 | Trần Thị Kim | Cúc | TN. Tịnh Huyền | B́nh Thuận | 12 | 12 | 11.5 | 35.5 | 490 |
| 0141 | 0582 | Phạm Văn | Duy | T. Giác Tịnh | Gia Lai | 13 | 12.5 | 10 | 35.5 | 490 |
| 0159 | 0342 | Lê Thị | Dư | TN. Quảng Niệm | Đồng Nai | 14.5 | 13 | 8 | 35.5 | 490 |
| 0283 | 1008 | Hồ Ái | Hằng | Ninh Thuận | 12 | 14 | 9.5 | 35.5 | 490 | |
| 0351 | 0163 | Lương Thị Thu | Hoài | TN. Thanh Niệm | Đà Nẵng | 12.5 | 13 | 10 | 35.5 | 490 |
| 0366 | 0598 | Phan Thị Tuyết | Hồng | TN. Thánh Nhă | Buôn Ma Thuột | 11.5 | 12 | 12 | 35.5 | 490 |
| 0371 | 0808 | Lê Ánh | Hồng | TN. An Linh | Long An | 13 | 14 | 8.5 | 35.5 | 490 |
| 0402 | 0626 | Lê Thị Diệu | Huyền | TN. Liên Thông | Đồng Nai | 13 | 13.5 | 9 | 35.5 | 490 |
| 0432 | 0661 | Phan Công | Khanh | T. Quảng Tín | Lâm Đồng | 12.5 | 13.5 | 9.5 | 35.5 | 490 |
| 0502 | 0399 | Huỳnh Thị Thuỳ | Linh | TN. Tuệ Nghiêm | Quảng Nam | 12 | 15 | 8.5 | 35.5 | 490 |
| 0537 | 0510 | Vơ Văn | Lộc | T. Lệ Thọ | Đồng Nai | 11 | 13 | 11.5 | 35.5 | 490 |
| 0566 | 1046 | Huỳnh Hoàng | Lưu | T. Chúc Thiện | Phú Yên | 14 | 12.5 | 9 | 35.5 | 490 |
| 0692 | 1068 | Nguyễn Thị Ư | Nhi | TN. Thuần Châu | Đăklăk | 12 | 11.5 | 12 | 35.5 | 490 |
| 0718 | 0446 | Nguyễn Quốc | Pháp | T. Minh Chánh | Đồng Tháp | 12 | 13 | 10.5 | 35.5 | 490 |
| 0779 | 0970 | Phạm Thị Mai | Qua | TN. Thánh Niệm | Long An | 13 | 14.5 | 8 | 35.5 | 490 |
| 0835 | 0546 | Vơ Văn | Sự | T. Quang Minh | B́nh Định | 11 | 13 | 11.5 | 35.5 | 490 |
| 0894 | 0011 | Bùi Ngọc | Thành | Hoằng Tựu | Tp. HCM | 14.5 | 13 | 8 | 35.5 | 490 |
| 1006 | 1001 | Lê Thị Thu | Thuỷ | TN. Nguyên Thảo | Đồng Nai | 15 | 15 | 5.5 | 35.5 | 490 |
| 1016 | 0252 | Nguyễn Thị Hoài | Thương | TN. Diệu Niệm | Đăklăk | 13 | 11 | 11.5 | 35.5 | 490 |
| 1080 | 0023 | Đặng Minh | Trí | T. Minh Đức | Long An | 11 | 12 | 12.5 | 35.5 | 490 |
| 1119 | 0617 | Phạm | Tuấn | T. Thánh Trang | Khánh Hoà | 11.5 | 13 | 11 | 35.5 | 490 |
| 1200 | 0836 | Vơ Ngọc | Vinh | T. Nguyên Hải | TP. Huế | 10 | 13.5 | 12 | 35.5 | 490 |
| 1221 | 0309 | Nguyễn Hoàng | Vương | T. Đồng Tánh | B́nh Định | 13 | 14 | 8.5 | 35.5 | 490 |
| 1247 | 1246 | Nguyễn Thị Tường | Vi | Lệ Diệu | B́nh Định | 12.5 | 13.5 | 9.5 | 35.5 | 490 |
| 0097 | 0567 | Trần Đăng | Công | T. Tâm B́nh | Đăklăk | 12 | 10 | 13.3 | 35.3 | 515 |
| 0598 | 0550 | Trà Văn | Minh | T. Thị Tâm | B́nh Định | 12 | 11 | 12.3 | 35.3 | 515 |
| 0873 | 0938 | Phạm Văn | Tây | T. Trung Bắc | Long An | 13 | 12 | 10.3 | 35.3 | 515 |
| 0335 | 0216 | Phan Thị Thùy | Hoa | TN. Liên Điền | Gia Lai | 14 | 12.75 | 8.5 | 35.25 | 518 |
| 0805 | 0753 | Phạm Thị | Quỳnh | TN. Viên Thông | Thái B́nh | 15 | 14.25 | 6 | 35.25 | 518 |
| 1159 | 0299 | Nguyễn Văn | Tùng | T. Thiện Chánh | Tp. HCM | 14 | 13.25 | 8 | 35.25 | 518 |
| 1211 | 0427 | Hồ Hoàng | Vũ | T. Vạn Thông | B́nh Định | 14 | 14.75 | 6.5 | 35.25 | 518 |
| 0510 | 0459 | Dương Thị Thuỳ | Linh | TN. Thiên Nhựt | Tiền Giang | 10.5 | 13 | 11.7 | 35.2 | 522 |
| 1032 | 1172 | Ngô Tấn | Tiện | T. Đức Thuận | Quảng Nam | 12 | 13.5 | 9.7 | 35.2 | 522 |
| 1246 | 1245 | Huỳnh Thị | Vân | Lệ Thanh | Quảng Nam | 11.5 | 14 | 9.7 | 35.2 | 522 |
| 0215 | 0136 | Nguyễn Cúc | Em | T. Đồng Tùng | Đà Nẵng | 12.75 | 14 | 8.3 | 35.05 | 525 |
| 0049 | 0260 | Nguyễn Thị Thanh | B́nh | TN. Liên Tâm | B́nh Thuận | 12.5 | 10 | 12.5 | 35 | 526 |
| 0075 | 1096 | Nguyễn | Châu | T. Minh Thức | TT. Huế | 13 | 12 | 10 | 35 | 526 |
| 0109 | 0449 | Huỳnh Văn Tuệ | Cương | T. Tánh Đồng | Vĩnh Long | 12 | 9.5 | 13.5 | 35 | 526 |
| 0132 | 0239 | Lê Văn | Du | T. Quảng Hóa | B́nh Thuận | 12.5 | 12 | 10.5 | 35 | 526 |
| 0148 | 0188 | Hồ Quang | Duyệt | T. Quảng Thiên | B́nh Định | 13.5 | 11 | 10.5 | 35 | 526 |
| 0154 | 0513 | Nguyễn Đức | Dũng | T. Quảng Thông | Tp. HCM | 13.5 | 11.5 | 10 | 35 | 526 |
| 0276 | 0341 | Tô Thuư | Hằng | TN. Hạnh Liên | Hải Pḥng | 13 | 12 | 10 | 35 | 526 |
| 0297 | 0463 | Đinh Thị | Hiếu | TN. Tuệ Đức | Quảng Trị | 10 | 12 | 13 | 35 | 526 |
| 0377 | 0717 | Phạm | Hợi | T. Thiện Thức | Tây Ninh | 13 | 14 | 8 | 35 | 526 |
| 0391 | 1056 | Nguyễn Thanh | Hùng | T. Chúc Khiêm | Phú Yên | 10 | 11 | 14 | 35 | 526 |
| 0424 | 0622 | Huỳnh Kim | Hữu | T. Trừng Minh | Khánh Hoà | 13 | 12.5 | 9.5 | 35 | 526 |
| 0428 | 0200 | Lê Văn | Khang | T. Đồng Tánh | Đồng Nai | 14 | 12 | 9 | 35 | 526 |
| 0442 | 0791 | Phạm Thị Hồng | Khương | TN. An Phúc | Tp. HCM | 15.5 | 13.5 | 6 | 35 | 526 |
| 0523 | 1120 | Đặng Thị Hồng | Loan | TN. Lệ Huệ | Tp. HCM | 12.5 | 14 | 8.5 | 35 | 526 |
| 0553 | 1023 | Nguyễn Văn | Lợi | T. Huệ Trí | B́nh Thuận | 11 | 13.5 | 10.5 | 35 | 526 |
| 0565 | 0998 | Nguyễn Ngọc | Lưu | T. Như Niệm | Quảng Trị | 12 | 13 | 10 | 35 | 526 |
| 0580 | 0128 | Hồ Minh Thị Tuyết | Mai | TN. Vạn Viên | B́nh Định | 12.5 | 12.5 | 10 | 35 | 526 |
| 0592 | 0162 | Huỳnh Thị | Mèo | TN. Chúc Hiền | Đà Nẵng | 12 | 11.5 | 11.5 | 35 | 526 |
| 0655 | 0063 | Nguyễn Thị | Ngộ | TN. Huệ Trí | Tây Ninh | 14 | 13.5 | 7.5 | 35 | 526 |
| 0667 | 0959 | Vơ Thị | Nguyệt | TN. Nhuận Đạt | Quảng Trị | 13 | 12 | 10 | 35 | 526 |
| 0706 | 0191 | Nguyễn Thái | Nhứt | T. Nhuận Thành | B́nh Định | 14 | 12 | 9 | 35 | 526 |
| 0753 | 0910 | Hồ Thị Yến | Phương | TN. Hương Trí | Vĩnh Long | 14 | 14 | 7 | 35 | 526 |
| 0756 | 0131 | Phan Thanh | Phương | T. Thông Hội | BRVT | 15 | 15 | 5 | 35 | 526 |
| 0792 | 0429 | Lê Chí | Quốc | T. Nhuận Bảo | Đăklăk | 13 | 14 | 8 | 35 | 526 |
| 0838 | 0965 | Nguyễn Thị Bé | Tám | TN. Huệ Hải | Vĩnh Long | 12 | 14 | 9 | 35 | 526 |
| 0847 | 0476 | Trần Ngọc | Tăng | T. Quảng Kiên | Phú Yên | 11 | 12.5 | 11.5 | 35 | 526 |
| 0851 | 0206 | Lê Thị Như | Tâm | TN. Minh Lư | B́nh Định | 11 | 13 | 11 | 35 | 526 |
| 0887 | 1095 | Nguyễn Thị Ngọc | Thanh | TN. Thánh Hảo | Đăklăk | 13 | 12 | 10 | 35 | 526 |
| 0922 | 0123 | Phạm Thị Hồng | Thắm | TN. Huệ Thảo | Long An | 12 | 11 | 12 | 35 | 526 |
| 0956 | 0203 | Nguyễn Ngọc | Thọ | T. Nhựt Lâm | B́nh Định | 15 | 13 | 7 | 35 | 526 |
| 1037 | 0503 | Đỗ Thanh | Tịnh | T. Không Chiếu | B́nh Định | 14 | 13 | 8 | 35 | 526 |
| 1066 | 0328 | Nguyễn Thị | Trà | TN. Tuệ Từ | Tp. HCM | 14.5 | 13 | 7.5 | 35 | 526 |
| 1108 | 0616 | Nguyễn Văn | Trường | T. Phương Trí | B́nh Định | 13 | 14 | 8 | 35 | 526 |
| 1111 | 0096 | Đặng Anh | Tuấn | T. Quảng Tú | B́nh Định | 11 | 14 | 10 | 35 | 526 |
| 1130 | 0984 | Cái Thị Mỹ | Tuế | TN. Lệ Mẫn | Kon Tum | 11.5 | 14 | 9.5 | 35 | 526 |
| 1131 | 0297 | Lương Như | Tuệ | T. Quảng Phước | Phú Yên | 10 | 11 | 14 | 35 | 526 |
| 1175 | 0684 | Nguyễn Thị | Văn | TN. Liên Từ | Đăklăk | 14 | 13 | 8 | 35 | 526 |
| 1181 | 0324 | Lê Thị | Vân | TN. Chơn Nhă | Quảng Trị | 12 | 12 | 11 | 35 | 526 |
| 0130 | 0556 | Đoàn Thị | Diệu | TN. Hạnh Liên | Quảng Trị | 12 | 10.5 | 12.3 | 34.8 | 564 |
| 0291 | 0712 | Đặng Thị | Hậu | TN. Tịnh An | Hải Pḥng | 10.5 | 11 | 13.3 | 34.8 | 564 |
| 0362 | 1157 | Nguyễn Thị | Hoạt | TN. Đồng Thảo | B́nh Thuận | 12.5 | 13 | 9.3 | 34.8 | 564 |
| 0626 | 0869 | Trần Đức | Năm | T. Lệ Di | Tp. HCM | 12.5 | 11 | 11.3 | 34.8 | 564 |
| 0853 | 0379 | Nguyễn Minh | Tâm | T. Nguyên Chính | Phú Yên | 10 | 12.5 | 12.3 | 34.8 | 564 |
| 0991 | 0129 | Trương Thị Mỹ | Thuư | TN. Đức Châu | Quảng Trị | 12 | 12.5 | 10.3 | 34.8 | 564 |
| 0234 | 0153 | Đỗ Thị Thu | Hà | TN. Đức Quy | Quảng Trị | 13.5 | 14 | 7.25 | 34.75 | 570 |
| 0723 | 0495 | Lâm Thành | Phi | T. Pháp Hiện | An Giang | 12 | 12.75 | 10 | 34.75 | 570 |
| 0744 | 0479 | Nguyễn Ngọc | Phụng | T. Đức Chánh | B́nh Định | 15.5 | 13.25 | 6 | 34.75 | 570 |
| 0864 | 1228 | Lê Thanh | Tâm | T. Phương Không | Lâm Đồng | 11 | 12.75 | 11 | 34.75 | 570 |
| 0950 | 0531 | Nguyễn Hưng | Thịnh | T. Phước Thịnh | Tp. HCM | 12.25 | 14 | 8.5 | 34.75 | 570 |
| 0050 | 0361 | Nguyễn Đức | B́nh | T. Vinh Tịnh | Quảng Nam | 10 | 11 | 13.7 | 34.7 | 575 |
| 0082 | 1224 | Hồ Quang | Chiến | T. Nguyên Thông | B́nh Thuận | 13 | 9 | 12.7 | 34.7 | 575 |
| 0188 | 0271 | Nguyễn Duy | Điền | T. Quảng Viên | Đắc Nông | 13 | 14 | 7.7 | 34.7 | 575 |
| 1117 | 0578 | Nguyễn Ngọc | Tuấn | T. Quảng Tú | Đồng Nai | 11 | 12 | 11.7 | 34.7 | 575 |
| 1194 | 0362 | Nguyễn Hoàng | Việt | T. Bảo Hưng | Quảng Nam | 11 | 12 | 11.7 | 34.7 | 575 |
| 1207 | 0209 | Đinh Thị | Vui | TN. Đồng An | Gia Lai | 13 | 13 | 8.7 | 34.7 | 575 |
| 0339 | 1003 | Trương Thụy Thanh | Hoa | TN. Huệ Phú | BRVT | 12.25 | 12 | 10.3 | 34.55 | 581 |
| 0022 | 0359 | Nguyễn Trọng | Ân | T. Trí Tính | An Giang | 10 | 10.5 | 14 | 34.5 | 582 |
| 0123 | 1066 | Nguyễn | Dễ | T. Nguyên Tấn | Đồng Nai | 12 | 10.5 | 12 | 34.5 | 582 |
| 0194 | 0596 | Hà Kim Thị Minh | Đoan | TN. Chơn Diệu | Ninh Thuận | 12 | 11.5 | 11 | 34.5 | 582 |
| 0200 | 0150 | Ngô Tấn | Đức | T. Đức Tịnh | Đà Nẵng | 11 | 10 | 13.5 | 34.5 | 582 |
| 0227 | 0448 | Nguyễn Phúc | Giang | T. Nhuận Sơn | Khánh Hoà | 13.5 | 12 | 9 | 34.5 | 582 |
| 0246 | 0198 | Lê Đại | Hành | T. Minh Thịnh | Bến Tre | 11 | 12.5 | 11 | 34.5 | 582 |
| 0248 | 0196 | Cao Thanh | Hải | T. Huệ Thanh | B́nh Định | 10 | 11.5 | 13 | 34.5 | 582 |
| 0289 | 0571 | Đào Ngọc | Hậu | T. Thánh Phương | Phú Yên | 13 | 11.5 | 10 | 34.5 | 582 |
| 0319 | 0700 | Lê Thị | Hiền | TN. Vạn Như | B́nh Định | 12 | 14.5 | 8 | 34.5 | 582 |
| 0327 | 0859 | Ngô Đ́nh Bảo | Hiệp | T. Chúc Huy | BRVT | 13 | 15 | 6.5 | 34.5 | 582 |
| 0330 | 1146 | Hoàng Thị | Hiệp | TN. Chơn Hà | TT. Huế | 12 | 12 | 10.5 | 34.5 | 582 |
| 0333 | 0078 | Nguyễn Thị | Hoa | TN. Liên Thịnh | Lâm Đồng | 13 | 14.5 | 7 | 34.5 | 582 |
| 0340 | 1234 | Đoàn Thị | Hoa | TN. Hương Thiện | Tp. HCM | 12.5 | 14.5 | 7.5 | 34.5 | 582 |
| 0394 | 1148 | Hồ Văn | Hùng | T. Bổn Hiệp | B́nh Thuận | 13.5 | 12 | 9 | 34.5 | 582 |
| 0417 | 0961 | Đinh Thị Ngọc Thu | Hương | TN. Đồng Huệ | Tp. HCM | 15 | 11 | 8.5 | 34.5 | 582 |
| 0471 | 0033 | Tăng Văn | Lập | T. Từ Lập | Quảng Nam | 12 | 13.5 | 9 | 34.5 | 582 |
| 0480 | 0070 | Ngô Thị Diễm | Lệ | TN. Chơn Ngữ | Ninh Thuận | 12 | 12.5 | 10 | 34.5 | 582 |
| 0516 | 0467 | Lê Thị Ngọc | Loan | TN. Ánh Minh | Tiền Giang | 11 | 9 | 14.5 | 34.5 | 582 |
| 0534 | 0858 | Mai Minh | Long | T. Quảng Thuỷ | TT. Huế | 10 | 10.5 | 14 | 34.5 | 582 |
| 0563 | 0908 | Phan Văn | Lượng | T. Quảng Thứ | Phú Yên | 10 | 10.5 | 14 | 34.5 | 582 |
| 0593 | 0733 | Nguyễn Thái | Miên | T. Nhựt Hoà | B́nh Định | 11 | 12.5 | 11 | 34.5 | 582 |
| 0610 | 0348 | Ńm Cẩu | Mùi | TN. Huệ Lư | Tp. HCM | 9 | 12.5 | 13 | 34.5 | 582 |
| 0615 | 0346 | Phạm Thị Hằng | My | TN. Liên Nguyệt | Đồng Nai | 12 | 11 | 11.5 | 34.5 | 582 |
| 0737 | 0619 | Nguyễn Thị | Phúc | TN. Quảng Hạnh | TT. Huế | 14 | 14.5 | 6 | 34.5 | 582 |
| 0738 | 0909 | Lê Thị | Phúc | TN. Phước Nghiêm | Vĩnh Long | 15 | 8.5 | 11 | 34.5 | 582 |
| 0746 | 0066 | Nguyễn Thị Lan | Phương | TN. Lệ Hương | Đồng Nai | 15 | 13.5 | 6 | 34.5 | 582 |
| 0771 | 0257 | Trần Thị Thiên | Phượng | TN. Liên Phụng | BRVT | 12 | 15 | 7.5 | 34.5 | 582 |
| 0811 | 0757 | Lê Thị | Sang | TN. Diệu Đạo | Hậu Giang | 15 | 12 | 7.5 | 34.5 | 582 |
| 0846 | 0630 | Huỳnh Thị Tự | Tạo | TN. Hoàn Tường | An Giang | 14 | 13.5 | 7 | 34.5 | 582 |
| 0858 | 0670 | Nguyễn Thị | Tâm | TN. Hoa Thanh | Quảng Nam | 10 | 10.5 | 14 | 34.5 | 582 |
| 1034 | 0515 | Nguyễn Thị | Tím | TN. Thông Hiền | B́nh Định | 12 | 11 | 11.5 | 34.5 | 582 |
| 1087 | 0457 | Huỳnh | Tŕnh | T. Nhật Thanh | Quảng Nam | 14 | 14.5 | 6 | 34.5 | 582 |
| 1088 | 0308 | Phùng Thiết | Trịnh | T. Đồng Chơn | B́nh Định | 13 | 11 | 10.5 | 34.5 | 582 |
| 1095 | 0210 | Nguyễn Văn | Trung | T. Giác Ngẫm | B́nh Định | 11 | 13 | 10.5 | 34.5 | 582 |
| 1097 | 0231 | Trương Thanh | Trung | T. Pháp Hải | Cần Thơ | 13 | 13.5 | 8 | 34.5 | 582 |
| 1118 | 0589 | Nguyễn Đ́nh | Tuấn | T. Nguyên Ân | Quảng Trị | 8.5 | 12 | 14 | 34.5 | 582 |
| 1216 | 1026 | Hồ Hữu | Vũ | T. Quế Anh | BRVT | 13 | 14 | 7.5 | 34.5 | 582 |
| 1229 | 0110 | Trần Anh | Xuân | TN. Quảng Hạnh | Lâm Đồng | 14 | 14 | 6.5 | 34.5 | 582 |
| 0720 | 0583 | Nguyễn Huỳnh Tấn | Phát | T. Tâm Mẫn | Khánh Hoà | 13 | 10.75 | 10.7 | 34.45 | 620 |
| 0196 | 1154 | Nguyễn Thái | Độ | T. Chơn Tịnh | Ninh Thuận | 12 | 12 | 10.3 | 34.3 | 621 |
| 0854 | 0425 | Nguyễn Thanh | Tâm | T. Minh Hiền | Vĩnh Long | 10 | 12 | 12.3 | 34.3 | 621 |
| 1195 | 0659 | Nguyễn Thanh | Việt | T. Quảng Nam | Quảng Trị | 11 | 12 | 11.3 | 34.3 | 621 |
| 1233 | 0673 | Nguyễn Thị Thanh | Xuân | TN. Lệ Viên | B́nh Phước | 10 | 13 | 11.3 | 34.3 | 621 |
| 0305 | 1181 | Nguyễn Minh | Hiếu | T. Tuệ Căn | Vĩnh Long | 11 | 13.5 | 9.7 | 34.2 | 625 |
| 0576 | 0107 | Trần Nguyên Công | Lư | T. Nhuận Tâm | Kon Tum | 12 | 12.5 | 9.7 | 34.2 | 625 |
| 0724 | 0572 | Nguyễn Hùng | Phong | T. Chúc Phú | Khánh Hoà | 12 | 10.5 | 11.7 | 34.2 | 625 |
| 0036 | 0650 | Phạm Thị | Bé | TN. Huệ Trung | B́nh Định | 12 | 12 | 10 | 34 | 628 |
| 0074 | 0963 | Nguyễn Thị | Châu | TN. Nguyên Thuận | Đồng Nai | 15 | 13 | 6 | 34 | 628 |
| 0090 | 0428 | Bùi Thị | Chuyển | TN. Thánh Bằng | Đăklăk | 10 | 12 | 12 | 34 | 628 |
| 0128 | 0744 | Phạm Thị Thuư | Diễm | TN. Liên Chương | Long Khánh | 14 | 12 | 8 | 34 | 628 |
| 0181 | 1119 | Trần Tất | Đắc | T. Thông Đạt | Hưng Yên | 12 | 9 | 13 | 34 | 628 |
| 0226 | 1069 | Lê Trường | Giang | T. Thiện Sơn | Tiền Giang | 14.5 | 12 | 7.5 | 34 | 628 |
| 0238 | 0611 | Nguyễn Thanh | Hà | T. Quảng Thanh | Khánh Hoà | 10 | 12 | 12 | 34 | 628 |
| 0245 | 0518 | Lê Thị Hồng | Hà | TN. Nguyên Đông | Quảng Trị | 13 | 12.5 | 8.5 | 34 | 628 |
| 0247 | 0069 | Tôn Thị | Hải | TN. Huệ Hạnh | Long An | 12 | 13 | 9 | 34 | 628 |
| 0285 | 0811 | Bùi Thị Mộng | Hằng | TN. Nghiêm Thật | Cần Thơ | 12 | 12 | 10 | 34 | 628 |
| 0320 | 1236 | Nguyễn Mạnh | Hiền | T. Nguyên Đức | Khánh Hoà | 13 | 12 | 9 | 34 | 628 |
| 0415 | 0664 | Huỳnh Thị Ngọc | Hương | TN. Tịnh Liên | B́nh Dương | 12 | 12 | 10 | 34 | 628 |
| 0416 | 0875 | Triệu Thị | Hương | TN. Hạnh Liên | Đồng Nai | 11 | 12 | 11 | 34 | 628 |
| 0433 | 0590 | Nguyễn Thanh | Khánh | T. Thánh Hoà | Khánh Hoà | 12.5 | 11.5 | 10 | 34 | 628 |
| 0437 | 1126 | Đinh Ngọc | Khoa | T. Đồng Thi | Kon Tum | 14.5 | 12 | 7.5 | 34 | 628 |
| 0472 | 0301 | Nguyễn Văn | Lèo | T. Giác Hiển | Hậu Giang | 11 | 13 | 10 | 34 | 628 |
| 0501 | 0378 | Thái Thị Thuỳ | Linh | TN. Hạnh Diệu | Quảng Trị | 13 | 14.5 | 6.5 | 34 | 628 |
| 0504 | 0453 | Nguyễn Thị Thuư | Linh | TN. Huệ Liên | Quảng Trị | 13 | 15 | 6 | 34 | 628 |
| 0535 | 0423 | Nguyễn | Long | T. Giác Nhuận | B́nh Định | 13 | 12 | 9 | 34 | 628 |
| 0622 | 0628 | Đặng Văn | Nam | T. Giác Hùng | Khánh Hoà | 11 | 10.5 | 12.5 | 34 | 628 |
| 0657 | 1057 | Nguyễn Khải | Ngộ | T. Thường Chiếu | Gia Lai | 12 | 11 | 11 | 34 | 628 |
| 0789 | 0824 | Nguyễn Vĩnh | Quân | T. Nhuận Trang | B́nh Định | 12 | 14 | 8 | 34 | 628 |
| 0801 | 0127 | Nguyễn Văn | Quư | T. Hữu Nguyên | TT. Huế | 13 | 13 | 8 | 34 | 628 |
| 0808 | 0034 | Huỳnh Thị Ngọc | Sang | TN. Thành Đạt | Tp. HCM | 15 | 13.5 | 5.5 | 34 | 628 |
| 0856 | 0538 | Lê Thị | Tâm | TN. Minh Niệm | B́nh Định | 11 | 13 | 10 | 34 | 628 |
| 0877 | 0317 | Trương Nguyệt | Thanh | TN. Trung Nhă | Tiền Giang | 14 | 12.5 | 7.5 | 34 | 628 |
| 0880 | 0539 | Vũ Ngọc | Thanh | T. Tục Diệu | Thái B́nh | 13.5 | 11.5 | 9 | 34 | 628 |
| 0933 | 0701 | Thạch Si | Thêm | T. Hộ Nhăn | Vĩnh Long | 6.5 | 9.5 | 18 | 34 | 628 |
| 1030 | 1137 | Nguyễn Văn | Tiến | T. Trí Thanh | Hải Pḥng | 12 | 12 | 10 | 34 | 628 |
| 1059 | 0932 | Nguyễn Thị Thuỳ | Trang | TN. Huệ Nghiêm | Vĩnh Long | 13 | 12 | 9 | 34 | 628 |
| 1089 | 0775 | Nguyễn Duy | Trịnh | T. Phúc Nghiêm | Hưng Yên | 12 | 12 | 10 | 34 | 628 |
| 1112 | 0103 | Trần Trọng | Tuấn | T. Quảng Hiệp | Phú Yên | 11 | 13 | 10 | 34 | 628 |
| 1146 | 0329 | Nguyễn Thị Ngọc | Tú | TN. Nguyên Chiếu | B́nh Định | 12 | 13 | 9 | 34 | 628 |
| 1156 | 0727 | Hà Đắc | Túc | T. Nhựt Trường | B́nh Định | 12.5 | 12 | 9.5 | 34 | 628 |
| 1187 | 1004 | Nguyễn Thị Mỹ | Vân | TN. Huệ Tường | BRVT | 14 | 13.5 | 6.5 | 34 | 628 |
| 0280 | 0812 | Trần Thị Thu | Hằng | TN. Huệ Hà | TT. Huế | 9 | 12 | 12.8 | 33.8 | 663 |
| 0681 | 0920 | Lê Thị | Nhẫn | TN. Chúc Thu | TT. Huế | 11 | 12.5 | 10.3 | 33.8 | 663 |
| 1055 | 0483 | Trần Thị Xuân | Trang | TN. Hương Tuệ | Đồng Nai | 12 | 10.5 | 11.3 | 33.8 | 663 |
| 0839 | 0061 | Trương Công | Tài | T. Chúc Lượng | Đồng Nai | 12 | 14.75 | 7 | 33.75 | 666 |
| 0954 | 0267 | Trần Vơ Kim | Thoa | TN. Liên Viên | Đồng Nai | 12.75 | 12 | 9 | 33.75 | 666 |
| 0719 | 0743 | Nguyễn Tấn | Pháp | T. Bảo Nghiêm | Quảng Nam | 12 | 10 | 11.7 | 33.7 | 668 |
| 1091 | 0776 | Vũ Đ́nh | Trọng | T. Nhuận Giác | Đồng Nai | 10 | 12 | 11.7 | 33.7 | 668 |
| 0030 | 0132 | Nguyễn Văn | Bảy | T. Linh Trúc | Quảng Trị | 13 | 10 | 10.5 | 33.5 | 670 |
| 0094 | 0944 | Nguyễn Minh | Cơ | T. Thiện Quang | Long An | 10 | 12.5 | 11 | 33.5 | 670 |
| 0169 | 0438 | Phạm Thị | Đào | TN. Hạnh Mỹ | Quảng Nam | 13 | 11.5 | 9 | 33.5 | 670 |
| 0198 | 0772 | Huỳnh Thị | Đúng | TN. Ngọc Quang | Cần Thơ | 12 | 13 | 8.5 | 33.5 | 670 |
| 0209 | 0296 | Trần Công | Đức | T. Chúc Hạnh | Phú Yên | 12 | 12 | 9.5 | 33.5 | 670 |
| 0242 | 0847 | Đỗ Thị Lệ | Hà | TN. Đồng Phát | Tp.HCM | 13 | 13 | 7.5 | 33.5 | 670 |
| 0268 | 0710 | Lâm Hữu | Hạnh | T. Thiện Nguyện | Đồng Nai | 11.5 | 12 | 10 | 33.5 | 670 |
| 0271 | 0390 | Lê Ngọc | Hạnh | TN. Như Thuận | Vũng Tàu | 12 | 12 | 9.5 | 33.5 | 670 |
| 0295 | 0192 | Nguyễn Thị Ngọc | Hiếu | TN. Liên Thanh | Đăklăk | 11.5 | 13 | 9 | 33.5 | 670 |
| 0304 | 1116 | Nguyễn Quang | Hiếu | T. Quảng Măn | Quảng Trị | 11 | 13 | 9.5 | 33.5 | 670 |
| 0357 | 0906 | Vơ Văn | Hoàng | T. An Kim | Long An | 13 | 12.5 | 8 | 33.5 | 670 |
| 0390 | 0855 | Phan Văn | Hùng | T. Giác Kiên | Khánh Hoà | 14 | 14 | 5.5 | 33.5 | 670 |
| 0426 | 0725 | Nguyễn Minh | Hữu | T. Nhựt Chơn | B́nh Định | 12 | 12.5 | 9 | 33.5 | 670 |
| 0497 | 0667 | Huỳnh Thị Ngọc | Liễu | TN. Nhuận Ngộ | Gia Lai | 11.5 | 13.5 | 8.5 | 33.5 | 670 |
| 0505 | 0497 | Nguyễn Minh | Linh | T. Nguyên Phú | B́nh Định | 13 | 15 | 5.5 | 33.5 | 670 |
| 0513 | 0067 | Lê Thị Hồng | Loan | TN. Huệ Phượng | Đồng Nai | 12 | 13.5 | 8 | 33.5 | 670 |
| 0514 | 0214 | Lê Thị Thanh | Loan | TN. Liên Phượng | Gia Lai | 13 | 14 | 6.5 | 33.5 | 670 |
| 0539 | 0864 | Trần Hữu | Lộc | T. Ngọc Tường | Tiền Giang | 10 | 11 | 12.5 | 33.5 | 670 |
| 0564 | 1019 | Nguyễn Thị Thu | Lượng | TN. Hạnh Phước | B́nh Phước | 12 | 14 | 7.5 | 33.5 | 670 |
| 0597 | 0389 | Huỳnh Quang | Minh | T. Tánh Nhựt | An Giang | 11 | 12 | 10.5 | 33.5 | 670 |
| 0671 | 0221 | Trần Thị | Nhân | TN. Diệu Hiền | Hải Pḥng | 12 | 10.5 | 11 | 33.5 | 670 |
| 0708 | 0258 | Nguyễn Văn | Ni | T. Phước Lộc | B́nh Dương | 9 | 8 | 16.5 | 33.5 | 670 |
| 0733 | 0977 | Lê Thị | Phú | TN. Trung Pháp | Đồng Nai | 16 | 13 | 4.5 | 33.5 | 670 |
| 0740 | 0360 | Nguyễn Quang | Phúc | T. Quảng Hậu | Quảng Nam | 14.5 | 13.5 | 5.5 | 33.5 | 670 |
| 0787 | 1158 | Phùng Đức | Quang | T. Bảo Luân | Tp. HCM | 11.5 | 13.5 | 8.5 | 33.5 | 670 |
| 0803 | 0890 | Trần Thị | Quư | TN. Liên Thảo | Đồng Nai | 13 | 13 | 7.5 | 33.5 | 670 |
| 0815 | 0891 | Trương Thị | Sáu | TN. Huệ Trang | Tiền Giang | 13 | 14 | 6.5 | 33.5 | 670 |
| 0879 | 0511 | Nguyễn Ngọc | Thanh | Tp. HCM | 15 | 11.5 | 7 | 33.5 | 670 | |
| 0926 | 1042 | Nguyễn Hồng | Thắm | TN. Như An | Vĩnh Long | 11.5 | 11 | 11 | 33.5 | 670 |
| 0939 | 0156 | Nguyễn Phúc | Thiện | T. Thị Tâm | B́nh Định | 10 | 13 | 10.5 | 33.5 | 670 |
| 0940 | 0225 | Nguyễn Văn | Thiện | T. Đồng Ḥa | BRVT | 13.25 | 13.75 | 6.5 | 33.5 | 670 |
| 0948 | 0410 | Nguyễn Thị Tường | Thịnh | TN. Diệu Hạnh | Tp. HCM | 14 | 14 | 5.5 | 33.5 | 670 |
| 1036 | 0658 | Lê Quư | Tính | T. Quảng Chơn | Quảng Trị | 13 | 12 | 8.5 | 33.5 | 670 |
| 1045 | 0502 | Nguyễn Văn | Tốt | T. Thiện Bảo | An Giang | 11 | 12 | 10.5 | 33.5 | 670 |
| 1196 | 0795 | Phạm | Việt | T. Minh Tín | TT. Huế | 12 | 10.5 | 11 | 33.5 | 670 |
| 0383 | 1162 | Nguyễn Thị | Huệ | TN. Liên Nguyên | B́nh Phước | 14 | 11.5 | 7.9 | 33.4 | 705 |
| 0152 | 0478A | Nguyễn Quốc | Dũng | T. Quảng Tấn | Khánh Hoà | 12 | 12 | 9.3 | 33.3 | 706 |
| 0293 | 0886 | Phạm Đức | Hiên | T. Thông Bảo | Nam Định | 10.5 | 10 | 12.8 | 33.3 | 706 |
| 0308 | 0274 | Nguyễn Thị | Hiền | TN. Huệ Hiền | Tiền Giang | 10 | 12 | 11.3 | 33.3 | 706 |
| 0482 | 0168 | Lâm Văn | Liêm | T. Thiện Hưng | Đồng Nai | 10.5 | 10.5 | 12.3 | 33.3 | 706 |
| 0705 | 0019 | Châu Hồng | Như | T. Trí Nhật | Đồng Nai | 12 | 14 | 7.3 | 33.3 | 706 |
| 0795 | 1145 | Nguyễn Văn | Quốc | T. Hựu Tín | Khánh Hoà | 10 | 12 | 11.3 | 33.3 | 706 |
| 1101 | 0762 | Nguyễn Văn | Trung | T. Nhuận Nghĩa | Quảng Nam | 11 | 10 | 12.3 | 33.3 | 706 |
| 1240 | 0242 | Hoàng Thị Như | Ư | TN. Tuệ Bảo | B́nh Phước | 13 | 13 | 7.3 | 33.3 | 706 |
| 0812 | 0807 | Hoàng Thị Bích | Sang | TN. Huệ Đức | Tp. Huế | 16 | 13.75 | 3.5 | 33.25 | 714 |
| 0890 | 0141 | Trần Văn | Thái | T. Giác Triều | B́nh Định | 15 | 11.25 | 7 | 33.25 | 714 |
| 1026 | 0352 | Lê Thị Xuân | Tiên | TN. Huệ Trí | Vĩnh Long | 11 | 11.75 | 10.5 | 33.25 | 714 |
| 0831 | 0006 | Nguyễn thị Tuyết | Sương | TN. Huệ Phước | Long An | 11 | 10.75 | 11.3 | 33.05 | 717 |
| 0051 | 0434 | Huỳnh Nguyên | B́nh | TN. Minh An | Khánh Hoà | 15.5 | 8 | 9.5 | 33 | 718 |
| 0077 | 1226 | Phan Ngọc | Châu | T. Nhuận Lộc | BRVT | 13.5 | 12 | 7.5 | 33 | 718 |
| 0174 | 0490 | Lê Quang | Đạt | T. Đức Minh | B́nh Định | 13 | 11.5 | 8.5 | 33 | 718 |
| 0210 | 1235 | Lê Thanh Thiện | Đức | T. Hạnh Phước | Đồng Nai | 12 | 12.5 | 8.5 | 33 | 718 |
| 0218 | 1185 | Nguyễn Thị | Gàng | Long An | 10.5 | 13.5 | 9 | 33 | 718 | |
| 0249 | 0249 | Trần Phước | Hải | T. Phước Hải | Vĩnh Long | 10 | 11 | 12 | 33 | 718 |
| 0253 | 0625 | Đỗ Minh | Hải | T. Quảng Sơn | Phú Yên | 9 | 10 | 14 | 33 | 718 |
| 0294 | 0101 | Phan Thị Minh | Hiếu | TN. Đức Hiêú | B́nh Định | 12 | 12 | 9 | 33 | 718 |
| 0296 | 0304 | Hồ Thị Minh | Hiếu | TN. Tuệ Trung | BRVT | 11 | 11 | 11 | 33 | 718 |
| 0344 | 0833 | Nguyễn Văn | Hoà | T. Pháp Thiện | Long An | 12.5 | 12 | 8.5 | 33 | 718 |
| 0361 | 1222 | Lê Cao | Hoàng | Nguyên Hà | Lâm Đồng | 12.5 | 12.5 | 8 | 33 | 718 |
| 0372 | 0816 | Đỗ Thị | Hồng | TN. Liên Ánh | Gia Lai | 13 | 12 | 8 | 33 | 718 |
| 0486 | 0159 | Phạm Thị Kim | Liên | TN. Thánh Nghiêm | Lâm Đồng | 13 | 11 | 9 | 33 | 718 |
| 0496 | 0199 | Trần Thị | Liễu | TN. Thông Hạnh | Đồng Nai | 13 | 11.5 | 8.5 | 33 | 718 |
| 0508 | 0946 | Trịnh Thị Mỹ | Linh | TN. Huệ Lạc | Đà Nẵng | 13 | 15 | 5 | 33 | 718 |
| 0659 | 0485 | Nguyễn Duy | Nguyên | T. Quảng Lượng | B́nh Định | 13 | 10.5 | 9.5 | 33 | 718 |
| 0762 | 0314 | Trần Thị Kim | Phước | TN. Đàm Ư | Quảng Ngăi | 13 | 12 | 8 | 33 | 718 |
| 0772 | 0763 | Lâm Bích | Phượng | TN. Hạnh Liên | An Giang | 12 | 13 | 8 | 33 | 718 |
| 0809 | 0147 | Nguyễn Văn | Sang | T. Đức Trí | Đà Nẵng | 15 | 14 | 4 | 33 | 718 |
| 0826 | 0810 | Huỳnh Văn | Sơn | T. Thanh Sơn | Đồng Nai | 11 | 13 | 9 | 33 | 718 |
| 0888 | 1190 | Phạm Thị Kim | Thanh | TN. Chơn Nhă | Lâm Đồng | 14.5 | 12 | 6.5 | 33 | 718 |
| 0914 | 0768 | Lư Thị | Thảo | TN. Diệu Hưng | An Giang | 13 | 12 | 8 | 33 | 718 |
| 0972 | 0493 | Nguyễn Thị Ngọc | Thu | TN. Trung Thảo | Hậu Giang | 13 | 14 | 6 | 33 | 718 |
| 1056 | 0777 | Trương Thị Thuỳ | Trang | TN. Hạnh Dung | Phan Thiết | 12 | 10 | 11 | 33 | 718 |
| 1061 | 1030 | Bùi Hoàng Lệ | Trang | TN. Quảng Nhă | Đồng Nai | 15 | 12.5 | 5.5 | 33 | 718 |
| 1140 | 0015 | Lư Dương | Tuyền | T. Pháp Tịnh | Cần Thơ | 13.5 | 10 | 9.5 | 33 | 718 |
| 1176 | 1218 | Nguyễn Quốc | Văn | T. Thị Pháp | B́nh Định | 12 | 12 | 9 | 33 | 718 |
| 0477 | 0332 | Trương Thị | Lệ | TN. Thiện Duyên | Quảng Ngăi | 11.5 | 10 | 11.3 | 32.8 | 745 |
| 0678 | 0255 | Phạm Thống | Nhất | T. Phước Trí | Vĩnh Long | 11 | 10.5 | 11.3 | 32.8 | 745 |
| 0691 | 1043 | Lưu Tâm | Nhi | T. Tịnh Nguyện | TT. Huế | 10 | 12.5 | 10.3 | 32.8 | 745 |
| 1038 | 0542 | Tạ Tấn | Tịnh | T. Quảng Nghiêm | Phú Yên | 12 | 10.5 | 10.3 | 32.8 | 745 |
| 1171 | 0122 | Nguyễn | Út | T. Thiện Tâm | Đồng Nai | 10 | 10.5 | 12.3 | 32.8 | 745 |
| 0037 | 0809 | Lê Thị | Bé | TN. Hạnh Diệu | B́nh Thuận | 12.5 | 7.5 | 12.7 | 32.7 | 750 |
| 0068 | 0105 | Nguyễn Ngọc | Cẩm | T. Huệ Ngộ | B́nh Thuận | 13 | 10 | 9.7 | 32.7 | 750 |
| 0236 | 0302 | Trần Văn | Hà | T. Quảng Hải | B́nh Định | 9 | 10 | 13.7 | 32.7 | 750 |
| 0436 | 0580 | Bùi Văn | Khoa | T. Chúc Thi | Phú Yên | 13.5 | 11.5 | 7.7 | 32.7 | 750 |
| 0900 | 0276 | Phan Thị | Thành | TN. Thanh Quảng | Quảng Nam | 11 | 7 | 14.7 | 32.7 | 750 |
| 1185 | 0738 | Trương Ngọc | Vân | Tp. HCM | 11 | 10 | 11.7 | 32.7 | 750 | |
| 0024 | 0292 | Nguyễn Thị | Ba | TN. Quảng Tâm | Phú Yên | 12 | 13.5 | 7 | 32.5 | 756 |
| 0064 | 0106 | Lê Tấn | Bửu | T. Thiện Minh | Long Xuyên | 11 | 12 | 9.5 | 32.5 | 756 |
| 0120 | 0045 | Nguyễn Hữu | Danh | T. Từ Thức | BRVT | 12 | 14.5 | 6 | 32.5 | 756 |
| 0136 | 0898 | Lê Trung | Dung | T. Nhuận Tựu | Đăklăk | 11 | 12.5 | 9 | 32.5 | 756 |
| 0199 | 0092 | Nguyễn Minh | Đức | T. Nhựt Bửu | Sóc Trăng | 11 | 12 | 9.5 | 32.5 | 756 |
| 0273 | 0038 | Hoàng Thị Lệ | Hằng | TN. Nhật Trí | Đồng Nai | 12 | 12 | 8.5 | 32.5 | 756 |
| 0286 | 0279 | Nguyễn Thị Ngọc | Hân | TN. Chơn Hiếu | Quảng Trị | 12 | 11 | 9.5 | 32.5 | 756 |
| 0287 | 0560 | Nguyễn Xuân | Hân | T. Trí Kiểm | Khánh Hoà | 10.5 | 10 | 12 | 32.5 | 756 |
| 0375 | 1089 | Nguyễn Thanh | Hộp | T. Vạn Thành | B́nh Định | 9 | 12 | 11.5 | 32.5 | 756 |
| 0457 | 0398 | Lê Bích | Lan | TN. Tuệ Viên | B́nh Thuận | 13 | 12 | 7.5 | 32.5 | 756 |
| 0485 | 0059 | Phạm Thị Hồng | Liên | TN. Đức Lạc | Quảng Trị | 10.5 | 9 | 13 | 32.5 | 756 |
| 0552 | 0990 | Phan Thị | Lợi | TN. Liên Phương | TT. Huế | 13 | 12.5 | 7 | 32.5 | 756 |
| 0639 | 0866 | Nguyễn Văn | Nghĩa | T. Thiện Tâm | Tiền Giang | 13 | 12 | 7.5 | 32.5 | 756 |
| 0643 | 0074 | Huỳnh Mai Việt | Ngọc | T. Quảng Hảo | Quảng Nam | 13 | 11.5 | 8 | 32.5 | 756 |
| 0645 | 0335 | Hồ Trần Lê | Ngọc | T. Giác Sanh | B́nh Định | 14 | 11 | 7.5 | 32.5 | 756 |
| 0654 | 1206 | Nguyễn Thị Lệ | Ngọc | TN. Tịnh Quyên | Lâm Đồng | 14 | 12 | 6.5 | 32.5 | 756 |
| 0663 | 0604 | Nguyễn Thị Như | Nguyện | TN. Chơn Phổ | Ninh Thuận | 11 | 8.5 | 13 | 32.5 | 756 |
| 0758 | 1147 | Nguyễn Phú | Phương | T. Giác Ngọc | B́nh Thuận | 12 | 12 | 8.5 | 32.5 | 756 |
| 0782 | 0474 | Bùi Thanh | Quang | T. Quảng Minh | Khánh Hoà | 12 | 13 | 7.5 | 32.5 | 756 |
| 0785 | 0815 | Đỗ Tấn | Quang | T. Vạn Thiện | Gia Lai | 12 | 11 | 9.5 | 32.5 | 756 |
| 0799 | 0217 | Nguyễn Thị | Quyến | TN. Huệ B́nh | Vĩnh Long | 12 | 12 | 8.5 | 32.5 | 756 |
| 0845 | 0420 | Lê Công | Tản | T. Nhuận Công | TT. Huế | 10 | 14.5 | 8 | 32.5 | 756 |
| 0964 | 0097 | Tống Thị | Thu | TN. Đồng Bổn | Gia Lai | 13.5 | 12.5 | 6.5 | 32.5 | 756 |
| 0980 | 0187 | Lâm Sanh | Thuận | T. Quảng Nhuận | B́nh Định | 12 | 10 | 10.5 | 32.5 | 756 |
| 1023 | 0076 | Nguyễn Thị Cẩm | Tiên | TN. Nhuận Huệ | Đồng Nai | 12 | 13 | 7.5 | 32.5 | 756 |
| 1035 | 1006 | Nguyễn Viết | Tín | T. Nguyên Lương | Thanh Hoá | 12 | 12.5 | 8 | 32.5 | 756 |
| 1039 | 0704 | Nguyễn Thị Thanh | Tịnh | TN. Tuệ Tâm | Quảng Trị | 15 | 9.5 | 8 | 32.5 | 756 |
| 1067 | 0526 | Trần Văn | Trà | T. Quảng Ninh | Lâm Đồng | 15 | 12.5 | 5 | 32.5 | 756 |
| 1069 | 0048 | Đào Thị Mỹ | Trâm | TN. Tuệ Thuỷ | Đăklăk | 13 | 12.5 | 7 | 32.5 | 756 |
| 1086 | 0010 | Nguyễn Minh | Tŕnh | T. Minh Thuỷ | Quảng Nam | 13 | 13 | 6.5 | 32.5 | 756 |
| 1113 | 0114 | Phan Văn | Tuấn | T. Thông Quang | Quảng Nam | 11 | 13 | 8.5 | 32.5 | 756 |
| 1189 | 0388 | Nguyễn Nữ | Vân | TN. Minh Hậu | Quảng Trị | 12 | 13 | 7.5 | 32.5 | 756 |
| 1208 | 0166 | Dương Thanh | Vũ | T. Nguyện Thành | Quảng Trị | 14 | 11.75 | 6.75 | 32.5 | 756 |
| 1214 | 0872 | Huỳnh Sơn | Vũ | T. Chúc Văn | Phú Yên | 12 | 10.5 | 10 | 32.5 | 756 |
| 1222 | 0431 | Chế Bồng Công | Vương | T. Quảng Hiền | Đồng Nai | 10.5 | 13 | 9 | 32.5 | 756 |
| 1236 | 0976 | Trần Thị | Xuân | TN. Huệ Khiêm | TT. Huế | 12 | 13.5 | 7 | 32.5 | 756 |
| 1243 | 0060 | Đào Thị Kim | Yến | TN. Đức Nguyên | Tp. HCM | 12 | 12 | 8.5 | 32.5 | 756 |
| 0095 | 0139 | Trần Văn | Công | T. Trung Toại | Quảng Trị | 10 | 10 | 12.3 | 32.3 | 793 |
| 0299 | 0656 | Lưu Hoàng | Hiếu | T. Tịnh Trí | Vĩnh Long | 9 | 10 | 13.3 | 32.3 | 793 |
| 0323 | 0077 | Trần Quốc | Hiệp | T. Huệ Thuận | B́nh Thuận | 10 | 11 | 11.3 | 32.3 | 793 |
| 0463 | 1133 | Lê Thị | Lành | TN. Nhuận Hiền | Đồng Tháp | 12.5 | 12 | 7.75 | 32.25 | 796 |
| 0538 | 0749 | Phan Hữu | Lộc | T. Thiện Đức | B́nh Định | 7 | 12.25 | 13 | 32.25 | 796 |
| 0830 | 1227 | Nguyễn Đăng | Sơn | T. Hạnh Lực | Tp. HCM | 11 | 10.75 | 10.5 | 32.25 | 796 |
| 0935 | 0177 | Vơ Thị Hồng | Thi | TN. An Từ | Đăklăk | 10.5 | 13.25 | 8.5 | 32.25 | 796 |
| 0968 | 0871 | Trương Thị Kiều | Thu | TN. Lệ Dung | B́nh Thuận | 11.25 | 11 | 10 | 32.25 | 796 |
| 0013 | 0934 | Nguyễn Thị Phước | Anh | TN. Phương Liên | Cần Thơ | 10 | 10.5 | 11.7 | 32.2 | 801 |
| 0384 | 0244 | Nguyễn Đ́nh | Hùng | T. Đồng Dũng | Quảng Nam | 11 | 10.5 | 10.7 | 32.2 | 801 |
| 1085 | 0936 | Nguyễn Văn | Trí | T. Trí Huệ | Long An | 10 | 13.5 | 8.7 | 32.2 | 801 |
| 0041 | 0068 | Nguyễn Thị Ngọc | Bích | TN. Huệ Vân | Tây Ninh | 11 | 8.5 | 12.5 | 32 | 804 |
| 0057 | 1025 | Nguyễn Thanh | B́nh | T. Nguyên Lượng | B́nh Thuận | 10 | 9.5 | 12.5 | 32 | 804 |
| 0087 | 0056 | Nguyễn Thị | Chờ | TN. Liên Sinh | B́nh Thuận | 9 | 10 | 13 | 32 | 804 |
| 0153 | 0488 | Trương Thanh | Dũng | T. Minh Cầu | Cần Thơ | 10 | 9.5 | 12.5 | 32 | 804 |
| 0161 | 0475 | Nguyễn Minh | Dương | T. Thiện Minh | Long An | 14 | 13 | 5 | 32 | 804 |
| 0186 | 1113 | Trần Văn | Đệ | T. Bổn Đại | B́nh Thuận | 12 | 8 | 12 | 32 | 804 |
| 0219 | 0275 | Nguyễn Thị Hồng | Gấm | TN. Tuệ Tâm | B́nh Phước | 15.5 | 12 | 4.5 | 32 | 804 |
| 0278 | 0473 | Nguyễn Thị Bích | Hằng | Hoa Thiện | Tp. HCM | 12 | 10 | 10 | 32 | 804 |
| 0300 | 0696 | Huỳnh Lê Trung | Hiếu | T. Tuệ Tàm | Tp. HCM | 16 | 16 | X | 32 | 804 |
| 0310 | 0447 | Vơ Minh | Hiền | T. Lệ Châu | Tp. HCM | 11 | 14 | 7 | 32 | 804 |
| 0312 | 0742 | Trần Thị | Hiền | TN. Tuệ Phước | Nam Định | 10 | 10 | 12 | 32 | 804 |
| 0345 | 1024 | Phan | Hoà | T. Trí Đạo | B́nh Thuận | 11.5 | 11 | 9.5 | 32 | 804 |
| 0458 | 0487 | Huỳnh Xuân | Lan | Ngọc Anh | Tp. HCM | 12 | 13 | 7 | 32 | 804 |
| 0483 | 0422 | Trần Đức | Liêm | T. Giác Chinh | BRVT | 13 | 13.5 | 5.5 | 32 | 804 |
| 0503 | 0412 | Quảng Thị Ngọc | Linh | TN. Chơn Phú | Khánh Hoà | 10 | 14 | 8 | 32 | 804 |
| 0507 | 0600 | Phạm Thị Kim | Linh | TN. Tuệ Nhuận | Khánh Hoà | 12 | 15.5 | 4.5 | 32 | 804 |
| 0518 | 0760 | Lâm Thị Thanh | Loan | TN. Liên Trang | Đồng Nai | 10.5 | 9.5 | 12 | 32 | 804 |
| 0605 | 1216 | Tăng Thị | Mịnh | TN. Lệ Nguyện | Bạc Liêu | 12.5 | 12.5 | 7 | 32 | 804 |
| 0608 | 0003 | Hồ Văn | Mộng | T. Quang Lư | Bạc Liêu | 12 | 13 | 7 | 32 | 804 |
| 0612 | 0126 | Vơ Văn | Mười | T. Thiện Định | Long An | 13 | 11 | 8 | 32 | 804 |
| 0713 | 0608 | Nguyễn Thị Vy | Nữ | TN. Thông Hạnh | Khánh Hoà | 12 | 11 | 9 | 32 | 804 |
| 0729 | 0385 | Nguyễn Văn | Pḥng | T. Hạnh Tường | Ninh Thuận | 12 | 10 | 10 | 32 | 804 |
| 0757 | 0265 | Nguyễn Như | Phương | TN. Liên An | Tây Ninh | 12 | 13 | 7 | 32 | 804 |
| 0776 | 1139 | Phạm Thị Ngọc | Phượng | TN. Trung Phương | Trà Vinh | 12 | 11.5 | 8.5 | 32 | 804 |
| 0781 | 0207 | Nguyễn Phúc | Quang | T. Đồng Thành | B́nh Định | 10 | 11.5 | 10.5 | 32 | 804 |
| 0783 | 0524 | Phạm Xuân | Quang | T. Đồng Minh | Đà Nẵng | 12 | 12 | 8 | 32 | 804 |
| 0820 | 0083 | Nguyễn Ngọc Xuân | Sơn | T. Thánh Hải | Khánh Hoà | 10 | 12 | 10 | 32 | 804 |
| 0871 | 0681 | Nguyễn Trọng | Tấn | T. Trí Thịnh | Nam Định | 10 | 12 | 10 | 32 | 804 |
| 0872 | 1103 | Trần Đức | Tấn | T. Như Đạo | Lâm Đồng | 13 | 14 | 5 | 32 | 804 |
| 0913 | 0766 | Trần Thị | Thảo | TN. Minh Liên | An Giang | 12.5 | 16 | 3.5 | 32 | 804 |
| 0916 | 0948 | Ngô Thị Hương | Thảo | TN. Huệ Lư | BRVT | 13 | 11 | 8 | 32 | 804 |
| 0984 | 0799 | Nguyễn Đức | Thuận | T. Pháp Từ | TT. Huế | 12 | 14 | 6 | 32 | 804 |
| 1003 | 0692 | Đặng Thị | Thuỷ | TN. Liên Châu | B́nh Dương | 12 | 12.5 | 7.5 | 32 | 804 |
| 1024 | 0116 | Trương Thị Mỹ | Tiên | TN. Diệu Tâm | Tp. HCM | 12.5 | 12 | 7.5 | 32 | 804 |
| 1046 | 0702 | Phan Thanh | Tồn | T. Quảng Tuệ | Tiền Giang | 15 | 9.5 | 7.5 | 32 | 804 |
| 1125 | 1016 | Trần Hữu | Tuấn | T. Nguyên Tú | B́nh Thuận | 12 | 12 | 8 | 32 | 804 |
| 0368 | 0806 | Phạm Thị Thu | Hồng | TN. Chúc Như | Tiền Giang | 11 | 10.75 | 10 | 31.75 | 840 |
| 0743 | 0289 | Nguyễn Thị Mỹ | Phụng | TN. Liên B́nh | B́nh Thuận | 12 | 10.75 | 9 | 31.75 | 840 |
| 0749 | 0648 | Phan Thanh | Phương | T. Quảng Hướng | Gia Lai | 13 | 12.25 | 6.5 | 31.75 | 840 |
| 0843 | 1230 | Lưu Tấn | Tài | T. Minh Lộc | Tiền Giang | 15 | 13.25 | 3.5 | 31.75 | 840 |
| 0039 | 0928 | Lê Thị Ngọc | Biếc | TN. Huệ Lạc | Vĩnh Long | 12 | 8 | 11.7 | 31.7 | 844 |
| 0277 | 0391 | Ngô Thị Thu | Hằng | TN. Quảng Nguyện | B́nh Dương | 11.5 | 10 | 10.2 | 31.7 | 844 |
| 0306 | 0117 | Bùi Thị | Hiền | TN. Liên Tín | Gia Lai | 12 | 11 | 8.7 | 31.7 | 844 |
| 0010 | 0584 | Đào Duy | Anh | T. Thánh Mỹ | Khánh Hoà | 11 | 12.5 | 8 | 31.5 | 847 |
| 0142 | 0764 | Nguyễn Hoàng | Duy | T. Quảng Trí | Sóc Trăng | 13 | 13 | 5.5 | 31.5 | 847 |
| 0292 | 0856 | Nguyễn Quốc | Hậu | T. Nhuận Lưu | Khánh Hoà | 10 | 11 | 10.5 | 31.5 | 847 |
| 0464 | 0094 | Trần Xuân | Lănh | T. Vạn Hải | B́nh Định | 10.5 | 11 | 10 | 31.5 | 847 |
| 0524 | 0125 | Hồ Thị Ngữ | Long | TN. Liên Nguyệt | B́nh Thuận | 10 | 11 | 10.5 | 31.5 | 847 |
| 0542 | 1210 | Lê Văn | Lộc | T. Như Đức | B́nh Định | 10 | 12 | 9.5 | 31.5 | 847 |
| 0641 | 1000 | Nguyễn Thị Bích | Nghĩa | TN. Liên Tuệ | Đồng Nai | 13.5 | 11 | 7 | 31.5 | 847 |
| 0646 | 0386 | Nguyễn Kim Như | Ngọc | TN. Diệu Huệ | Tiền Giang | 13.5 | 10 | 8 | 31.5 | 847 |
| 0656 | 0939 | Nguyễn Vác | Ngộ | T. Minh Huệ | Long An | 14 | 13 | 4.5 | 31.5 | 847 |
| 0689 | 0603 | Trần Thị Nhi | Nhi | TN. Viên Thuần | TT. Huế | 11 | 12.5 | 8 | 31.5 | 847 |
| 0798 | 0358 | Trương Nữ Hoàng | Quyên | Nhựt Thảo | Tp. HCM | 10 | 12.5 | 9 | 31.5 | 847 |
| 0825 | 0682 | Trần Trường | Sơn | T. Phước Đăng | Quảng Trị | 9 | 12 | 10.5 | 31.5 | 847 |
| 0883 | 0865 | Nguyễn Ngọc | Thanh | T. Tịnh Phương | Tp. HCM | 15 | 9.5 | 7 | 31.5 | 847 |
| 0906 | 0456 | Hồ Thị Kim | Thành | TN. Liên Tâm | Ninh Thuận | 14 | 14 | 3.5 | 31.5 | 847 |
| 0937 | 0728 | Nguyễn Văn | Thích | T. Nhựt Tâm | B́nh Định | 10 | 11.5 | 10 | 31.5 | 847 |
| 0963 | 0719 | Vơ Văn | Thông | T. Huệ Thông | Sóc Trăng | 10 | 12 | 9.5 | 31.5 | 847 |
| 0988 | 0039 | Nguyễn Thị | Thuư | TN. Huệ Hải | B́nh Thuận | 12 | 11 | 8.5 | 31.5 | 847 |
| 0993 | 0956 | Lê Thị | Thuư | TN. Trung Nhật | TT. Huế | 14 | 12 | 5.5 | 31.5 | 847 |
| 1002 | 0407 | Phan Thị Thanh | Thuỷ | TN. Liên Thứu | Phú Yên | 12 | 10.5 | 9 | 31.5 | 847 |
| 1121 | 0750 | Nguyễn Thanh | Tuấn | T. Đức Khả | Tiền Giang | 12 | 12 | 7.5 | 31.5 | 847 |
| 1182 | 0544 | Lê Thị | Vân | TN. Nguyên Vy | Lâm Đồng | 11 | 11.5 | 9 | 31.5 | 847 |
| 1198 | 0035 | Nguyễn Quang | Việt | T. Minh Thắng | Vĩnh Long | 11 | 11 | 9.5 | 31.5 | 847 |
| 0038 | 1040 | Lê Thị | Bê | TN. Tuệ Thành | BRVT | 10 | 7 | 14.3 | 31.3 | 869 |
| 0751 | 0804 | Nguyễn Thị Hoàng | Phương | TN. Chơn Đăng | Đồng Nai | 15 | 11.25 | 5 | 31.25 | 870 |
| 1137 | 0711 | Nguyễn Thị | Tuyết | TN. Diệu An | BRVT | 14.5 | 13.25 | 3.5 | 31.25 | 870 |
| 1143 | 0850 | Nguyễn Thị Phượng | Tuyền | TN. Huệ Hoà | Tây Ninh | 10.5 | 8 | 12.7 | 31.2 | 872 |
| 1235 | 0747 | Trần Thị Yến | Xuân | TN. Liên Đạm | Bạc Liêu | 10.5 | 14 | 6.7 | 31.2 | 872 |
| 0079 | 0826 | Huỳnh Ngọc | Chi | TN. Trung Thanh | Đồng Tháp | 13 | 11 | 7 | 31 | 874 |
| 0098 | 0698 | Vơ Như | Công | T. Đồng Minh | Tp. HCM | 12.5 | 10.5 | 8 | 31 | 874 |
| 0131 | 0499 | Lại Văn | Dờn | T. Minh Trang | Đồng Nai | 11.5 | 13 | 6.5 | 31 | 874 |
| 0158 | 1242 | Nguyễn Việt | Dũng | T. Minh Cường | Bắc Giang | 11 | 12 | 8 | 31 | 874 |
| 0165 | 0270 | Nguyễn Trọng | Đại | T. Tâm Quảng | Phú Yên | 11 | 13 | 7 | 31 | 874 |
| 0201 | 0300 | Nguyễn Ngọc | Đức | T. Chúc Minh | Đồng Nai | 12 | 12 | 7 | 31 | 874 |
| 0239 | 0759 | Trần Thị | Hà | TN. Liên Hằng | Hà Tây | 12 | 12 | 7 | 31 | 874 |
| 0316 | 1050 | Vơ Thanh | Hiền | T. Huệ Thiện | Tp. HCM. | 14 | 12 | 5 | 31 | 874 |
| 0353 | 0211 | Trương Công | Hoàn | T. Đồng Hảo | B́nh Định | 12.5 | 12 | 6.5 | 31 | 874 |
| 0421 | 1021 | Hoàng Đ́nh | Hường | T. Chúc Truyền | TT. Huế | 13.5 | 10.5 | 7 | 31 | 874 |
| 0494 | 0307 | Nguyễn Thị Thu | Liễn | TN. Thanh Nam | Quảng Nam | 11.5 | 10.5 | 9 | 31 | 874 |
| 0546 | 0189 | Lê Hữu | Lợi | T. Nhuận Đạo | B́nh Định | 10 | 11 | 10 | 31 | 874 |
| 0606 | 0411 | Trần Thị | Mơ | TN. Tịnh Hương | Hải Pḥng | 13 | 11.5 | 6.5 | 31 | 874 |
| 0666 | 0605 | Huỳnh Thị Minh | Nguyệt | TN. Diệu Thảo | Quảng Ngăi | 12 | 10.5 | 8.5 | 31 | 874 |
| 0679 | 0047 | Lê Thị Mỹ | Nhẫn | TN. Tuệ Hoa | Ninh Thuận | 11 | 9 | 11 | 31 | 874 |
| 0794 | 0801 | Nguyễn Tấn | Quốc | T. Quảng Trung | B́nh Thuận | 12 | 12 | 7 | 31 | 874 |
| 0842 | 1169 | Liêu Minh | Tài | T. Tánh Nhân | Tp. HCM | 12 | 10.5 | 8.5 | 31 | 874 |
| 1025 | 0262 | Nguyễn Thị Kiều | Tiên | TN. Liên Ni | Long An | 10.5 | 12 | 8.5 | 31 | 874 |
| 1050 | 0293 | Kiều Mỹ | Trang | TN. Tín Hạnh | Đăklăk | 12 | 11 | 8 | 31 | 874 |
| 1052 | 0320 | Nguyễn Thị Hạnh | Trang | TN. Như Hoa | Tp. HCM | 12 | 10 | 9 | 31 | 874 |
| 1090 | 0435 | Nguyễn Văn | Trọng | T. Giác Phước | B́nh Định | 10 | 11 | 10 | 31 | 874 |
| 1094 | 0100 | Hồ Chí | Trung | T. Tâm Hiếu | Khánh Hoà | 10 | 10 | 11 | 31 | 874 |
| 1104 | 1012 | Đặng Thanh | Trung | T. Thiện Nhân | B́nh Thuận | 12 | 13.5 | 5.5 | 31 | 874 |
| 1193 | 0633 | Huỳnh Ngọc | Viện | T. Hạnh Bảo | Lâm Đồng | 13 | 12 | 6 | 31 | 874 |
| 1230 | 0460 | Nguyễn Thị | Xuân | TN. Đồng Hậu | TT. Huế | 12.5 | 13 | 5.5 | 31 | 874 |
| 1239 | 0649 | Nguyễn Thị | Xư | TN. Như Tâm | Quảng Trị | 15 | 13 | 3 | 31 | 874 |
| 0193 | 0154 | Nguyễn Thiện | Định | T. Tâm Pháp | Đăklăk | 7 | 13.5 | 10.3 | 30.8 | 900 |
| 0547 | 0351 | Trương | Lợi | T. Quảng Hải | Quảng Trị | 10 | 10.5 | 10.3 | 30.8 | 900 |
| 1009 | 1076 | Phan Thị Kim | Thuỷ | TN. Đồng Tịnh | B́nh Thuận | 13.5 | 10.25 | 7 | 30.75 | 902 |
| 1014 | 1107 | Đỗ Thị | Thuỷ | TN. Nghĩa Trọng | Bạc Liêu | 11.5 | 11.75 | 7.5 | 30.75 | 902 |
| 1197 | 1007 | Nguyễn Văn | Việt | T. Nguyên Ngữ | B́nh Thuận | 12 | 8.75 | 10 | 30.75 | 902 |
| 1215 | 0937 | Lê Phan Trí | Vũ | T. Nguyên Pháp | B́nh Định | 11 | 12.25 | 7.5 | 30.75 | 902 |
| 0040 | 0130 | Nguyễn Thị Kim | Biên | TN. Liên Trung | Quảng Nam | 12 | 10 | 8.7 | 30.7 | 906 |
| 0346 | 1041 | Nguyễn Thanh | Hoà | T. Thiện Từ | BRVT | 12 | 10 | 8.7 | 30.7 | 906 |
| 0791 | 0666 | Huỳnh Minh | Quân | T. Tâm Quang | Lâm Đồng | 10 | 12 | 8.7 | 30.7 | 906 |
| 0019 | 0840 | Hồ văn | Ái | T. Thánh Hữu | Khánh Hoà | 10 | 12.5 | 8 | 30.5 | 909 |
| 0048 | 0237 | Lê Thị Thanh | B́nh | TN. Quảng Đức | B́nh Thuận | 10 | 9 | 11.5 | 30.5 | 909 |
| 0070 | 0380 | Nguyễn Minh | Cần | T. Quảng Học | Phú Yên | 12 | 10 | 8.5 | 30.5 | 909 |
| 0093 | 0436 | Nguyễn Văn | Cơ | T. Sơn Hào | B́nh Định | 7.5 | 11 | 12 | 30.5 | 909 |
| 0117 | 1128 | Nguyễn Phú | Cường | T. Khánh Hiền | Đồng Nai | 12 | 11.5 | 7 | 30.5 | 909 |
| 0125 | 0261 | Trần Tố | Diễm | TN. Liên Diệp | Tiền Giang | 11 | 11 | 8.5 | 30.5 | 909 |
| 0290 | 0669 | Phan Hiền | Hậu | T. Thiện Tánh | An Giang | 10 | 11 | 9.5 | 30.5 | 909 |
| 0408 | 0498 | Huỳnh Ngọc | Hân | T. Pháp Đức | Quảng Nam | 10 | 12 | 8.5 | 30.5 | 909 |
| 0429 | 1067 | Hoàn Lương | Khang | T. Thanh Tịnh | TT. Huế | 14.5 | 13 | 3 | 30.5 | 909 |
| 0572 | 0022 | Vũ Thị Diễm | Ly | TN. Chúc Lư | Quảng Nam | 12 | 12.5 | 6 | 30.5 | 909 |
| 0652 | 1202 | Nguyễn Thị Thanh | Ngọc | TN. Quảng Quư | B́nh Định | 13.5 | 10 | 7 | 30.5 | 909 |
| 0760 | 0004 | Nguyễn Trần Tấn | Phước | T. Minh Nhân | Tp. HCM | 11 | 11 | 8.5 | 30.5 | 909 |
| 0793 | 0680 | Dương Văn | Quốc | T. Nhuận Sỹ | Quảng Trị | 9 | 12 | 9.5 | 30.5 | 909 |
| 0814 | 1036 | Đỗ Thanh | Sang | T. Trung Hậu | Tiền Giang | 11 | 11 | 8.5 | 30.5 | 909 |
| 0998 | 1215 | Nguyễn Thị | Thuư | TN. Lệ Hương | Tp. HCM | 10 | 13.5 | 7 | 30.5 | 909 |
| 1015 | 0533 | Trương Minh | Thuyền | T. Như Huệ | Quảng Trị | 12 | 10 | 8.5 | 30.5 | 909 |
| 1047 | 0073 | Đặng Thị | Trang | TN. Quảng Phổ | B́nh Định | 12 | 10 | 8.5 | 30.5 | 909 |
| 1136 | 0654 | Lê Thị Ngọc | Tuyết | TN. Hạnh Nghi | Gia Lai | 13 | 9.5 | 8 | 30.5 | 909 |
| 1148 | 0655 | Lê Thị Cẩm | Tú | TN. Minh Thuần | B́nh Định | 11.5 | 9.5 | 9.5 | 30.5 | 909 |
| 1212 | 0568 | Phan Anh | Vũ | T. Nhuận Lâm | Đăklăk | 9 | 11.5 | 10 | 30.5 | 909 |
| 1220 | 0243 | Nguyễn Văn | Vương | T. Đồng Duyên | B́nh Thuận | 11 | 12 | 7.5 | 30.5 | 909 |
| 0498 | 0677 | Hồ Thị | Liễu | TN. Như Hoa | Kon Tum | 10.5 | 10.5 | 9.3 | 30.3 | 930 |
| 0029 | 1077 | Trần Thị | Bảo | TN. Tâm Diệu | B́nh Thuận | 12 | 8.5 | 9.7 | 30.2 | 931 |
| 0001 | 0016 | Nguyễn Thị Hoà | An | TN. Chúc Lạc | TT. Huế | 12 | 12 | 6 | 30 | 932 |
| 0073 | 0505 | Lê Ánh | Châu | TN. Liên Trang | An Giang | 12 | 9 | 9 | 30 | 932 |
| 0138 | 0994 | Nguyễn Thị Thái | Dung | TN. Chúc Chơn | Đăklăk | 13 | 11 | 6 | 30 | 932 |
| 0179 | 0860 | Bùi Thành | Đạt | T. Quảng Đắc | B́nh Thuận | 11 | 14 | 5 | 30 | 932 |
| 0212 | 0053 | Nguyễn Văn | Được | T. Tánh Đăng | Vĩnh Phúc | 14 | 12 | 4 | 30 | 932 |
| 0232 | 1179 | Huỳnh Ngọc | Giúp | T. Huệ Thi | Cần Thơ | 12 | 12.5 | 5.5 | 30 | 932 |
| 0250 | 0491 | Nguyễn Đức | Hải | T. Quảng Hội | B́nh Định | 12 | 10 | 8 | 30 | 932 |
| 0272 | 1229 | Nguyễn Thị Mỹ | Hạnh | TN. Đồng Liên | Ninh Thuận | 11 | 10 | 9 | 30 | 932 |
| 0324 | 0174 | Nguyễn Đ́nh | Hiệp | T. Quảng Hiếu | B́nh Định | 12 | 14 | 4 | 30 | 932 |
| 0466 | 0478B | Trương Văn | Lào | T. Minh Đoan | Tp. Huế | 10 | 11 | 9 | 30 | 932 |
| 0484 | 1174 | Trần Thanh | Liêm | T. Nguyên Đạt | Trà Vinh | 11.5 | 12.5 | 6 | 30 | 932 |
| 0836 | 1211 | Bùi Đức | Sỹ | T. Nhuận Nhơn | Lâm Đồng | 12 | 12.5 | 5.5 | 30 | 932 |
| 0899 | 0256 | Đặng | Thành | Chấn Bảo | Tp. HCM | 14.5 | 10 | 5.5 | 30 | 932 |
| 0994 | 0983 | Lưu Thị | Thuư | TN. Như Ngộ | TT. Huế | 10 | 10 | 10 | 30 | 932 |
| 1001 | 0020 | Nguyễn Thị Thanh | Thuỷ | TN. Huệ Hải | Tp. HCM | 12 | 11.5 | 6.5 | 30 | 932 |
| 1033 | 0413 | Vơ Văn | Tiệm | T. Quảng Niệm | Phú Yên | 12 | 12 | 6 | 30 | 932 |
| 1126 | 1150 | Lê Văn | Tuấn | T. Thiện Nguyện | Đồng Tháp | 8 | 12 | 10 | 30 | 932 |
| 1145 | 1101 | Trần Kim | Tuyền | TN. Liên Tường | Kiên Giang | 11.5 | 11.5 | 7 | 30 | 932 |
| 1183 | 0559 | Nguyễn Công | Vân | T. Nguyên Phước | Lâm Đồng | 11 | 11.5 | 7.5 | 30 | 932 |
| 1206 | 0771 | Lư Thị | Vốn | TN. Minh Hoan | Sóc Trăng | 13 | 12 | 5 | 30 | 932 |
| 1238 | 1243 | Mai Hồng | Xuân | TN. Diệu Hương | Tiền Giang | 12.5 | 13 | 4.5 | 30 | 932 |
| 1248 | 1247 | Nguyễn Thị | Sen | Giác Hương Thanh | Tp. HCM | 13 | 13.5 | 3.5 | 30 | 932 |
| 0202 | 0470 | Phạm Trí | Đức | T. Tâm Tánh | Khánh Hoà | 12 | 12.5 | 5.3 | 29.8 | 954 |
| 0254 | 0820 | Nguyễn Đại | Hải | T. Lệ Trụ | Gia Lai | 10 | 10.5 | 9.3 | 29.8 | 954 |
| 0462 | 0555 | Đoàn Thị Kim | Lành | TN. Hạnh Hoà | Quảng Trị | 10.5 | 11 | 8.3 | 29.8 | 954 |
| 0927 | 1124 | Hồ Hữu | Thắng | T. Bửu Tích | BRVT | 11.5 | 11 | 7.3 | 29.8 | 954 |
| 0536 | 0404 | Phạm Văn | Lộc | T. Vạn Quả | Kon Tum | 9 | 11.75 | 9 | 29.75 | 958 |
| 0011 | 0637 | Trần Thị Ngọc | Anh | TN. Minh Bảo | Quảng Trị | 10 | 10.5 | 9 | 29.5 | 959 |
| 0016 | 1087 | Vũ Thị Kim | Anh | TN. Liên Chuyên | Đăklăk | 12 | 9.5 | 8 | 29.5 | 959 |
| 0047 | 0195 | Vơ Thanh | B́nh | T. Nhuận Ḥa | Khánh Ḥa | 9.5 | 8.5 | 11.5 | 29.5 | 959 |
| 0052 | 0782 | Đỗ Nguyễn Vũ | B́nh | Minh An | Tp. HCM | 9 | 9 | 11.5 | 29.5 | 959 |
| 0080 | 1099 | Nguyễn Thị Mai | Chi | TN. Hạnh Huy | Quảng Ngăi | 11 | 10 | 8.5 | 29.5 | 959 |
| 0216 | 0693 | Nguyễn Hữu Triệu | Em | T. Quảng Tập | Tiền Giang | 10.5 | 11 | 8 | 29.5 | 959 |
| 0256 | 1109 | Nguyễn Văn | Hải | T. Đạo Đế | Quảng Trị | 11 | 13 | 5.5 | 29.5 | 959 |
| 0410 | 1225 | Nguyễn Quốc | Hưng | Thiện Trần | BRVT | 11.5 | 12 | 6 | 29.5 | 959 |
| 0446 | 1080 | Bùi Công | Kiệt | T. Giác Thống | Khánh Hoà | 11 | 12.5 | 6 | 29.5 | 959 |
| 0549 | 0508 | Huỳnh Thị Thu | Lợi | TN. Nguyệt Phúc | Quảng Nam | 7.5 | 12 | 10 | 29.5 | 959 |
| 0561 | 0099 | Phạm Thị | Lương | TN. Minh Lương | Gia Lai | 11 | 11.5 | 7 | 29.5 | 959 |
| 0684 | 0901 | Nguyễn Minh | Nhật | T. Nguyên Trực | Ninh Thuận | 10 | 10 | 9.5 | 29.5 | 959 |
| 0739 | 0943 | Nguyễn Anh | Phúc | T. Thiện Hạnh | Long An | 15 | 10.5 | 4 | 29.5 | 959 |
| 0775 | 0892 | Lê Thị | Phượng | TN. Khánh B́nh | Đồng Nai | 12 | 9 | 8.5 | 29.5 | 959 |
| 0865 | 0238 | Nguyễn Ngọc | Tân | T. Đức Tâm | B́nh Thuận | 12 | 12 | 5.5 | 29.5 | 959 |
| 0878 | 0461 | Vơ Thị Kim | Thanh | TN. Diệu Thảo | Cà Mau | 12.5 | 11.5 | 5.5 | 29.5 | 959 |
| 0905 | 0115 | Nguyễn Đức | Thành | T. Đăng Đạo | Đà Nẵng | 13 | 11 | 5.5 | 29.5 | 959 |
| 0918 | 0985 | Nguyễn Thị Thu | Thảo | TN. An Nhân | Long An | 10 | 10 | 9.5 | 29.5 | 959 |
| 1177 | 0085 | Trần Thị Thu | Vân | TN. Tuệ Quang | Đồng Nai | 11 | 10.5 | 8 | 29.5 | 959 |
| 0085 | 0739 | Đỗ Thị Quỳnh | Chơn | TN. Thánh Thiện | Tp. HCM | 11 | 11 | 7.3 | 29.3 | 978 |
| 0962 | 0523 | Vương Khánh Minh | Thôi | T. Lệ Duyên | Đồng Nai | 11 | 11 | 7.3 | 29.3 | 978 |
| 0027 | 0570 | Bùi Tấn | Bảo | T. Giác Ngự | Khánh Hoà | 11 | 10 | 8 | 29 | 980 |
| 0129 | 0331 | Lê Thị | Diệu | TN. Hồng Hải | TT. Huế | 11 | 13.5 | 4.5 | 29 | 980 |
| 0145 | 0553 | Phan Thị | Duyên | TN. Tuệ Chơn | Quảng Trị | 11 | 8 | 10 | 29 | 980 |
| 0223 | 0831 | Lê Hải Trường | Giang | T. Minh Hải | Tp. HCM | 11.5 | 12 | 5.5 | 29 | 980 |
| 0224 | 0879 | Phạm Hoàng | Giang | T. Trung Hiền | Trà Vinh | 13.5 | 10 | 5.5 | 29 | 980 |
| 0396 | 0220 | Chiêm | Huy | T. Thiện Đạo | Cần Thơ | 10.5 | 12.5 | 6 | 29 | 980 |
| 0413 | 0517 | Nguyễn Thị Thiên | Hương | TN. Liên Thuư | Đăklăk | 11.5 | 11 | 6.5 | 29 | 980 |
| 0420 | 0440 | Nguyễn Thị | Hường | TN. Diệu Liên | Phú Yên | 15 | 8 | 6 | 29 | 980 |
| 0493 | 0950 | Đoàn Thị | Liên | TN. Trí Nhẫn | Quảng Trị | 10 | 10 | 9 | 29 | 980 |
| 0690 | 0846 | Nguyễn Thị Thu | Nhi | TN. Chơn Định | BRVT | 10 | 11.5 | 7.5 | 29 | 980 |
| 0701 | 0500 | Phan Thị Huệ | Nhung | TN. Mỹ Hiếu | Vĩnh Long | 10 | 11 | 8 | 29 | 980 |
| 0745 | 0935 | Phạm Thị Kim | Phụng | Diệu Bửu | Long An | 11 | 14 | 4 | 29 | 980 |
| 0750 | 0793 | Trương Thị Thanh | Phương | TN. Hạnh Liên | Tp. HCM | 13 | 12 | 4 | 29 | 980 |
| 0931 | 0375 | Phan Thị Lệ | Thê | TN. Quảng Thông | B́nh Định | 10.5 | 11 | 7.5 | 29 | 980 |
| 0977 | 0586 | Huỳnh Quốc | Thuấn | T. Như Nghĩa | Phú Yên | 10.5 | 10 | 8.5 | 29 | 980 |
| 0997 | 1189 | Phan Thị | Thúy | TN. Quảng Huy | B́nh Định | 11 | 13 | 5 | 29 | 980 |
| 1011 | 0634 | Nguyễn Thị Xuân | Thuỵ | Long An | 11 | 11 | 7 | 29 | 980 | |
| 1093 | 1195 | Lai Minh | Trọng | T. Giác Minh | B́nh Dương | 11 | 12.5 | 5.5 | 29 | 980 |
| 1190 | ||||||||||