KẾT QUẢ ĐIỂM THI KHOÁ VII (2007 - 2011)
ĐIỂM TRÚNG TUYỂN 30/60
(theo thứ tự bảng xếp hạng)
SBD SHS HỌ TÊN PHÁP DANH ĐƠN VỊ ĐIỂM VỊ THỨ
PHẬT PHÁP VIỆT VĂN NGOẠI NGỨ ĐIỂM THÀNH
0381 0962 Trần Trí  Huệ TN. Trí Thông Tiền Giang  18 16.5 17.5 52 1
0003 0477 Nguyễn Thị Hoàng  An TN. Quảng Từ Tp. Huế 15.5 16.5 17.5 49.5 2
0932 0367 Nguyễn Thị  Thêm TN. Hạnh Đức Lâm Đồng 17.75 16.25 14.3 48.3 3
0896 0171 Trương Phước  Thành T. Nguyên Tựu Phú Yên 16 15 16.7 47.7 4
0017 0218 Trần Minh  Á T. Trí Huệ Cà Mau 17 16.5 14 47.5 5
1151 0781 Tô Thanh  TN. Liên Huệ Kiên Giang 15.5 16.25 15.3 47.05 6
0818 0529 Kim  Sinh SUNDARAPPANNO (Tinh Tuệ) Trà Vinh 14 13.5 19 46.5 7
0823 0593 Nguyễn Nam Sơn T. Đức Lâm Khánh Hoà 13.5 14 19 46.5 7
0882 0756 Nguyễn Thị Tâm  Thanh TN. Liên Thuỷ Đồng Nai 16 14.5 16 46.5 7
1149 0697 Đinh Văn  T. Giác Tuyên B́nh Định 16 16.5 14 46.5 7
0370 0969 Nguyễn Thị Kim  Hồng TN. Quảng Minh Long An  15 15.5 15.5 46 11
0741 0430 Trần Đ́nh Phùng T. Nhuận Thịnh Quảng Nam 17 16 13 46 11
0065 0303 Lê Thị  Cam  TN. Hoàn Tín Quảng Trị 17 16 12.5 45.5 13
0213 0832 Nguyễn Văn Được T. Như Dũng Lâm Đồng 15.5 16 14 45.5 13
0876 0236 Nguyễn Trí Thanh T. Phước Nghĩa Tiền Giang 16 14.5 15 45.5 13
1138 1092 Bạch Thị  Tuyết Tuệ Liễu (Nam Tông) Vĩnh Long 14.5 12.5 18.5 45.5 13
0999 0631 Nguyễn Thị Thúy TN. Diệu Hiền Hải Pḥng 15.5 16.5 13.3 45.3 17
0076 1110 Nguyễn Hoàng Châu T. Nhuận Lộc Tp. HCM  15 16 14 45 18
0088 0405 Huỳnh Công  Chuyên T. Đồng Viên B́nh Định 18 15.5 11.5 45 18
0195 1156 Nguyễn Thành  Đông T. Minh Phương B́nh Thuận 13 13 19 45 18
0636 0915 Phạm Tấn  Nghề T. Thiện Tài Vĩnh Long 14 15 16 45 18
0688 0465 Ngô Nguyễn Kiều  Nhi TN. Diệu Lư Tp. HCM 15 14.5 15.5 45 18
0700 0182 Hồ Thị Tuyết Nhung TN. Hạnh Ngọc B́nh Phước 14 12 19 45 18
0703 0947 Phạm Thị Tuyết Nhung TN. Thánh Y Đăklăk 16 15 14 45 18
0613 0424 Mai Văn Mười T. Trí Thanh Bến Tre 15.5 15 14.3 44.8 25
0144 0339 Nguyễn Thị Diệu  Duyên TN. Huệ Liên Tiền Giang 16.5 15.5 12.5 44.5 26
0359 0509 Tăng Minh Hoàng  T. Đồng Tánh  Đồng Nai 15.5 16 13 44.5 26
0704 1106 Phan Thị  Nhung TN. Trung Hạnh Đồng Nai  14 12 18.5 44.5 26
1122 0788 Dương Quốc  Tuấn T. Phương Bảo Lâm Đồng 16.5 14.5 13.5 44.5 26
0543 0037 Lê Thị Hồng Lợi TN. Tuệ Măn Quảng Nam 13.5 16 14.7 44.2 30
0023 1188 Nguyễn Tri  Ân T. Pháp Toàn Tp. HCM.  14 15.5 14.5 44 31
0191 0953 Bùi Thị Diệu  Điệp TN. Trung Tuệ TT. Huế  17 15.5 11.5 44 31
0203 0522 Phan Đ́nh  Đức T. Hạnh Đức Đồng Nai 16 14 14 44 31
0405 0534 Đỗ Thị Như Huyển TN. Hoàn Thảo Tp. HCM 16.5 15 12.5 44 31
0726 0877 Phạm Hoài Phong T. Phước Toàn Đồng Nai  13 16 15 44 31
1169 0469 Nguyễn Thị Hải Uyên TN. Hải Hiện TP. Đà Nẵng 15 14 15 44 31
0596 0372 Nguyễn Thanh  Minh T. Quảng Mẫn Quảng Trị 14 13 16.7 43.7 37
0042 0645 Nguyễn Thị Ngọc  Bích TN. Nguyên Linh B́nh Thuận 15 16.5 12 43.5 38
0382 0971 Nguyễn Thị Hồng  Huệ TN. Đức Liên Đồng Nai  14 13 16.5 43.5 38
0544 0081 Nguyễn Xuân Lợi T. Từ Trung Đồng Nai 14 14.5 15 43.5 38
0687 0315 Nguyễn Ngọc Hồng  Nhi TN. Phong Tuệ BRVT 14 13 16.5 43.5 38
0707 0999 Lê Thị Hàn  Ni TN. Hạnh Pháp Vĩnh Long  15 15.5 13 43.5 38
0989 0042 Nguyễn Thị Thanh Thuư TN. Triều Hiếu Như  Đăklăk 15.5 14.5 13.5 43.5 38
1010 1081 Bùi Thị Thu Thuỷ TN. Huệ Từ B́nh Thuận  15 16 12.5 43.5 38
1115 0160 Nguyễn Viết Tuấn T. An Đạt Tp. HCM 15.5 15 13 43.5 38
0765 0907 Phan Đặng Hữu Phước T. Quảng Trí Phú Yên 14 14 15.3 43.3 46
0909 0284 Phan Thị  Thảo TN. Trung Hiếu Đăklăk 14 15 14.3 43.3 46
0084 0612 Nguyễn Công  Chơn T. Quảng Tánh Khánh Hoà 16 14.5 12.7 43.2 48
0591 0506 Nguyễn Thị Mến TN. Đồng Kính TT. Huế 14.5 14 14.7 43.2 48
0892 1102 Phan Quốc  Thái T. Như Tánh Lâm Đồng  16.5 14 12.7 43.2 48
1154 0340 Lê Văn    T. Nhựt Tú Đồng Nai 14 14.5 14.7 43.2 48
0014 1049 Đỗ Quốc Anh T. Minh Tuấn Tp. HCM. 16 11.5 15.5 43 52
0859 0674 Đặng Minh Tâm T. Huệ Tịch Tiền Giang 16 14 13 43 52
0953 0496 Ngô Đức  Tho T. Nguyên Đức QNĐN 16 14 13 43 52
0986 1142 Nguyễn  Thuận  T. Quảng Hiếu Tp. HCM  16 16.5 10.3 42.8 55
0008 0365 Trần Thị Lan Anh TN. Huệ Pháp B́nh Thuận 14 14.5 14 42.5 56
0046 0031 Ưng Thị B́nh TN. Viên Nhơn  Đăklăk 15 15.5 12 42.5 56
0127 0454 Đinh Thị Quỳnh Diễm TN. Chơn Nhật Lâm Đồng 15 16 11.5 42.5 56
0418 1002 Phan Thị Mỹ  Hương TN. Liên Liên TT. Huế  16 16.5 10 42.5 56
0560 0043 Nguyễn  Lương T. Huệ Văn Đồng Nai 16 12.5 14 42.5 56
0590 0384 Trần Thị  Mận TN. Tâm Hương Lâm Đồng 14.5 15 13 42.5 56
0631 0397 Nguyễn Thị Thanh  Nga TN. Thánh Nhă Gia Lai 13.5 14.5 14.5 42.5 56
0695 0133 Nguyễn Thị  Nhịn TN. Phúc Thuận Tiền Giang 16 14 12.5 42.5 56
0730 0008 Hoàng Vĩnh  Phú T. Thánh Trí BRVT 16.5 16 10 42.5 56
0833 0706 Lâm Thị  Sương TN. Đức Thiền Quảng Nam 16 15.5 11 42.5 56
0898 0234 Nguyễn Trung  Thành T. Nhuận Kính B́nh Thuận 16.5 11 15 42.5 56
0958 0709 Dương Minh  Thọ T. Giác Thọ B́nh Định 14 14.5 14 42.5 56
1062 1072 Phạm Thị Thuỳ  Trang TN. Liên Truyền Đồng Nai  16 15 11.5 42.5 56
0531 0569 Nguyễn Xuân  Long T. Từ Vinh Đồng Nai 14 14 14.3 42.3 69
0810 0665 Nguyễn Hoàng Thanh Sang TN. Liên Đăng B́nh Thuận 14 14.25 14 42.25 70
0053 0854 Đồng Viết  B́nh T. Nguyên An Đà Nẵng 14.5 14 13.7 42.2 71
0122 0588 Hồ Công Dần T. Quảng Đán Khánh Hoà 15 12.5 14.7 42.2 71
1053 0322 Nguyễn Thị Hoàng  Trang TN. Diệu Lạc Khánh Ḥa 15 12.5 14.7 42.2 71
1058 0927 Dương Thị Thuỳ Trang TN. Tánh Hoàn Vĩnh Long 15 14.5 12.7 42.2 71
0035 0134 Hoàng Thị TN. Tuệ Định Quảng Trị 15 16 11 42 75
0139 0354 Nguyễn Duy T. Đồng Thức Lâm Đồng 15 13 14 42 75
0263 0646 Thái Như  Hạ TN. Lệ Nhật Quảng Nam 14 13 15 42 75
0515 0337 Hoàng Thị Hồng  Loan TN. Quang Phụng Gia Lai 15.5 12.5 14 42 75
0915 0889 Trương Thị  Thảo TN. Hạnh Viên B́nh Phước 16.5 14 11.5 42 75
0969 0949 Trần Thị Bảo  Thu TN. Hạnh Từ Tp. HCM  16 15 11 42 75
0990 0112 Huỳnh Thị Thanh Thuư TN. Huệ Hạnh Tp. HCM 16 16 10 42 75
1081 0311 Đặng Thế Trí T. Nhật Tri B́nh Định 15 15.5 11.5 42 75
1168 0091 Nguyễn Đắc Uy T. Tâm Tín Quảng Trị  15 14 13 42 75
1210 0387 Đặng Quốc T. Quảng Pháp Quảng Trị 14 16 12 42 75
0365 0338 Phạm Thị Ngọc Hồi  TN. Nguyên Phú BRVT 13.5 16 12.3 41.8 85
0623 0917 Nguyễn Khoa Nam T. Minh Khải Vĩnh Long 15.5 14 12.3 41.8 85
0721 0900 Lê Tấn  Phát Quảng Bửu Tp. HCM 16 14.25 11.5 41.75 87
0976 0370 Lê Như Thuấn T. Quảng Minh Quảng Nam 12.75 14 15 41.75 87
0157 0922 Phạm Văn  Dũng T. Tuệ Đăng Vĩnh Long 15 12 14.7 41.7 89
0162 0687 Lê Thị  Dương  TN. Nhuận Chí Quảng Trị 16 14 11.7 41.7 89
0766 1117 Phạm Tài  Phước  T. Tâm Trí  BRVT 14 14 13.7 41.7 89
0895 0013 Đỗ Thành T. Đức Thành Tiền Giang 15.5 14.5 11.7 41.7 89
0009 0541 Nguyễn Phụng Anh T. Quảng Thành Phú Yên 13 15.25 13.3 41.55 93
0092 0363 Nguyễn Thị Kim  Chước TN. Liên Duyên Bến Tre 13 15 13.5 41.5 94
0114 0587 Đào Việt  Cường T. Nguyên Phong Thanh Hoá 16.5 14 11 41.5 94
0342 0376 Trần Thị Hiền  Hoà TN. Liên Anh Khánh Hoà 14 15 12.5 41.5 94
0401 0547 Nguyễn Thị Thanh Huyền TN. Tâm Trí Tp. HCM 16 13.5 12 41.5 94
0441 0290 Lương Nguyễn Nhựt  Khương TN. Liên Phước Đồng Nai 17 13.5 11 41.5 94
0635 0027 Đào Thị  Ngà TN. Tâm Chơn B́nh Thuận 14 13.5 14 41.5 94
0908 0283 Nguyễn Thị Phương Thảo TN. Hạnh B́nh Tp. Đà Nẵng 15.5 15.5 10.5 41.5 94
0929 1086 Trần Thị Quang  Thân TN. Lệ Bổn Quảng Nam  14 14.5 13 41.5 94
0949 0443 Dương Xuân  Thịnh T. Thanh Thịnh Phú Thọ 14 12.5 15 41.5 94
0970 0980 Nguyễn Thị Phương  Thu TN. An B́nh Long An  16 15 10.5 41.5 94
0987 1177 Nguyễn Văn Thuộc T. Nhựt Hải B́nh Định 16 15.5 10 41.5 94
0807 0690 Nguyễn Thị Tường  Sa TN. Diệu Hải Tp. Huế 15 13 13.3 41.3 105
0885 0973 Trần Thị Diệu  Thanh TN. Huệ Phát B́nh Thuận  15 15 11.3 41.3 105
0089 1005 Tôn Nữ Hạnh  Chuyên TN. Trung Hạnh Đồng Nai 14 14 13.25 41.25 107
0378 0403 Trịnh Minh  Huấn  T. Quảng Từ Gia Lai 13 13.75 14.5 41.25 107
0118 0450 Bùi Viết  Cửu T. Hạnh Văn Quảng Nam 16 13 12 41 109
0211 0109 Trần Lương Ngọc Kim Đường T. Tánh Thiền B́nh Định 13.5 13.5 14 41 109
0229 0281 Trịnh Ngọc  Giàu TN. Tâm Thịnh BRVT 15 14 12 41 109
0266 0313 Lê Thị Hạnh TN. Trung Nguyện Đồng Nai 13.5 14 13.5 41 109
0348 0298 Nguyễn Ngọc  Ḥa T. Quảng Hiệp Phú Yên 13 15 13 41 109
0473 0111 Lê Quang  Lẹ T. Thường Tuệ Kiên Giang 14 13.5 13.5 41 109
0533 0848 Trần Huỳnh Hoàng Long T. Thiện Hưng B́nh Dương 15 15 11 41 109
0611 1061 Nguyễn Văn  Muốn T. Thiện Thắng TT. Huế  12 14 15 41 109
0614 0921 Lê Văn  Mười T. Minh Trung Vĩnh Long 14.5 12.5 14 41 109
0620 0184 Lê Văn  Nam T. Đồng Quang Quảng Nam 15 14 12 41 109
0625 1197 Nguyễn Quốc Hoàng Nam Hải Trí B́nh Dương 16 15 10 41 109
0685 0931 Phạm Bá Nhật T. Minh Nhật Vĩnh Long  13 13.5 14.5 41 109
0699 0028 Nguyễn Thị  Nhuận TN. Tuệ Quang   TT. Huế 16 14 11 41 109
1043 1065 Dương Vũ Anh  Toàn  T. Nguyên Đức Đồng Nai  15 14.5 11.5 41 109
1072 0416 Lê Bích Tú Trâm Như Phước (Nam Tông) BRVT 14.5 14 12.5 41 109
1158 0266 Nguyễn Thị  Tùng TN. Liên Nhu Đồng Nai 13 13 15 41 109
0938 0818 Lê Lương  Thiều T. Quảng Thiện Quảng Ngăi 15.75 12.5 12.7 40.95 125
0434 0800 Đặng Cửu Khánh T. Nhựt Hoà B́nh Định 16 15 9.8 40.8 126
1051 0312 Nguyễn Thị Thùy Trang TN. Lệ Hiếu Tp. HCM 16 11.5 13.3 40.8 126
0850 0178 Dương Viết Tâm T. Lệ Hải TT. Huế 18 13.75 9 40.75 128
0863 1173 Đặng Văn  Tâm T. Đồng Hạnh Cần Thơ 17 14.75 9 40.75 128
1144 0966 Nguyễn Thị Kim  Tuyền TN. Hoa Đức Long An  14 16.25 10.5 40.75 128
1184 0683 Đặng Thị Cẩm Vân TN. Huệ Như Quảng Nam 13 14 13.7 40.7 131
0007 0325 Lê Tuyết   Anh TN. Nhất Tuệ Tp. HCM 12 15.5 13 40.5 132
0056 0995 Mă Hoà  B́nh T. Trí Thông Đồng Tháp  13 15 12.5 40.5 132
0137 0989 Lê Thị  Dung TN. Liên Thuận TT. Huế  15.5 13 12 40.5 132
0230 0639 Nguyễn Thị Giàu TN. Huệ Phúc Quảng Trị 16.5 14.5 9.5 40.5 132
0270 0958 Lâm Thị Bích  Hạnh TN. Thánh Quang Long An  16 14 10.5 40.5 132
0379 0012 Nguyễn Thị Thanh Huệ TN. Như Chiếu B́nh Thuận 13 14 13.5 40.5 132
0506 0551 Vơ Thị  Linh TN. Hạnh Định Quảng Trị 12 14.5 14 40.5 132
0541 1149 Phan Văn  Lộc T. Quảng Lợi TT. Huế  13.5 14 13 40.5 132
0696 0492 Nguyễn Thành  Nhơn T. Thánh Duyên Khánh Hoà 15 14 11.5 40.5 132
0780 0104 Đặng Minh Quang T. Nguyên Minh Phú Yên 14.5 12 14 40.5 132
0813 1014 Ngô Thanh  Sang T. Nguyên Quang B́nh Thuận  13.5 14 13 40.5 132
1065 0118 Vơ Thị Tranh TN. Hạnh Nhă Tiền Giang 16 14.5 10 40.5 132
0032 1118 Trần Việt Bắc T. Chúc Đạo Ninh B́nh 14 15 11.3 40.3 144
0341 0044 Trần Nhật  Hoà T. Bích Khê BRVT 12.5 15 12.8 40.3 144
0445 1241 Phạm Trung Kiên T. Minh Thường Bắc Giang 11 12 17.3 40.3 144
0669 0575 Lê Văn  Nhàn T. Đức Hỷ Khánh Hoà 14 13 13.3 40.3 144
0857 0606 Phạm Minh  Tâm T. Bổn Huân B́nh Thuận 14 13 13.3 40.3 144
0012 0780 Nguyễn Hữu Anh T. Tín Đạo Quảng Trị 14 14.5 11.7 40.2 149
0380 0280 Nguyễn Thị Bạch  Huệ TN. Nguyên Thông BRVT 14 13.5 12.7 40.2 149
0607 0930 Nguyễn Thị Hồng  TN. Trung Như Vĩnh Long 15 12.5 12.7 40.2 149
0675 0640 Lương Thị Ngọc  Nhân  TN. Tịnh Trí Lâm Đồng 15 13.5 11.7 40.2 149
1127 1170 Nguyễn Minh  Tuấn T. Nguyên Như Lâm Đồng  12.5 14 13.7 40.2 149
0015 1085 Trần  Anh T. Minh Tuấn TT. Huế 15 12 13 40 154
0020 1111 Lê Công  Ánh T. Quảng Công B́nh Định  15 13.5 11.5 40 154
0126 0333 Phan Thị Quỳnh Diễm TN. Liên Phước  B́nh Thuận  15 13.5 11.5 40 154
0412 0327 Nguyễn Thị Trầm  Hương TN. Nhuận Định BRVT 15 14.5 10.5 40 154
0455 0439 Diệp Thị Lài TN. Nhuận Trí Quảng Nam 13 13 14 40 154
0474 0050 Đinh Thị  TN. Tâm Hà Đăklăk 14 15 11 40 154
0475 0623 Nguyễn Anh T. Trung Thắng BRVT 14 12 14 40 154
0589 0212 Đặng Thị Bích Mận TN. Minh Tuệ Gia Lai 13 14 13 40 154
0633 0745 Phạm Thị Hồng  Nga TN. Đồng Quư Quảng Ngăi 13 12.5 14.5 40 154
0638 0082 Lê Trung  Nghĩa T. Nhuận Tự Đăk Lăk 13.5 15 11.5 40 154
0717 0979 Nguyễn Thị  Oanh TN. Liên Thư B́nh Thuận  13 14 13 40 154
0828 1018 Bùi Xuân  Sơn T. Nguyên Trí B́nh Thuận  13 15 12 40 154
0829 1038 Nguyễn Ngọc  Sơn T. Nguyên Hải Tp. HCM 15 13.5 11.5 40 154
0849 0095 Vơ Xuân  Tâm T. Quảng B́nh B́nh Định 15 14 11 40 154
1029 0923 Dương Công Tiến T. Tuệ Cảnh Vĩnh Long 13 14 13 40 154
1057 0878 Trần Thị Huyền  Trang TN. Nghiêm Liên Đồng Nai  15 11 14 40 154
1075 0494 Nguyễn Thị Thu Trâm  Hoa Tâm Tp. HCM 14 12.5 13.5 40 154
1109 0913 Vơ Văn Hải  Trường T. Minh Tâm Vĩnh Long 12 14 14 40 154
1114 0143 Phan Gia Tuấn T. Tâm Thanh Khánh Hoà 13 13 14 40 154
1134 0902 Tŕnh Bích  Tuyên TN. Chơn Hoà Gia Lai 13.5 14 12.5 40 154
1209 0215 Phan Văn  T. Quảng Văn Quảng Trị 16 15.5 8.5 40 154
0389 0802 Đinh Văn  Hùng T. Như Chánh Gia Lai 16 12 11.8 39.8 175
0532 0825 Vơ Minh  Long T. Nhuận Hưng B́nh Định  13.5 11 15.3 39.8 175
0619 0167 Huỳnh Văn Nam T. Thiện Luật BRVT 13 11.5 15.3 39.8 175
0637 1017 Đinh Thị Nghĩ TN. Hạnh Vĩnh Quảng Ngăi 12.5 13 14.3 39.8 175
0644 0151 Hoàng Thị Kim Ngọc TN. Giới Pháp Đà Nẵng 13.5 12 14.3 39.8 175
1205 1164 Văn Bá Vĩnh T. Thiện Hành Quảng Trị 12 15.5 12.3 39.8 175
0465 0987 Nguyễn Thị Hồng  Lănh  TN. Trung Xă Đồng Nai  16 14 9.75 39.75 181
0897 0185 ĐàoThị Kim  Thành TN. Thanh Hương Ninh Thuận 15 14.25 10.5 39.75 181
0282 0972 Nguyễn Thị  Hằng TN. Pháp An BRVT 14 14 11.7 39.7 183
0476 0026 Bùi Khắc Lệ T. Huệ Thông Đồng Nai 13.5 14.5 11.7 39.7 183
0558 0638 Nguyễn Thị  Lục TN. Minh Tâm Quảng Trị 14 13 12.7 39.7 183
0893 1132 Ngô Minh  Thái T. Minh Châu Bến Tre 15.5 12.5 11.7 39.7 183
0101 0064 Nguyễn Thị Hồng  Cúc TN. Huệ Hải Tây Ninh 13 14 12.5 39.5 187
0257 0951 Hồ Thị   Hải  TN. Nhuận Lộc B́nh Thuận 14 14.5 11 39.5 187
0481 1207 Trần Ngọc  Lệ T. Ngộ Huy B́nh Định 14 13.5 12 39.5 187
0526 0371 Huỳnh Thiên  Long T. Nguyên Thành Khánh Ḥa 14 10.5 15 39.5 187
0577 0602 Hoàng Ngọc Thiên  TN. Quảng Giải TT. Huế 12.5 12.5 14.5 39.5 187
0672 0269 Nguyễn Thị Mỹ  Nhân TN. Liên Tín B́nh Phước 14 14 11.5 39.5 187
0716 0773 Lê Thị Kim  Oanh TN. Huệ Thảo B́nh Thuận 14 13 12.5 39.5 187
0827 0945 Trần Văn  Sơn T. Nguyên Thái Quảng Trị  13.5 14 12 39.5 187
0868 0834 Trần Thanh  Tân T. Thiện Minh BRVT 12 14 13.5 39.5 187
0884 0940 Lê Văn  Thanh T. Nhuận B́nh Long An  16 15.5 8 39.5 187
0901 0306 Hồ Văn  Thành T. Đồng Đạt Quảng Trị 15.5 12.5 11.5 39.5 187
0985 0455 Bùi Quang  Thuận  T. An Đạt Tiền Giang 13 14 12.5 39.5 187
1004 0748 Trần Thị Ngọc Thuỷ TN. Nhuận Thuỷ Thái B́nh  15 16 8.5 39.5 187
1013 0903 Văn Thị Thu Thủy TN. Hương Bổn Tp. Đà Nẵng 14.5 14 11 39.5 187
1139 0319 Hoàng Thị  Tuyết  TN. Nhật Hoa Đồng Nai 16 14 9.5 39.5 187
1152 0883 Châu Tuấn  T. Tuệ Mẫn Tp. HCM 10.5 10 19 39.5 187
0081 0040 Đoàn Thị  Chiến TN. Như Thắng Đồng Tháp 13 12 14.3 39.3 203
0313 0755 Nguyễn Thị Hiền TN. Như Ngôn Tiền Giang 13 14 12.3 39.3 203
0995 0173 Vơ Thị Thúy TN. Liên Hằng Đăklăk 12 15 12.3 39.3 203
0385 0409 Nguyễn Thanh Hùng T. Chúc Cường B́nh Thuận 12 14.5 12.7 39.2 206
0033 1125 Phạm Việt Bắc  T. Giác Hiếu Nam Định 12 13.75 13.3 39.05 207
0941 0364 Đỗ Văn  Thiện  T. Trí Chơn An Giang 13 11.75 14.3 39.05 207
0025 0975 Nguyễn Thị Ba TN. Trung Từ Đồng Nai  14.5 14 10.5 39 209
0028 0735 Nguyễn  Bảo T. Quảng Thắng Quảng Trị  13 12 14 39 209
0044 1074 Lê Thị Bích TN. Chơn Tỉnh Tạng BRVT 12 11 16 39 209
0045 0519 Lê Thị  Bích  TN. Quảng Tâm Đồng Nai 15 11 13 39 209
0054 0882 Dương Nguyễn An B́nh TN. Phương Châu BRVT 12 12 15 39 209
0326 0678 Lê Văn  Hiệp T. Đồng Nguyện Phú Yên 11.5 13 14.5 39 209
0409 0595 Trần Quốc  Hưng T. Giác Chỉ B́nh Định 12.5 14 12.5 39 209
0427 0235 Vơ Quang  Khải T. Bổn Phước Long An 13.5 14 11.5 39 209
0634 0957 Đặng Thị  Nga TN. Huệ Tịnh Tp. HCM  13 12 14 39 209
0676 0643 Nguyễn Thị  Nhân  TN. Đồng Hoà Quảng Nam 14 12 13 39 209
0682 1060 Lê Văn  Nhẫn T. Trí Khả Đồng Tháp  13 14 12 39 209
0693 0014 Nguyễn  Nhiên T. Nhuận Đăng BRVT 12 13 14 39 209
0694 0433 Nguyễn Văn Nhiên T. Giác Bổn B́nh Định 11 12 16 39 209
0837 1062 Dương  Tanh T. Thiện Tăng Tp. HCM  10 10 19 39 209
0848 0029 Ôn Thị Kim  Tâm TN. Tuệ Phước BRVT 14.5 13 11.5 39 209
0852 0247 Huỳnh Thị Út Tâm TN. Diệu Thuận An Giang 14.5 15 9.5 39 209
0910 0357 Dương Văn Thảo T. Tánh Khả Cần Thơ 13 16 10 39 209
1005 0960 Phan Thị Thanh Thuỷ TN. Trung Triều Đồng Nai  15 16 8 39 209
1063 1144 Trương Thị Thuỳ  Trang TN. Chơn Từ Đồng Nai  14 14 11 39 209
1107 0005 Nguyễn Ngọc Trương T. Nguyên Hạnh Cần Thơ 13 12 14 39 209
1132 0821 Nguyễn Đức Tuệ T. Nhuận Quang Phú Yên 15 14 10 39 209
1244 0986 Thái Thị Phi  Yến TN. Như Tường Đăklăk 13 15 11 39 209
0160 1198 Huỳnh Thị Ánh Dược TN. Chơn Hỷ Đồng Nai 14.5 13 11.3 38.8 231
0269 0926 Nguyễn Thị Hạnh TN. Thông Chánh Tp. Huế 12.5 14 12.3 38.8 231
0489 0464 Vơ Thị  Liên TN. Tuệ Anh Quảng Nam 12 13.5 13.3 38.8 231
0358 0968 Lê Thị Kim  Hoàng TN. Liên Phú Long An  13.5 13.25 12 38.75 234
0240 0813 Phùng Thị  Thu  TN. Dịêu Ngộ Tp. HCM 13 13.5 12.2 38.7 235
0419 0615 Nguyễn Hữu  Hướng T. Nhuận Trí Đăklăk 15.5 13.5 9.7 38.7 235
0478 0574 Nguyễn Văn Lệ T. Nhuận Liêm Khánh Hoà 11 13 14.7 38.7 235
0567 1027 Lê Chí Lực T. Nguyên Thế B́nh Thuận  12 12 14.7 38.7 235
0889 0852 Ngô Kim  Thao TN. Diệu Thể B́nh Thuận 14 14 10.7 38.7 235
0955 0857 Vơ Minh  Thoại T. Quảng Đàm B́nh Thuận  12 14 12.7 38.7 235
0354 0350 Phan Thiên  Hoàng TN. Trúc Liên BRVT 12.5 12.25 13.8 38.55 241
0727 0914 Đào Đức Phong T. Tuệ Phúc Vĩnh Long 15 12.25 11.3 38.55 241
0067 0607 Lê Thị  Cầm TN. Diệu Đức Khánh Hoà  15 12 11.5 38.5 243
0100 0041 Phạm Thị Kim Cúc TN. Nguyên Thảo Tiền Giang 14.5 12 12 38.5 243
0151 0393 Nguyễn Hoàng  Dũng T. Huệ Nghiêm Đồng Tháp 13 12 13.5 38.5 243
0187 0193 Nguyễn Thị Đến TN. Phát Liên BRVT 15 13.5 10 38.5 243
0204 0713 Phạm Văn  Đức T. Thanh An Nam Định 12 14 12.5 38.5 243
0255 0844 Vơ Tuấn  Hải T. Thiện Lâm Tiền Giang 12 12 14.5 38.5 243
0281 0967 Trần Thị Thuư Hằng TN. An Hương Long An  14 12 12.5 38.5 243
0309 0321 Nguyễn Thị  Hiền TN. Từ Hậu BRVT 11 16 11.5 38.5 243
0369 0955 Dương Thị Thu  Hồng TN. Huệ Duyên Sóc Trăng  14 15 9.5 38.5 243
0431 0614 Hoàng Trọng Khanh T. Tâm Trọng TT. Huế 14.5 11 13 38.5 243
0529 0501 Mai Thái Kim Long T. Thị Minh BRVT 14 13 11.5 38.5 243
0562 0516 Đỗ Thị Thanh  Hương TN. Đức Trang Hải Pḥng 14 14 10.5 38.5 243
0594 0264 Nguyễn Hoàng  Minh T. Tịnh Đức Tp. HCM 14 13 11.5 38.5 243
0661 1123 Nguyễn Mộng Thảo  Nguyên TN. Diệu Bảo Đồng Nai 14 12 12.5 38.5 243
0673 0726 Phan Nhựt  Nhân T. Nhựt Hiền B́nh Định 11 12 15.5 38.5 243
0767 0032 Nguyễn Thị  Phượng TN. Đức Dung Hà Tây 15 15 8.5 38.5 243
0844 0046 Phạm Hữu Tải T. Thánh Văn TT. Huế 12 13.5 13 38.5 243
0891 0395 Lê Văn  Thái T. Minh Nhựt Quảng Nam 15.5 13 10 38.5 243
0947 0263 Hoàng Thị  Thịnh TN. Liên Nghiêm Tây Ninh 14 14 10.5 38.5 243
0983 0532 Vơ Văn  Thuận T. Trí Dũng Kiên Giang 13 15.5 10 38.5 243
1060 0974 Nguyễn Thị  Trang TN. Liên Trí Tiền Giang 15 12.5 11 38.5 243
1074 1047 Trần Thị Bảo Trâm TN. Trí Minh Tp. HCM 15 12 11.5 38.5 243
1078 0326 Nguyễn Thị Tố Trinh TN. Tuệ Pháp Quảng Nam 14 13 11.5 38.5 243
1237 1075 Dương Thanh  Xuân  T. Tâm Thông Vĩnh Long  12.5 13.5 12.5 38.5 243
0321 0566 Đỗ Thế  Hiển  T. Đạo B́nh Khánh Hoà 11.5 13 13.8 38.3 267
0754 0911 Nguyễn Thị Trúc  Phương TN. Huệ Hiếu Vĩnh Long 14 12 12.3 38.3 267
0919 1163 Phạm Thị Tuyết Thạch TN. Ngọc Liên Ninh Thuận 12 13 13.3 38.3 267
1219 1240 Trần Đ́nh Thượng   Tp. HCM 12 12.25 14 38.25 270
0026 0102 Nguyễn Văn  Bảo T. Minh Thiệt Sóc Trăng 12 10.5 15.7 38.2 271
0116 0880 Văn Quư  Cường T. Thiện Hiền Tp. HCM 10 13.5 14.7 38.2 271
0407 0113 Vơ Thị Xuân  Hưng TN. Huệ Phước Đồng Nai 11.5 14 12.7 38.2 271
0725 0720 Bùi Văn  Phong T. Trí An Trà Vinh 12 11.5 14.7 38.2 271
1048 0229 Hoàng Thị Ngọc  Trang TN. Diệu Nghiêm Quảng Trị 13 13.5 11.7 38.2 271
0208 1039 Đoàn Trọng Đức T. Quảng Trọng Phú Yên  13 13 12 38 276
0214 1054 Phan Anh  Được T. Đồng Đắc B́nh Định  13 15 10 38 276
0220 0929 Vơ Thị  Gia  TN. Duyên Liên Cần Thơ 14.5 12.5 11 38 276
0221 0002 Trương Thị Trà Giang TN. Viên B́nh Quảng Trị 15.5 14.5 8 38 276
0311 0452 Nguyễn Thị  Hiền TN. Quảng Thiện  Quảng Nam 10 13.5 14.5 38 276
0350 1155 Lê Thị  Ḥa  TN. Thuần Phước  Khánh Ḥa 12.5 14.5 11 38 276
0411 0071 Hồ Thị Xuân  Hương TN. Như Đăng Quảng Nam 12 13 13 38 276
0430 0451 Đặng Phương  Khanh T. An Duy Long An 14 13.5 10.5 38 276
0453 0108 Huỳnh Văn Lai T. Giác Nghị B́nh Định 11 13 14 38 276
0468 0723 Hồ Văn  Lâm T. Nhuận Thảo Đăklăk 12 12.5 13.5 38 276
0521 0982 Nguyễn Thị Thanh  Loan TN. An Phụng Long An  14 11 13 38 276
0540 1037 Lê Nguyên Lộc T. Hoằng Phương Tp. HCM 14 12 12 38 276
0573 0176 Trần Thị Ly Ly TN. Hoàn Tỉnh An Giang 14 14 10 38 276
0585 0822 Nguyễn Thị Ngọc  Mai TN. Thiên Triều Trà Vinh 12 12.5 13.5 38 276
0642 1153 Lê Trọng  Nghĩa T. Thiện Nhân Tiền Giang 13 15 10 38 276
0660 0954 Vơ Ngô Thảo  Nguyên TN. Chúc Huệ Quảng Nam  14 13 11 38 276
0777 0305 Văn Thị Thúy Phượng  TN. Tuệ Thành Tp. Đà Nẵng 13 15 10 38 276
0784 0668 Nguyễn Nhật  Quang T. Thiện Nghĩa  An Giang 13 16 9 38 276
0821 0138 Nguyễn Thanh Sơn T. Trung Kim BRVT 14.5 14.5 9 38 276
0855 0504 Nguyễn Trương Hoà  Tâm Anh Tâm B́nh Dương 12 12 14 38 276
0961 1168 Huỳnh Đức  Thọ T. Chúc Pháp Phú Yên 11 14 13 38 276
0966 0636 Trần Thị Mỹ Thu TN. Huệ Bảo Quảng Trị 16 13 9 38 276
1076 0246 Bùi Ngọc Bảo  Trân Diệu Bửu Tp. HCM 12 12 14 38 276
1141 0051 Nguyễn Thị Thanh Tuyền TN. Tuệ Trí TT. Huế 15 15.5 7.5 38 276
1142 0599 Lê Thị Thanh  Tuyền TN. Liên Tuệ TT. Huế 13 13.5 11.5 38 276
1150 0732 Trần Ngọc  T. Nhựt Hỷ B́nh Định  14 13.5 10.5 38 276
1203 0201 Văn Đức Vĩnh T. Pháp Như B́nh Thuận 14 15 9 38 276
1245 1244 Dương Ngọc  Thiện T. Tắc Minh Long An 11.5 14 12.5 38 276
0147 0778 Trần Thị  Duyên  TN. Hạnh Thân Quảng Trị 13 12.5 12.3 37.8 304
0170 0545 Hoàng Thị Lan Đào TN. Từ Đào BRVT 13 13.5 11.3 37.8 304
0356 0817 Lê Văn  Hoàng T. Đồng Huy Đăklăk 12.5 13 12.3 37.8 304
0579 0058 Nguyễn Thị Tuyết  Mai TN. Đức Huệ Quảng Trị 12 12.5 13.3 37.8 304
0658 0294 Vơ Ngọc  Nguyên T. Quảng Bổn Phú Yên 13.5 11 13.3 37.8 304
1008 1048 Vũ Thị  Thuỷ TN. Như Trí Lâm Đồng 14.5 16 7.3 37.8 304
0349 1152 Nguyễn Văn  Ḥa T. Huệ Kiến Kiên Giang 12.5 12.25 13 37.75 310
0735 0408 Nguyễn Thị Phúc TN. Liên Thịnh Quảng Ngăi 15 12.25 10.5 37.75 310
0172 0344 Hoàng Đức Đạo T. Nhuận Đức Quảng B́nh 14 11 12.7 37.7 312
0261 1176 Lê Trường  Hải T. Chúc Ngạn Tp. HCM.  16 12 9.7 37.7 312
0374 0548 Nguyễn Thành  Hổ T. Tuệ Tĩnh Cần Thơ 15 14 8.7 37.7 312
0527 0442 Nguyễn Văn Long T. Pháp Nghiêm Bắc Giang 12 11 14.7 37.7 312
0569 0213 Lê Thị  Lựu TN. Liên Chúng Gia Lai 12 13 12.7 37.7 312
0574 0924 Nguyễn Thị Ly Ly TN. Ngộ Giác TT. Huế 14.5 11.5 11.7 37.7 312
0860 0708 Trần Tấn  Tâm T. Nhuận Chương Đăklăk 10 14 13.7 37.7 312
0352 0282 Lê Thị  Hoài TN. Liên Niệm BRVT 13 14.25 10.3 37.55 319
0063 0161 Nguyễn Thị Búp TN. Liên Huệ Đồng Nai 12 15 10.5 37.5 320
0071 0157 Ngô Thị Dạ Quang Châu TN. Huệ Viên  BRVT 14 9 14.5 37.5 320
0086 0093 Trần Chính  Chơn  T. Thuần Châu Tp. Huế 14.5 15.5 7.5 37.5 320
0104 0620 Nguyễn Thị  Cúc TN. Diệu Mỹ Đăklăk 13 13.5 11 37.5 320
0119 1127 Nguyễn Ngọc  Dang T. Đồng Tri B́nh Định  11 17.5 9 37.5 320
0140 0458 Nguyễn Tùng  Duy T. Quảng Nguyện Quảng Nam 13.5 14 10 37.5 320
0190 0621 Hồ Kim Điền  T. Nhựt Viên  B́nh Định 12 12 13.5 37.5 320
0303 1105 Vơ Tấn  Hiếu T. Chúc Chí Phú Yên  14 13 10.5 37.5 320
0373 1203 Nguyễn Thanh Hồng T. Minh Bửu Tiền Giang 13 14 10.5 37.5 320
0376 0088 Đặng Văn  Hớn T. Vạn Ngộ B́nh Định 15 13 9.5 37.5 320
0406 0062 Đào Kim  Huỳnh T. Tâm Nghĩa Phú Yên 14.5 12 11 37.5 320
0422 1091 Trần Thị Ánh Hường  TN. Diệu Huệ Long An  15 14.5 8 37.5 320
0500 0179 Phan Ngọc Liệu T. Hạnh Hiếu B́nh Dương 14 14.5 9 37.5 320
0629 0194 Lê Thị Hồng Nga TN. Liên An B́nh Dương 13.5 14 10 37.5 320
0662 0021 Phạm Như Nguyện Kim Xoàn Long An 10 12 15.5 37.5 320
0665 0557 Phạm Thị  Nguyệt TN. Diệu Hương Thanh Hoá 12 11.5 14 37.5 320
0734 0089 Nguyễn Vũ Phúc T. Vạn Đức B́nh Định 14.5 15 8 37.5 320
0747 0152 Hồ Ngọc  Phương T. Huệ Tín Đà Lạt 14.5 14.5 8.5 37.5 320
0778 0672 Lư Hồ  Pi TN. Huệ Nhă Tp. HCM 17 16 4.5 37.5 320
0788 0080 Nguyễn Ngọc Quân T. Nguyên Giác BRVT 13 13.5 11 37.5 320
0930 0259 Nguyễn Thị Hồng  Thấm TN. Viên Quảng Lâm Đồng 13.5 14.5 9.5 37.5 320
0959 1055 Dương Vĩnh  Thọ   An Giang  11.5 13 13 37.5 320
1044 0563 Toại T. Nhuận Măn Quảng Trị  15 12.5 10 37.5 320
1064 0437 Lê Thị Trang  TN. Chơn Pháp BRVT 13 13.5 11 37.5 320
1162 1088 Trần Văn  Tùng T. Vạn Viên B́nh Định  13 11.5 13 37.5 320
0096 0468 Nguyễn Thành  Công T. Viên Phước Quảng Nam 13 11 13.3 37.3 345
0183 0140 Phan Thanh  Đặng T. Giác Quả Phú Yên 14 11 12.3 37.3 345
0454 0609 Nguyễn Thành  Lai T. Tâm Son Phú Yên 11 14 12.3 37.3 345
0509 1009 Nguyễn Tấn Linh TN. Hạnh Đoan B́nh Thuận 12 15 10.3 37.3 345
0530 0525 Hoàng Hải  Long T. Quảng Hưng BRVT 13 13 11.3 37.3 345
0714 0072 Lê Thị Thuư Oanh TN. Lệ Hoàng Vĩnh Long 13 11 13.3 37.3 345
0763 0591 Nguyễn Ngọc  Phước T. Nhuận Điền Khánh Hoà 12 12 13.3 37.3 345
1123 0916 Phạm Bá  Tuấn T. Minh Thắng Vĩnh Long 11 13 13.3 37.3 345
1228 1094 Văn Công  T. Giác Dũng Đăklăk 16 13 8.3 37.3 345
0334 0204 Trần Thị Kim Hoa TN. Tánh Ḥa B́nh Định 15 14.25 8 37.25 354
0742 0120 Nguyễn Thị  Phụng TN. Huệ Pháp Đăklăk 14 15.25 8 37.25 354
1201 0842 Nguyễn Thị Xuân Vinh TN. Diệu Liên Khánh Hoà 14 13.75 9.5 37.25 354
0103 0278 Nguyễn Thị  Cúc TN. Nguyên Hoa BRVT 11 12.5 13.7 37.2 357
0288 0219 Thuận Thị Ánh Hậu TN. Diệu Qúy BRVT 13 11.5 12.7 37.2 357
1105 1051 Lê Văn  Trung T. Huệ Chơn B́nh Định 12 13.5 11.7 37.2 357
1232 0660 Nguyễn Văn Xuân T. Quảng Nguyện Quảng Trị  13 13.5 10.7 37.2 357
0002 0017 Nguyễn Thị  An TN. Chúc Nhiên Quảng Trị 14 14.5 8.5 37 361
0018 0248 Nguyễn thị Ái TN. Châu Liên Đồng Nai 13 12 12 37 361
0099 0001 Nguyễn Thị Kim  Cúc TN. Liên Cát Tp. HCM 12 12.5 12.5 37 361
0143 0098 Nguyễn Thị Phúc Duyên TN. Quảng Tường Phú Yên 15.5 12 9.5 37 361
0184 0233 Đinh Tiên Đế T. Nguyên Minh Quảng Trị 13 14.5 9.5 37 361
0243 0862 Trương Thị Đông TN. Hạnh Bích TT. Huế 12 13.5 11.5 37 361
0252 0585 Nguyễn Minh  Hải T. Đồng Nghĩa Lâm Đồng 13 13.5 10.5 37 361
0318 0558 Lê Thị Thu Hiền  TN. Tịnh Niệm Đồng Tháp 12 15 10 37 361
0387 0695 Vũ Đức Hùng T. Tịnh Vương Quảng Nam 15 15 7 37 361
0388 0736 Nguyễn Thanh Hùng T. Như Đạt Trà Vinh 16 15 6 37 361
0450 0783 Quách Lệ Kiều Diệu Mỹ Tp. HCM 10 10 17 37 361
0545 0169 Huỳnh Văn Lợi T. Thiện Lạc Vĩnh Long 13 12 12 37 361
0586 0377 Nguyễn Thị  Măn TN. Tịnh Hạnh Đồng Nai 12.5 13 11.5 37 361
0595 0310 Nguyễn Ngọc  Minh T. Minh Duyên Đà Nẵng 12 12 13 37 361
0627 0052 Nguyễn Thị Ngọc  Nga TN. Lệ Thảo B́nh Dương 12.5 13 11.5 37 361
0628 0124 Huỳnh Thị Hồng Nga TN. Liên Liêm Đồng Nai 13.5 14.5 9 37 361
0806 0787 Vơ Ngô Phương  Quỳnh TN. Chúc Hạnh Quảng Nam 14 12 11 37 361
0840 0794 Phạm Minh  Tài T. Quảng Lợi Lâm Đồng 15 15.5 6.5 37 361
0869 1108 Vơ Kim  Tân T. Chúc B́nh Phú Yên  13 14 10 37 361
0924 0752 Đoàn Thị  Thắm TN. Huệ Tâm TT. Huế 13.5 14 9.5 37 361
0996 0227 Nguyễn Thị Ngọc Thúy TN. Tánh Ngọc Tp. HCM 12 12.5 12.5 37 361
1071 0400 Trần Lê Bích Trâm TN. Tuệ Diệu Đà Nẵng 12 12 13 37 361
1073 0978 Phạm Thị Ngọc Trâm TN. Liên Ninh Long An  14 14.5 8.5 37 361
0115 0746 Đặng Quật Cường T. Nguyên Thịnh Quảng Ngăi 12 11.5 13.3 36.8 384
1106 0576 Trần Văn  Trúc T. Quảng Hồi Khánh Hoà 12 12.5 12.3 36.8 384
1178 0090 Trần Thị Thu  Vân TN. Liên Ư Khánh Hoà 13 11.5 12.3 36.8 384
1204 0507 Trương Thị  Vĩnh TN. Trung Hạnh BRVT 14 15.5 7.3 36.8 384
0386 0573 Diệp Năng  Hùng T. Tâm Lực Khánh Hoà 11 11.25 14.5 36.75 388
0834 0792 Lê Thị Hồng  Sương TN. Liên Minh Long An 15 14.75 7 36.75 388
1022 0205 Nguyễn Đ́nh Thực T. Thông Thiện Phú Yên 14.5 12.25 10 36.75 388
0058 1231 Nguyễn Thị Kim  B́nh TN. Tuệ Đức Tiền Giang 12 12 12.7 36.7 391
0182 1084 Nguyễn  Đằng T. Xương Tùng Đồng Nai  13 12 11.7 36.7 391
0867 0714 Đỗ Văn  Tân T. Minh Hoàn Nam Định 14 11 11.7 36.7 391
0951 0535 Trần Văn Quốc  Thịnh T. Nhuận B́nh Quảng Trị 11.5 11.5 13.7 36.7 391
0965 0250 Trần Thị Mộng Thu TN. Trung Nhă B́nh Phước 13 13 10.7 36.7 391
0975 0137 Đặng Thị Quỳnh Thư TN. Nhuận Hạnh BRVT 13 12 11.7 36.7 391
0062 0142 Lư Xuân Hương Brenda TN. Thông Niệm Canada  12 8 16.5 36.5 397
0083 0149 Trần Công Chinh T. Đức Siêu Đà Nẵng 12 11 13.5 36.5 397
0149 0018 Trần Quang Dũng T. Minh Chánh Vĩnh Long 13 10 13.5 36.5 397
0164 0009 Nguyễn Bùi Trang  Đài TN. Lệ Nguyệt Khánh Hoà 15 14 7.5 36.5 397
0176 0675 Nguyễn Thái Đạt T. Huệ Lưu Quảng Ngăi 15 14 7.5 36.5 397
0251 0562 Lê Thanh  Hải T. Quảng Đăng TT. Huế 13 12.5 11 36.5 397
0264 0121 Nguyễn Văn  Hạnh T. Lệ Quang Cần Thơ 13 12.5 11 36.5 397
0314 0851 Lê Thị Thu  Hiền TN. Liên Hậu B́nh Thuận 14 11 11.5 36.5 397
0331 0356 Nguyễn Thị Hiệu TN. Thánh Nguyên Quảng Trị 15 14 7.5 36.5 397
0338 0805 Nguyễn Thị Hoa TN. Như Phước Quảng Nam 13 14.5 9 36.5 397
0404 0993 Phùng Thị Thu   Huyền   Hà Tây  16 13.5 7 36.5 397
0443 0874 Lê Mỹ Lệ Khương TN. Hương Đăng B́nh Thuận 11 13.5 12 36.5 397
0449 0369 Nguyễn Thị Thiên Kiều TN. Giác Hương Hạnh Tp. HCM 10.5 12 14 36.5 397
0487 0349 Nguyễn Thị Bích Liên TN. Liên Hội Lâm Đồng 14.5 14 8 36.5 397
0495 0828 Phạm Tăng  Liễn T. Tâm Ẩn TT. Huế 12 13.5 11 36.5 397
0554 1135 Bùi Đ́nh  Lợi T. Thiện Thông Ninh Thuận  13 13 10.5 36.5 397
0555 0798 Trương Đỗ Đ́nh  Luân T. Nguyên Viên Lâm Đồng 12 13 11.5 36.5 397
0570 0988 Đinh Thị Bích Luy TN. Liên Cầu BRVT 15 14 7.5 36.5 397
0588 0462 Nguyễn Thị  Mẫn TN. Như Tánh Lâm Đồng 12 10.5 14 36.5 397
0618 0601 Trần Thị Ni Na TN. Huệ Huyền Đăklăk 13 14 9.5 36.5 397
0697 1100 Nguyễn Văn  Nhỡ T. Minh Phước Tiền Giang  15 13 8.5 36.5 397
0712 0952 Nguyễn Thị Kim  Nương TN. Như Hiếu B́nh Thuận  12 12 12.5 36.5 397
0731 0536 Bùi Hoài  Phú T. Tâm Thiện Kiên Giang 15 11.5 10 36.5 397
0802 0629 Dương Ngọc Quư T. Trung Nghĩa Đồng Nai 13 14 9.5 36.5 397
0824 0624 Vũ Văn Sơn T. Nhuận Vương Khánh Hoà 11.5 14 11 36.5 397
0832 0228 Bùi Thị Thu Sương TN. Chúc Phước Tây Ninh 12 14 10.5 36.5 397
0902 0318 Lê Trọng  Thành T. Xương Đạo Đồng Nai 15 12 9.5 36.5 397
0907 0135 Đặng Thị  Thảo TN. Tuệ Phương  Quảng  Trị 13 15 8.5 36.5 397
1031 1208 Phạm Văn  Tiến T. Đạo Dung Khánh Hoà 14 11.5 11 36.5 397
1070 0054 Huỳnh Thị  Trâm TN. Minh Tú Quảng Ngăi 14 12 10.5 36.5 397
1077 0751 Mai Đ́nh Thiệt T. Trung Minh Tiền Giang 13 14 9.5 36.5 397
1133 0406 Nguyễn Tài Tuệ  T. Đồng Trung B́nh Định  13.5 15 8 36.5 397
1157 0392 Nguyễn Thị  Túy TN. Đức Nhă Quảng Trị 12 11.5 13 36.5 397
1165 0647 Nguyễn Thị Tâm  Từ  TN. Chúc Đạo Đồng Nai 12 14.5 10 36.5 397
1217 1045 Lê Thạch T. Minh Bảo Đồng Nai 13 14.5 9 36.5 397
0393 1129   Hùng T. Đạo Thông Lâm Đồng 14 11 11.3 36.3 432
0444 1160 Nguyễn Trung  Kiên T. Quảng Tŕ Đồng Nai 13 15 8.3 36.3 432
0680 0075 Mai Công  Nhẫn T. Trung Xương Bến Tre 14 12 10.3 36.3 432
0728 1059 Lê Thanh  Phong T. Quảng Châu B́nh Thuận  11 12 13.3 36.3 432
0903 0613 Nguyễn Tấn  Thành T. Nhuận Tế Khánh Hoà 11 12 13.3 36.3 432
1021 0155 Phạm Văn Thừa T. Dung Nhiếp Đồng Nai 13 11 12.3 36.3 432
1120 0663 Lê Thanh  Tuấn T. Quảng Hiếu Tiền Giang 10 13 13.3 36.3 432
1164 0226 Nguyễn Văn  Tứ T. Quảng Huệ TT. Huế 12 11 13.3 36.3 432
1224 0737 NguyễnVăn Tường  Vỹ T. Nhuận Thủ BRVT 12 12 12.3 36.3 432
0225 0942 Thái Văn  Giang T. Nhựt Đức Trà Vinh  14 13.5 8.7 36.2 441
1242 0295 Lê Trung  Yên T. Quảng B́nh Phú Yên 11.5 11 13.7 36.2 441
0942 0373 Nguyễn Công  Thiện  T. Hạnh Nhuận Bến Tre 13 12.75 10.3 36.05 443
0957 0291 Tô Thị Thọ TN. Thông Tuệ Quảng Nam 11.25 11.5 13.3 36.05 443
0005 0662 Nguyễn Thuỵ  An  TN. Tịnh Thân Lâm Đồng 14 14.5 7.5 36 445
0060 0610 Nguyễn Đức  Ḅn T. Tâm Thành TT. Huế 13 13 10 36 445
0061 0514 Nguyễn Văn Bông Tâm Đạt BRVT 12 12 12 36 445
0072 0268 Phạm Đỗ Quỳnh  Châu TN. Liên Thảo Đồng Nai 15 12 9 36 445
0091 0181 Nguyễn Văn  Chương T. Đồng Tŕnh B́nh Thuận 11 13 12 36 445
0108 0731 Nguyễn Hoàng  Cung T. Nhựt Lâm Gia Lai 14 12.5 9.5 36 445
0121 1131 Nguyễn  Dân T. Huệ Hoà B́nh Thuận  14 14.5 7.5 36 445
0206 0897 Hoàng Ngọc  Đức T. Lệ Đạo Tp. HCM 12 14 10 36 445
0265 0183 Lê Thị  Hạnh TN. Huệ Trang Tiền Giang 12 11 13 36 445
0279 0642 Trương Thị Hằng TN. Diệu Tấn Lâm Đồng 12.5 14 9.5 36 445
0322 0594 Phạm Ngọc  Hiển  T. Nhuận Đạt Khánh Hoà 10 11 15 36 445
0364 0919 Phùng Thái Hội T. Tịnh Quang B́nh Định 11.5 11.5 13 36 445
0395 0057 Phạm Ngọc  Huy T. Giác Như B́nh Định 12 12.5 11.5 36 445
0512 0049 Nguyễn Thị  Loan TN. Tuệ Nhẫn ĐăkNông 14 15.5 6.5 36 445
0520 0849 Quách Thị Kim Loan TN. Huệ Hà Sóc Trăng 14 13.5 8.5 36 445
0578 0686 Nguyễn Thị TN. Hạnh Thảo B́nh Phước 14 14 8 36 445
0668 0382 Đỗ Tiến Nhanh T. Quảng Tiến Phú Yên 14 12 10 36 445
0686 1217 Nguyễn Minh Nhật T. Minh Nguyệt Long An 12 12.5 11.5 36 445
0710 0164 Nguyễn Hùng  Niên T. Đồng Đại B́nh Định 14 13 9 36 445
0764 0797 Lê Văn  Phước T. Quang Điền Đồng Nai 14 14 8 36 445
0769 0241 Nguyễn Thị Minh Phượng TN. Thanh Nhă Quảng Nam 14 14 8 36 445
0819 0770 Phan Thị  So TN. Diệu Minh Cần Thơ 14 14 8 36 445
0912 0402 Đỗ Thị Thảo TN. Liên Trí  Kon Tum 13 13 10 36 445
0923 0165 Phạm Thị Thắm TN. Chơn Thịnh  Ninh Thuận 11.5 13 11.5 36 445
1040 0190 Phan Duy  Toàn T. Nhuận Thể B́nh Định 14 14.5 7.5 36 445
1096 0223 Bùi Xuân  Trung T. Trí Nghĩa Đồng Tháp 13 12 11 36 445
1102 0918 Vơ Huỳnh  Trung T. Huệ Minh Vĩnh Long 11 14 11 36 445
1124 0941 Đoàn Minh  Tuấn T. Minh Tuấn Bến Tre  12.5 12 11.5 36 445
1153 1138 Đỗ Anh Tuấn T. Nguyên Huấn Đăklăk 13 13.5 9.5 36 445
1161 1029 Nguyễn Minh  Tùng T. Lệ Từ Đồng Tháp  11 12 13 36 445
1180 0277 Đặng Thị  Vân TN. Như Vân BRVT 13 16 7 36 445
1226 0964 Nguyễn Thị  Xâm TN. Diệu Nhơn Phú Yên  13 15 8 36 445
0336 0740 Trần Thị Kim Hoa TN. Như Thanh Tiền Giang 12.5 13.5 9.8 35.8 477
0557 0512 Nguyễn Lục T. Tâm Đạo BRVT 12 12.5 11.3 35.8 477
0797 0981 Trần Thị Thu  Quyên TN. Chơn Tịnh TT. Huế 11 15.5 9.3 35.8 477
0467 0145 Cao Vơ Hồng  Lâm TN. An Viên Tp. HCM 10.5 13 12.25 35.75 480
0945 1052 Mai Văn Thiện  T. Hoằng Nhiệm An Giang  12 14.25 9.5 35.75 480
0043 0689 Nguyễn Thị Ngọc Bích TN. Nguyên Ngọc An Giang 12 12 11.7 35.7 482
0166 0401 Trương  Đại T. Nhựt Quảng Gia Lai 11 11 13.7 35.7 482
0298 0564 Đặng Ngọc  Hiếu T. Hạnh Kiên Quảng Ngăi 11.5 11 13.2 35.7 482
0301 0925 Đoàn Thị  Hiếu Hạnh Thảo (Nam Tông) Quảng Trị  12 13 10.7 35.7 482
0325 0272 Dương Vĩnh Hiệp T. Quảng Định Đắc Nông 11 14 10.7 35.7 482
0451 0175 Nguyễn Thành Kính T. Trung Cẩn Quảng Trị 12 12 11.7 35.7 482
0617 1034 Nguyễn Thái Quỳnh  My TN. Trung Quang  B́nh Phước 9 13 13.7 35.7 482
0649 0861 Nguyễn Văn  Ngọc T. Kiến Bảo Đồng Nai  13 11 11.7 35.7 482
0102 0186 Đào Thị Kim Cúc TN. Thanh Trang Ninh Thuận 11.5 12 12 35.5 490
0105 1143 Trần Thị Kim Cúc TN. Tịnh Huyền B́nh Thuận  12 12 11.5 35.5 490
0141 0582 Phạm Văn  Duy T. Giác Tịnh Gia Lai 13 12.5 10 35.5 490
0159 0342 Lê Thị  TN. Quảng Niệm Đồng Nai 14.5 13 8 35.5 490
0283 1008 Hồ Ái Hằng   Ninh Thuận 12 14 9.5 35.5 490
0351 0163 Lương Thị Thu  Hoài TN. Thanh Niệm Đà Nẵng 12.5 13 10 35.5 490
0366 0598 Phan Thị Tuyết Hồng TN. Thánh Nhă Buôn Ma Thuột 11.5 12 12 35.5 490
0371 0808 Lê Ánh  Hồng  TN. An Linh Long An 13 14 8.5 35.5 490
0402 0626 Lê Thị Diệu  Huyền TN. Liên Thông Đồng Nai 13 13.5 9 35.5 490
0432 0661 Phan Công  Khanh T. Quảng Tín Lâm Đồng 12.5 13.5 9.5 35.5 490
0502 0399 Huỳnh Thị Thuỳ  Linh TN. Tuệ Nghiêm Quảng Nam 12 15 8.5 35.5 490
0537 0510 Vơ Văn  Lộc T. Lệ Thọ Đồng Nai 11 13 11.5 35.5 490
0566 1046 Huỳnh Hoàng Lưu T. Chúc Thiện Phú Yên  14 12.5 9 35.5 490
0692 1068 Nguyễn Thị Ư Nhi TN. Thuần Châu Đăklăk 12 11.5 12 35.5 490
0718 0446 Nguyễn Quốc  Pháp T. Minh Chánh Đồng Tháp 12 13 10.5 35.5 490
0779 0970 Phạm Thị Mai  Qua  TN. Thánh Niệm Long An  13 14.5 8 35.5 490
0835 0546 Vơ Văn  Sự T. Quang Minh B́nh Định 11 13 11.5 35.5 490
0894 0011 Bùi Ngọc  Thành Hoằng Tựu Tp. HCM 14.5 13 8 35.5 490
1006 1001 Lê Thị Thu  Thuỷ TN. Nguyên Thảo Đồng Nai  15 15 5.5 35.5 490
1016 0252 Nguyễn Thị Hoài Thương TN. Diệu Niệm Đăklăk 13 11 11.5 35.5 490
1080 0023 Đặng Minh Trí T. Minh Đức Long An 11 12 12.5 35.5 490
1119 0617 Phạm  Tuấn T. Thánh Trang Khánh Hoà 11.5 13 11 35.5 490
1200 0836 Vơ Ngọc  Vinh T. Nguyên Hải TP. Huế 10 13.5 12 35.5 490
1221 0309 Nguyễn Hoàng  Vương T. Đồng Tánh  B́nh Định 13 14 8.5 35.5 490
1247 1246 Nguyễn Thị Tường  Vi Lệ Diệu B́nh Định 12.5 13.5 9.5 35.5 490
0097 0567 Trần Đăng Công T. Tâm B́nh Đăklăk 12 10 13.3 35.3 515
0598 0550 Trà Văn  Minh T. Thị Tâm  B́nh Định 12 11 12.3 35.3 515
0873 0938 Phạm Văn  Tây T. Trung Bắc Long An  13 12 10.3 35.3 515
0335 0216 Phan Thị Thùy Hoa TN. Liên Điền Gia Lai 14 12.75 8.5 35.25 518
0805 0753 Phạm Thị  Quỳnh TN. Viên Thông Thái B́nh  15 14.25 6 35.25 518
1159 0299 Nguyễn Văn  Tùng T. Thiện Chánh Tp. HCM 14 13.25 8 35.25 518
1211 0427 Hồ Hoàng T. Vạn Thông B́nh Định 14 14.75 6.5 35.25 518
0510 0459 Dương Thị Thuỳ  Linh  TN. Thiên Nhựt Tiền Giang 10.5 13 11.7 35.2 522
1032 1172 Ngô Tấn Tiện T. Đức Thuận  Quảng Nam 12 13.5 9.7 35.2 522
1246 1245 Huỳnh Thị Vân Lệ Thanh Quảng Nam 11.5 14 9.7 35.2 522
0215 0136 Nguyễn Cúc Em T. Đồng Tùng Đà Nẵng 12.75 14 8.3 35.05 525
0049 0260 Nguyễn Thị Thanh B́nh TN. Liên Tâm B́nh Thuận 12.5 10 12.5 35 526
0075 1096 Nguyễn  Châu T. Minh Thức  TT. Huế 13 12 10 35 526
0109 0449 Huỳnh Văn Tuệ  Cương T. Tánh Đồng Vĩnh Long 12 9.5 13.5 35 526
0132 0239 Lê Văn  Du T. Quảng Hóa B́nh Thuận 12.5 12 10.5 35 526
0148 0188 Hồ Quang  Duyệt T. Quảng Thiên B́nh Định 13.5 11 10.5 35 526
0154 0513 Nguyễn Đức  Dũng T. Quảng Thông Tp. HCM 13.5 11.5 10 35 526
0276 0341 Tô Thuư  Hằng TN. Hạnh Liên Hải Pḥng 13 12 10 35 526
0297 0463 Đinh Thị Hiếu TN. Tuệ Đức Quảng Trị 10 12 13 35 526
0377 0717 Phạm Hợi T. Thiện Thức Tây Ninh  13 14 8 35 526
0391 1056 Nguyễn Thanh  Hùng T. Chúc Khiêm Phú Yên  10 11 14 35 526
0424 0622 Huỳnh Kim Hữu T. Trừng Minh Khánh Hoà 13 12.5 9.5 35 526
0428 0200 Lê Văn  Khang T. Đồng Tánh Đồng Nai 14 12 9 35 526
0442 0791 Phạm Thị Hồng  Khương TN. An Phúc Tp. HCM 15.5 13.5 6 35 526
0523 1120 Đặng Thị Hồng  Loan TN. Lệ Huệ Tp. HCM 12.5 14 8.5 35 526
0553 1023 Nguyễn Văn  Lợi T. Huệ Trí B́nh Thuận  11 13.5 10.5 35 526
0565 0998 Nguyễn Ngọc  Lưu T. Như Niệm Quảng Trị  12 13 10 35 526
0580 0128 Hồ Minh Thị Tuyết Mai TN. Vạn Viên B́nh Định 12.5 12.5 10 35 526
0592 0162 Huỳnh Thị Mèo TN. Chúc Hiền Đà Nẵng 12 11.5 11.5 35 526
0655 0063 Nguyễn Thị  Ngộ TN. Huệ Trí Tây Ninh 14 13.5 7.5 35 526
0667 0959 Vơ Thị  Nguyệt TN. Nhuận Đạt Quảng Trị  13 12 10 35 526
0706 0191 Nguyễn Thái Nhứt T. Nhuận Thành B́nh Định 14 12 9 35 526
0753 0910 Hồ Thị Yến  Phương TN. Hương Trí Vĩnh Long 14 14 7 35 526
0756 0131 Phan Thanh  Phương  T. Thông Hội BRVT 15 15 5 35 526
0792 0429 Lê Chí Quốc T. Nhuận Bảo Đăklăk 13 14 8 35 526
0838 0965 Nguyễn Thị Bé Tám TN. Huệ Hải Vĩnh Long  12 14 9 35 526
0847 0476 Trần Ngọc Tăng T. Quảng Kiên Phú Yên 11 12.5 11.5 35 526
0851 0206 Lê Thị Như Tâm TN. Minh Lư B́nh Định 11 13 11 35 526
0887 1095 Nguyễn Thị Ngọc  Thanh TN. Thánh Hảo Đăklăk 13 12 10 35 526
0922 0123 Phạm Thị Hồng  Thắm TN. Huệ Thảo Long An 12 11 12 35 526
0956 0203 Nguyễn Ngọc  Thọ T. Nhựt Lâm B́nh Định 15 13 7 35 526
1037 0503 Đỗ Thanh Tịnh T. Không Chiếu B́nh Định 14 13 8 35 526
1066 0328 Nguyễn Thị  Trà TN. Tuệ Từ Tp. HCM 14.5 13 7.5 35 526
1108 0616 Nguyễn Văn  Trường T. Phương Trí B́nh Định 13 14 8 35 526
1111 0096 Đặng Anh Tuấn T. Quảng Tú B́nh Định 11 14 10 35 526
1130 0984 Cái Thị Mỹ  Tuế TN. Lệ Mẫn Kon Tum 11.5 14 9.5 35 526
1131 0297 Lương Như  Tuệ T. Quảng Phước Phú Yên 10 11 14 35 526
1175 0684 Nguyễn Thị Văn TN. Liên Từ Đăklăk 14 13 8 35 526
1181 0324 Lê Thị  Vân TN. Chơn Nhă Quảng Trị 12 12 11 35 526
0130 0556 Đoàn Thị  Diệu TN. Hạnh Liên Quảng Trị  12 10.5 12.3 34.8 564
0291 0712 Đặng Thị  Hậu TN. Tịnh An Hải Pḥng 10.5 11 13.3 34.8 564
0362 1157 Nguyễn Thị Hoạt TN. Đồng Thảo B́nh Thuận 12.5 13 9.3 34.8 564
0626 0869 Trần Đức  Năm T. Lệ Di Tp. HCM 12.5 11 11.3 34.8 564
0853 0379 Nguyễn Minh  Tâm T. Nguyên Chính Phú Yên 10 12.5 12.3 34.8 564
0991 0129 Trương Thị Mỹ Thuư TN. Đức Châu Quảng Trị 12 12.5 10.3 34.8 564
0234 0153 Đỗ Thị Thu  TN. Đức Quy Quảng Trị 13.5 14 7.25 34.75 570
0723 0495 Lâm Thành Phi T. Pháp Hiện An Giang 12 12.75 10 34.75 570
0744 0479 Nguyễn Ngọc  Phụng T. Đức Chánh B́nh Định 15.5 13.25 6 34.75 570
0864 1228 Lê Thanh  Tâm T. Phương Không Lâm Đồng 11 12.75 11 34.75 570
0950 0531 Nguyễn Hưng  Thịnh T. Phước Thịnh Tp. HCM 12.25 14 8.5 34.75 570
0050 0361 Nguyễn Đức  B́nh T. Vinh Tịnh Quảng Nam 10 11 13.7 34.7 575
0082 1224 Hồ Quang  Chiến T. Nguyên Thông B́nh Thuận 13 9 12.7 34.7 575
0188 0271 Nguyễn Duy  Điền T. Quảng Viên  Đắc Nông 13 14 7.7 34.7 575
1117 0578 Nguyễn Ngọc  Tuấn T. Quảng Tú Đồng Nai 11 12 11.7 34.7 575
1194 0362 Nguyễn Hoàng  Việt T. Bảo Hưng Quảng Nam 11 12 11.7 34.7 575
1207 0209 Đinh Thị  Vui TN. Đồng An Gia Lai 13 13 8.7 34.7 575
0339 1003 Trương Thụy Thanh  Hoa TN. Huệ Phú BRVT 12.25 12 10.3 34.55 581
0022 0359 Nguyễn Trọng  Ân T. Trí Tính An Giang 10 10.5 14 34.5 582
0123 1066 Nguyễn  Dễ T. Nguyên Tấn Đồng Nai  12 10.5 12 34.5 582
0194 0596 Hà Kim Thị Minh Đoan TN. Chơn Diệu Ninh Thuận 12 11.5 11 34.5 582
0200 0150 Ngô Tấn  Đức T. Đức Tịnh Đà Nẵng 11 10 13.5 34.5 582
0227 0448 Nguyễn Phúc  Giang  T. Nhuận Sơn Khánh Hoà 13.5 12 9 34.5 582
0246 0198 Lê Đại Hành T. Minh Thịnh Bến Tre 11 12.5 11 34.5 582
0248 0196 Cao Thanh  Hải T. Huệ Thanh B́nh Định 10 11.5 13 34.5 582
0289 0571 Đào Ngọc  Hậu T. Thánh Phương Phú Yên 13 11.5 10 34.5 582
0319 0700 Lê Thị Hiền  TN. Vạn Như B́nh Định 12 14.5 8 34.5 582
0327 0859 Ngô Đ́nh Bảo  Hiệp T. Chúc Huy BRVT 13 15 6.5 34.5 582
0330 1146 Hoàng Thị  Hiệp TN. Chơn Hà TT. Huế  12 12 10.5 34.5 582
0333 0078 Nguyễn Thị  Hoa TN. Liên Thịnh Lâm Đồng 13 14.5 7 34.5 582
0340 1234 Đoàn Thị Hoa TN. Hương Thiện Tp. HCM 12.5 14.5 7.5 34.5 582
0394 1148 Hồ Văn Hùng T. Bổn Hiệp B́nh Thuận  13.5 12 9 34.5 582
0417 0961 Đinh Thị Ngọc Thu Hương TN. Đồng Huệ Tp. HCM  15 11 8.5 34.5 582
0471 0033 Tăng Văn  Lập  T. Từ Lập Quảng Nam 12 13.5 9 34.5 582
0480 0070 Ngô Thị Diễm  Lệ  TN. Chơn Ngữ Ninh Thuận 12 12.5 10 34.5 582
0516 0467 Lê Thị Ngọc  Loan TN. Ánh Minh Tiền Giang 11 9 14.5 34.5 582
0534 0858 Mai Minh  Long T. Quảng Thuỷ TT. Huế 10 10.5 14 34.5 582
0563 0908 Phan Văn  Lượng T. Quảng Thứ Phú Yên 10 10.5 14 34.5 582
0593 0733 Nguyễn Thái  Miên T. Nhựt Hoà B́nh Định  11 12.5 11 34.5 582
0610 0348 Ńm Cẩu Mùi TN. Huệ Lư Tp. HCM 9 12.5 13 34.5 582
0615 0346 Phạm Thị Hằng My TN. Liên Nguyệt Đồng Nai 12 11 11.5 34.5 582
0737 0619 Nguyễn Thị  Phúc TN. Quảng Hạnh TT. Huế 14 14.5 6 34.5 582
0738 0909 Lê Thị Phúc TN. Phước Nghiêm Vĩnh Long 15 8.5 11 34.5 582
0746 0066 Nguyễn Thị Lan Phương TN. Lệ Hương Đồng Nai 15 13.5 6 34.5 582
0771 0257 Trần Thị Thiên Phượng TN. Liên Phụng BRVT 12 15 7.5 34.5 582
0811 0757 Lê Thị Sang TN. Diệu Đạo Hậu Giang  15 12 7.5 34.5 582
0846 0630 Huỳnh Thị Tự Tạo TN. Hoàn Tường An Giang 14 13.5 7 34.5 582
0858 0670 Nguyễn Thị  Tâm TN. Hoa Thanh Quảng Nam 10 10.5 14 34.5 582
1034 0515 Nguyễn Thị Tím TN. Thông Hiền B́nh Định 12 11 11.5 34.5 582
1087 0457 Huỳnh  Tŕnh T. Nhật Thanh Quảng Nam 14 14.5 6 34.5 582
1088 0308 Phùng Thiết  Trịnh T. Đồng Chơn B́nh Định 13 11 10.5 34.5 582
1095 0210 Nguyễn Văn  Trung T. Giác Ngẫm B́nh Định 11 13 10.5 34.5 582
1097 0231 Trương Thanh Trung T. Pháp Hải Cần Thơ 13 13.5 8 34.5 582
1118 0589 Nguyễn Đ́nh Tuấn T. Nguyên Ân Quảng Trị 8.5 12 14 34.5 582
1216 1026 Hồ Hữu  T. Quế Anh BRVT 13 14 7.5 34.5 582
1229 0110 Trần Anh  Xuân TN. Quảng Hạnh Lâm Đồng 14 14 6.5 34.5 582
0720 0583 Nguyễn Huỳnh Tấn Phát T. Tâm Mẫn Khánh Hoà 13 10.75 10.7 34.45 620
0196 1154 Nguyễn Thái  Độ T. Chơn Tịnh Ninh Thuận 12 12 10.3 34.3 621
0854 0425 Nguyễn Thanh Tâm T. Minh Hiền Vĩnh Long 10 12 12.3 34.3 621
1195 0659 Nguyễn Thanh  Việt T. Quảng Nam Quảng Trị  11 12 11.3 34.3 621
1233 0673 Nguyễn Thị Thanh Xuân TN. Lệ Viên B́nh Phước 10 13 11.3 34.3 621
0305 1181 Nguyễn Minh Hiếu T. Tuệ Căn Vĩnh Long 11 13.5 9.7 34.2 625
0576 0107 Trần Nguyên Công T. Nhuận Tâm Kon Tum 12 12.5 9.7 34.2 625
0724 0572 Nguyễn Hùng  Phong T. Chúc Phú Khánh Hoà 12 10.5 11.7 34.2 625
0036 0650 Phạm Thị  TN. Huệ Trung B́nh Định 12 12 10 34 628
0074 0963 Nguyễn Thị Châu TN. Nguyên Thuận Đồng Nai  15 13 6 34 628
0090 0428 Bùi Thị  Chuyển TN. Thánh Bằng Đăklăk 10 12 12 34 628
0128 0744 Phạm Thị Thuư  Diễm TN. Liên Chương Long Khánh 14 12 8 34 628
0181 1119 Trần Tất Đắc T. Thông Đạt Hưng Yên 12 9 13 34 628
0226 1069 Lê Trường  Giang T. Thiện Sơn Tiền Giang  14.5 12 7.5 34 628
0238 0611 Nguyễn Thanh T. Quảng Thanh Khánh Hoà  10 12 12 34 628
0245 0518 Lê Thị Hồng    TN. Nguyên Đông Quảng Trị 13 12.5 8.5 34 628
0247 0069 Tôn Thị Hải TN. Huệ Hạnh Long An 12 13 9 34 628
0285 0811 Bùi Thị Mộng  Hằng  TN. Nghiêm Thật Cần Thơ 12 12 10 34 628
0320 1236 Nguyễn Mạnh Hiền T. Nguyên Đức Khánh Hoà 13 12 9 34 628
0415 0664 Huỳnh Thị Ngọc  Hương TN. Tịnh Liên B́nh Dương 12 12 10 34 628
0416 0875 Triệu Thị  Hương TN. Hạnh Liên Đồng Nai  11 12 11 34 628
0433 0590 Nguyễn Thanh Khánh T. Thánh Hoà Khánh Hoà 12.5 11.5 10 34 628
0437 1126 Đinh Ngọc  Khoa  T. Đồng Thi Kon Tum 14.5 12 7.5 34 628
0472 0301 Nguyễn Văn Lèo T. Giác Hiển Hậu Giang  11 13 10 34 628
0501 0378 Thái Thị Thuỳ  Linh TN. Hạnh Diệu Quảng Trị 13 14.5 6.5 34 628
0504 0453 Nguyễn Thị Thuư  Linh TN. Huệ Liên Quảng Trị 13 15 6 34 628
0535 0423 Nguyễn  Long  T. Giác Nhuận B́nh Định 13 12 9 34 628
0622 0628 Đặng Văn  Nam T. Giác Hùng Khánh Hoà 11 10.5 12.5 34 628
0657 1057 Nguyễn Khải  Ngộ T. Thường Chiếu Gia Lai 12 11 11 34 628
0789 0824 Nguyễn Vĩnh  Quân T. Nhuận Trang B́nh Định  12 14 8 34 628
0801 0127 Nguyễn Văn  Quư T. Hữu Nguyên TT. Huế 13 13 8 34 628
0808 0034 Huỳnh Thị Ngọc  Sang TN. Thành Đạt Tp. HCM 15 13.5 5.5 34 628
0856 0538 Lê Thị  Tâm TN. Minh Niệm B́nh Định 11 13 10 34 628
0877 0317 Trương Nguyệt  Thanh TN. Trung Nhă Tiền Giang 14 12.5 7.5 34 628
0880 0539 Vũ Ngọc  Thanh T. Tục Diệu Thái B́nh  13.5 11.5 9 34 628
0933 0701 Thạch Si Thêm T. Hộ Nhăn Vĩnh Long 6.5 9.5 18 34 628
1030 1137 Nguyễn Văn Tiến T. Trí Thanh Hải Pḥng 12 12 10 34 628
1059 0932 Nguyễn Thị Thuỳ  Trang TN. Huệ Nghiêm Vĩnh Long  13 12 9 34 628
1089 0775 Nguyễn Duy  Trịnh T. Phúc Nghiêm Hưng Yên 12 12 10 34 628
1112 0103 Trần Trọng  Tuấn T. Quảng Hiệp Phú Yên 11 13 10 34 628
1146 0329 Nguyễn Thị Ngọc TN. Nguyên Chiếu B́nh Định 12 13 9 34 628
1156 0727 Hà Đắc Túc T. Nhựt Trường B́nh Định 12.5 12 9.5 34 628
1187 1004 Nguyễn Thị Mỹ  Vân TN. Huệ Tường BRVT 14 13.5 6.5 34 628
0280 0812 Trần Thị Thu  Hằng TN. Huệ Hà TT. Huế 9 12 12.8 33.8 663
0681 0920 Lê Thị Nhẫn TN. Chúc Thu TT. Huế 11 12.5 10.3 33.8 663
1055 0483 Trần Thị Xuân Trang TN. Hương Tuệ Đồng Nai 12 10.5 11.3 33.8 663
0839 0061 Trương Công  Tài T. Chúc Lượng Đồng Nai 12 14.75 7 33.75 666
0954 0267 Trần Vơ Kim Thoa TN. Liên Viên Đồng Nai 12.75 12 9 33.75 666
0719 0743 Nguyễn Tấn  Pháp T. Bảo Nghiêm Quảng Nam 12 10 11.7 33.7 668
1091 0776 Vũ Đ́nh  Trọng  T. Nhuận Giác Đồng Nai 10 12 11.7 33.7 668
0030 0132 Nguyễn Văn  Bảy T. Linh Trúc Quảng Trị 13 10 10.5 33.5 670
0094 0944 Nguyễn Minh  T. Thiện Quang Long An  10 12.5 11 33.5 670
0169 0438 Phạm Thị  Đào TN. Hạnh Mỹ Quảng Nam 13 11.5 9 33.5 670
0198 0772 Huỳnh Thị Đúng TN. Ngọc Quang Cần Thơ 12 13 8.5 33.5 670
0209 0296 Trần Công  Đức  T. Chúc Hạnh Phú Yên 12 12 9.5 33.5 670
0242 0847 Đỗ Thị Lệ  TN. Đồng Phát Tp.HCM 13 13 7.5 33.5 670
0268 0710 Lâm Hữu  Hạnh T. Thiện Nguyện Đồng Nai 11.5 12 10 33.5 670
0271 0390 Lê Ngọc  Hạnh  TN. Như Thuận  Vũng Tàu 12 12 9.5 33.5 670
0295 0192 Nguyễn Thị Ngọc Hiếu TN. Liên Thanh Đăklăk 11.5 13 9 33.5 670
0304 1116 Nguyễn Quang  Hiếu T. Quảng Măn Quảng Trị  11 13 9.5 33.5 670
0357 0906 Vơ Văn  Hoàng T. An Kim Long An 13 12.5 8 33.5 670
0390 0855 Phan Văn  Hùng T. Giác Kiên Khánh Hoà 14 14 5.5 33.5 670
0426 0725 Nguyễn Minh  Hữu  T. Nhựt Chơn B́nh Định 12 12.5 9 33.5 670
0497 0667 Huỳnh Thị Ngọc  Liễu TN. Nhuận Ngộ Gia Lai 11.5 13.5 8.5 33.5 670
0505 0497 Nguyễn Minh  Linh T. Nguyên Phú B́nh Định 13 15 5.5 33.5 670
0513 0067 Lê Thị Hồng Loan TN. Huệ Phượng Đồng Nai 12 13.5 8 33.5 670
0514 0214 Lê Thị Thanh  Loan TN. Liên Phượng Gia Lai 13 14 6.5 33.5 670
0539 0864 Trần Hữu  Lộc T. Ngọc Tường  Tiền Giang 10 11 12.5 33.5 670
0564 1019 Nguyễn Thị Thu  Lượng TN. Hạnh Phước B́nh Phước 12 14 7.5 33.5 670
0597 0389 Huỳnh Quang Minh T. Tánh Nhựt An Giang 11 12 10.5 33.5 670
0671 0221 Trần Thị  Nhân TN. Diệu Hiền Hải Pḥng 12 10.5 11 33.5 670
0708 0258 Nguyễn Văn  Ni  T. Phước Lộc B́nh Dương 9 8 16.5 33.5 670
0733 0977 Lê Thị Phú TN. Trung Pháp Đồng Nai  16 13 4.5 33.5 670
0740 0360 Nguyễn Quang  Phúc  T. Quảng Hậu Quảng Nam 14.5 13.5 5.5 33.5 670
0787 1158 Phùng Đức  Quang T. Bảo Luân Tp. HCM 11.5 13.5 8.5 33.5 670
0803 0890 Trần Thị  Quư TN. Liên Thảo Đồng Nai  13 13 7.5 33.5 670
0815 0891 Trương Thị  Sáu TN. Huệ Trang Tiền Giang 13 14 6.5 33.5 670
0879 0511 Nguyễn Ngọc  Thanh   Tp. HCM 15 11.5 7 33.5 670
0926 1042 Nguyễn Hồng  Thắm TN. Như An Vĩnh Long 11.5 11 11 33.5 670
0939 0156 Nguyễn Phúc  Thiện  T. Thị Tâm  B́nh Định 10 13 10.5 33.5 670
0940 0225 Nguyễn Văn  Thiện  T. Đồng Ḥa BRVT 13.25 13.75 6.5 33.5 670
0948 0410 Nguyễn Thị Tường  Thịnh TN. Diệu Hạnh Tp. HCM 14 14 5.5 33.5 670
1036 0658 Lê Quư  Tính T. Quảng Chơn Quảng Trị  13 12 8.5 33.5 670
1045 0502 Nguyễn Văn  Tốt T. Thiện Bảo An Giang 11 12 10.5 33.5 670
1196 0795 Phạm  Việt T. Minh Tín TT. Huế 12 10.5 11 33.5 670
0383 1162 Nguyễn Thị Huệ TN. Liên Nguyên B́nh Phước  14 11.5 7.9 33.4 705
0152 0478A Nguyễn Quốc  Dũng T. Quảng Tấn Khánh Hoà  12 12 9.3 33.3 706
0293 0886 Phạm Đức  Hiên T. Thông Bảo Nam Định 10.5 10 12.8 33.3 706
0308 0274 Nguyễn Thị  Hiền TN. Huệ Hiền Tiền Giang 10 12 11.3 33.3 706
0482 0168 Lâm Văn Liêm T. Thiện Hưng Đồng Nai 10.5 10.5 12.3 33.3 706
0705 0019 Châu Hồng  Như T. Trí Nhật Đồng Nai 12 14 7.3 33.3 706
0795 1145 Nguyễn Văn  Quốc T. Hựu Tín Khánh Hoà  10 12 11.3 33.3 706
1101 0762 Nguyễn Văn  Trung T. Nhuận Nghĩa Quảng Nam 11 10 12.3 33.3 706
1240 0242 Hoàng Thị Như Ư TN. Tuệ Bảo B́nh Phước 13 13 7.3 33.3 706
0812 0807 Hoàng Thị Bích  Sang TN. Huệ Đức Tp. Huế 16 13.75 3.5 33.25 714
0890 0141 Trần Văn  Thái T. Giác Triều B́nh Định 15 11.25 7 33.25 714
1026 0352 Lê Thị Xuân Tiên TN. Huệ Trí Vĩnh Long 11 11.75 10.5 33.25 714
0831 0006 Nguyễn thị Tuyết  Sương TN. Huệ Phước Long An 11 10.75 11.3 33.05 717
0051 0434 Huỳnh Nguyên B́nh TN. Minh An Khánh Hoà 15.5 8 9.5 33 718
0077 1226 Phan Ngọc  Châu T. Nhuận Lộc BRVT 13.5 12 7.5 33 718
0174 0490 Lê Quang Đạt T. Đức Minh B́nh Định 13 11.5 8.5 33 718
0210 1235 Lê Thanh Thiện Đức T. Hạnh Phước Đồng Nai 12 12.5 8.5 33 718
0218 1185 Nguyễn Thị Gàng   Long An 10.5 13.5 9 33 718
0249 0249 Trần Phước  Hải T. Phước Hải Vĩnh Long 10 11 12 33 718
0253 0625 Đỗ Minh  Hải T. Quảng Sơn Phú Yên 9 10 14 33 718
0294 0101 Phan Thị Minh Hiếu TN. Đức Hiêú B́nh Định 12 12 9 33 718
0296 0304 Hồ Thị Minh Hiếu TN. Tuệ Trung BRVT 11 11 11 33 718
0344 0833 Nguyễn Văn  Hoà T. Pháp Thiện Long An 12.5 12 8.5 33 718
0361 1222 Lê Cao Hoàng Nguyên Hà Lâm Đồng 12.5 12.5 8 33 718
0372 0816 Đỗ Thị  Hồng  TN. Liên Ánh Gia Lai 13 12 8 33 718
0486 0159 Phạm Thị Kim Liên TN. Thánh Nghiêm Lâm Đồng 13 11 9 33 718
0496 0199 Trần Thị  Liễu TN. Thông Hạnh Đồng Nai 13 11.5 8.5 33 718
0508 0946 Trịnh Thị Mỹ  Linh TN. Huệ Lạc Đà Nẵng  13 15 5 33 718
0659 0485 Nguyễn Duy  Nguyên T. Quảng Lượng B́nh Định 13 10.5 9.5 33 718
0762 0314 Trần Thị Kim Phước TN. Đàm Ư Quảng Ngăi 13 12 8 33 718
0772 0763 Lâm Bích  Phượng TN. Hạnh Liên An Giang 12 13 8 33 718
0809 0147 Nguyễn Văn  Sang T. Đức Trí Đà Nẵng 15 14 4 33 718
0826 0810 Huỳnh Văn  Sơn T. Thanh Sơn Đồng Nai  11 13 9 33 718
0888 1190 Phạm Thị Kim Thanh TN. Chơn Nhă Lâm Đồng 14.5 12 6.5 33 718
0914 0768 Lư Thị Thảo TN. Diệu Hưng An Giang 13 12 8 33 718
0972 0493 Nguyễn Thị Ngọc Thu  TN. Trung Thảo Hậu Giang  13 14 6 33 718
1056 0777 Trương Thị Thuỳ Trang TN. Hạnh Dung Phan Thiết 12 10 11 33 718
1061 1030 Bùi Hoàng Lệ  Trang TN. Quảng Nhă Đồng Nai  15 12.5 5.5 33 718
1140 0015 Lư Dương  Tuyền T. Pháp Tịnh Cần Thơ 13.5 10 9.5 33 718
1176 1218 Nguyễn Quốc  Văn T. Thị Pháp B́nh Định 12 12 9 33 718
0477 0332 Trương Thị  Lệ TN. Thiện Duyên Quảng Ngăi 11.5 10 11.3 32.8 745
0678 0255 Phạm Thống  Nhất T. Phước Trí Vĩnh Long 11 10.5 11.3 32.8 745
0691 1043 Lưu Tâm  Nhi T. Tịnh Nguyện TT. Huế 10 12.5 10.3 32.8 745
1038 0542 Tạ Tấn Tịnh T. Quảng Nghiêm Phú Yên 12 10.5 10.3 32.8 745
1171 0122 Nguyễn  Út T. Thiện Tâm Đồng Nai 10 10.5 12.3 32.8 745
0037 0809 Lê Thị TN. Hạnh Diệu B́nh Thuận 12.5 7.5 12.7 32.7 750
0068 0105 Nguyễn Ngọc  Cẩm T. Huệ Ngộ B́nh Thuận 13 10 9.7 32.7 750
0236 0302 Trần Văn  T. Quảng Hải  B́nh Định 9 10 13.7 32.7 750
0436 0580 Bùi Văn  Khoa T. Chúc Thi Phú Yên 13.5 11.5 7.7 32.7 750
0900 0276 Phan Thị  Thành TN. Thanh Quảng Quảng Nam 11 7 14.7 32.7 750
1185 0738 Trương Ngọc  Vân   Tp. HCM 11 10 11.7 32.7 750
0024 0292 Nguyễn Thị Ba TN. Quảng Tâm Phú Yên 12 13.5 7 32.5 756
0064 0106 Lê Tấn  Bửu T. Thiện Minh Long Xuyên 11 12 9.5 32.5 756
0120 0045 Nguyễn Hữu Danh T. Từ Thức BRVT 12 14.5 6 32.5 756
0136 0898 Lê Trung Dung T. Nhuận Tựu Đăklăk 11 12.5 9 32.5 756
0199 0092 Nguyễn Minh  Đức T. Nhựt Bửu Sóc Trăng 11 12 9.5 32.5 756
0273 0038 Hoàng Thị Lệ  Hằng TN. Nhật Trí Đồng Nai 12 12 8.5 32.5 756
0286 0279 Nguyễn Thị Ngọc Hân TN. Chơn Hiếu Quảng Trị 12 11 9.5 32.5 756
0287 0560 Nguyễn Xuân Hân T. Trí Kiểm Khánh Hoà 10.5 10 12 32.5 756
0375 1089 Nguyễn Thanh  Hộp T. Vạn Thành B́nh Định  9 12 11.5 32.5 756
0457 0398 Lê Bích  Lan TN. Tuệ Viên B́nh Thuận 13 12 7.5 32.5 756
0485 0059 Phạm Thị Hồng  Liên TN. Đức Lạc Quảng Trị 10.5 9 13 32.5 756
0552 0990 Phan Thị  Lợi TN. Liên Phương TT. Huế 13 12.5 7 32.5 756
0639 0866 Nguyễn Văn  Nghĩa T. Thiện Tâm Tiền Giang 13 12 7.5 32.5 756
0643 0074 Huỳnh Mai Việt Ngọc T. Quảng Hảo Quảng Nam 13 11.5 8 32.5 756
0645 0335 Hồ Trần Lê  Ngọc T. Giác Sanh B́nh Định 14 11 7.5 32.5 756
0654 1206 Nguyễn Thị Lệ  Ngọc TN. Tịnh Quyên Lâm Đồng 14 12 6.5 32.5 756
0663 0604 Nguyễn Thị Như  Nguyện TN. Chơn Phổ Ninh Thuận 11 8.5 13 32.5 756
0758 1147 Nguyễn Phú  Phương T. Giác Ngọc B́nh Thuận  12 12 8.5 32.5 756
0782 0474 Bùi Thanh  Quang T. Quảng Minh Khánh Hoà 12 13 7.5 32.5 756
0785 0815 Đỗ Tấn  Quang T. Vạn Thiện Gia Lai 12 11 9.5 32.5 756
0799 0217 Nguyễn Thị  Quyến TN. Huệ B́nh Vĩnh Long 12 12 8.5 32.5 756
0845 0420 Lê Công  Tản T. Nhuận Công TT. Huế 10 14.5 8 32.5 756
0964 0097 Tống Thị  Thu TN. Đồng Bổn Gia Lai 13.5 12.5 6.5 32.5 756
0980 0187 Lâm Sanh  Thuận T. Quảng Nhuận B́nh Định 12 10 10.5 32.5 756
1023 0076 Nguyễn Thị Cẩm  Tiên TN. Nhuận Huệ Đồng Nai 12 13 7.5 32.5 756
1035 1006 Nguyễn Viết Tín T. Nguyên Lương Thanh Hoá 12 12.5 8 32.5 756
1039 0704 Nguyễn Thị Thanh Tịnh TN. Tuệ Tâm Quảng Trị 15 9.5 8 32.5 756
1067 0526 Trần Văn  Trà T. Quảng Ninh Lâm Đồng 15 12.5 5 32.5 756
1069 0048 Đào Thị Mỹ  Trâm TN. Tuệ Thuỷ Đăklăk 13 12.5 7 32.5 756
1086 0010 Nguyễn Minh  Tŕnh T. Minh Thuỷ Quảng Nam 13 13 6.5 32.5 756
1113 0114 Phan Văn  Tuấn T. Thông Quang Quảng Nam 11 13 8.5 32.5 756
1189 0388 Nguyễn Nữ Vân  TN. Minh Hậu Quảng Trị 12 13 7.5 32.5 756
1208 0166 Dương Thanh T. Nguyện Thành Quảng Trị 14 11.75 6.75 32.5 756
1214 0872 Huỳnh Sơn  T. Chúc Văn Phú Yên 12 10.5 10 32.5 756
1222 0431 Chế Bồng Công  Vương T. Quảng Hiền Đồng Nai 10.5 13 9 32.5 756
1236 0976 Trần Thị  Xuân  TN. Huệ Khiêm TT. Huế 12 13.5 7 32.5 756
1243 0060 Đào Thị Kim Yến TN. Đức Nguyên Tp. HCM 12 12 8.5 32.5 756
0095 0139 Trần Văn  Công T. Trung Toại Quảng Trị 10 10 12.3 32.3 793
0299 0656 Lưu Hoàng Hiếu T. Tịnh Trí Vĩnh Long 9 10 13.3 32.3 793
0323 0077 Trần Quốc  Hiệp T. Huệ Thuận B́nh Thuận 10 11 11.3 32.3 793
0463 1133 Lê Thị Lành TN. Nhuận Hiền Đồng Tháp  12.5 12 7.75 32.25 796
0538 0749 Phan Hữu  Lộc T. Thiện Đức B́nh Định  7 12.25 13 32.25 796
0830 1227 Nguyễn Đăng Sơn T. Hạnh Lực Tp. HCM 11 10.75 10.5 32.25 796
0935 0177 Vơ Thị Hồng Thi TN. An Từ Đăklăk 10.5 13.25 8.5 32.25 796
0968 0871 Trương Thị Kiều Thu TN. Lệ Dung B́nh Thuận 11.25 11 10 32.25 796
0013 0934 Nguyễn Thị Phước  Anh TN. Phương Liên Cần Thơ  10 10.5 11.7 32.2 801
0384 0244 Nguyễn Đ́nh  Hùng T. Đồng Dũng Quảng Nam 11 10.5 10.7 32.2 801
1085 0936 Nguyễn Văn  Trí T. Trí Huệ Long An  10 13.5 8.7 32.2 801
0041 0068 Nguyễn Thị Ngọc  Bích TN. Huệ Vân Tây Ninh 11 8.5 12.5 32 804
0057 1025 Nguyễn Thanh  B́nh T. Nguyên Lượng B́nh Thuận  10 9.5 12.5 32 804
0087 0056 Nguyễn Thị  Chờ TN. Liên Sinh B́nh Thuận 9 10 13 32 804
0153 0488 Trương Thanh Dũng T. Minh Cầu Cần Thơ 10 9.5 12.5 32 804
0161 0475 Nguyễn Minh  Dương  T. Thiện Minh Long An 14 13 5 32 804
0186 1113 Trần Văn  Đệ T. Bổn Đại B́nh Thuận 12 8 12 32 804
0219 0275 Nguyễn Thị Hồng  Gấm TN. Tuệ Tâm B́nh Phước 15.5 12 4.5 32 804
0278 0473 Nguyễn Thị Bích  Hằng Hoa Thiện Tp. HCM 12 10 10 32 804
0300 0696 Huỳnh Lê Trung  Hiếu T. Tuệ Tàm Tp. HCM 16 16 X 32 804
0310 0447 Vơ Minh  Hiền T. Lệ Châu Tp. HCM 11 14 7 32 804
0312 0742 Trần Thị  Hiền TN. Tuệ Phước Nam Định 10 10 12 32 804
0345 1024 Phan  Hoà T. Trí Đạo B́nh Thuận  11.5 11 9.5 32 804
0458 0487 Huỳnh Xuân  Lan Ngọc Anh Tp. HCM 12 13 7 32 804
0483 0422 Trần Đức  Liêm T. Giác Chinh BRVT 13 13.5 5.5 32 804
0503 0412 Quảng Thị Ngọc Linh TN. Chơn Phú Khánh Hoà 10 14 8 32 804
0507 0600 Phạm Thị Kim Linh TN. Tuệ Nhuận Khánh Hoà 12 15.5 4.5 32 804
0518 0760 Lâm Thị Thanh Loan TN. Liên Trang Đồng Nai 10.5 9.5 12 32 804
0605 1216 Tăng Thị  Mịnh TN. Lệ Nguyện Bạc Liêu 12.5 12.5 7 32 804
0608 0003 Hồ Văn  Mộng T. Quang Lư Bạc Liêu 12 13 7 32 804
0612 0126 Vơ Văn  Mười T. Thiện Định Long An 13 11 8 32 804
0713 0608 Nguyễn Thị Vy Nữ TN. Thông Hạnh Khánh Hoà 12 11 9 32 804
0729 0385 Nguyễn Văn  Pḥng T. Hạnh Tường Ninh Thuận 12 10 10 32 804
0757 0265 Nguyễn Như Phương  TN. Liên An Tây Ninh 12 13 7 32 804
0776 1139 Phạm Thị Ngọc Phượng TN. Trung Phương Trà Vinh 12 11.5 8.5 32 804
0781 0207 Nguyễn Phúc  Quang T. Đồng Thành B́nh Định 10 11.5 10.5 32 804
0783 0524 Phạm Xuân  Quang T. Đồng Minh Đà Nẵng 12 12 8 32 804
0820 0083 Nguyễn Ngọc Xuân  Sơn T. Thánh Hải Khánh Hoà 10 12 10 32 804
0871 0681 Nguyễn Trọng  Tấn T. Trí Thịnh Nam Định 10 12 10 32 804
0872 1103 Trần Đức  Tấn T. Như Đạo Lâm Đồng  13 14 5 32 804
0913 0766 Trần Thị  Thảo TN. Minh Liên An Giang 12.5 16 3.5 32 804
0916 0948 Ngô Thị Hương  Thảo TN. Huệ Lư BRVT 13 11 8 32 804
0984 0799 Nguyễn Đức  Thuận T. Pháp Từ TT. Huế 12 14 6 32 804
1003 0692 Đặng Thị  Thuỷ TN. Liên Châu B́nh Dương 12 12.5 7.5 32 804
1024 0116 Trương Thị Mỹ Tiên TN. Diệu Tâm Tp. HCM 12.5 12 7.5 32 804
1046 0702 Phan Thanh  Tồn T. Quảng Tuệ Tiền Giang 15 9.5 7.5 32 804
1125 1016 Trần Hữu  Tuấn T. Nguyên Tú B́nh Thuận  12 12 8 32 804
0368 0806 Phạm Thị Thu Hồng TN. Chúc Như Tiền Giang 11 10.75 10 31.75 840
0743 0289 Nguyễn Thị Mỹ Phụng TN. Liên B́nh B́nh Thuận 12 10.75 9 31.75 840
0749 0648 Phan Thanh  Phương T. Quảng Hướng Gia Lai 13 12.25 6.5 31.75 840
0843 1230 Lưu Tấn  Tài T. Minh Lộc Tiền Giang 15 13.25 3.5 31.75 840
0039 0928 Lê Thị Ngọc  Biếc TN. Huệ Lạc Vĩnh Long 12 8 11.7 31.7 844
0277 0391 Ngô Thị Thu  Hằng TN. Quảng Nguyện B́nh Dương 11.5 10 10.2 31.7 844
0306 0117 Bùi Thị Hiền TN. Liên Tín Gia Lai 12 11 8.7 31.7 844
0010 0584 Đào Duy  Anh T. Thánh Mỹ Khánh Hoà 11 12.5 8 31.5 847
0142 0764 Nguyễn Hoàng Duy T. Quảng Trí Sóc Trăng 13 13 5.5 31.5 847
0292 0856 Nguyễn Quốc  Hậu T. Nhuận Lưu Khánh Hoà 10 11 10.5 31.5 847
0464 0094 Trần Xuân  Lănh T. Vạn Hải B́nh Định 10.5 11 10 31.5 847
0524 0125 Hồ Thị Ngữ Long TN. Liên Nguyệt  B́nh Thuận  10 11 10.5 31.5 847
0542 1210 Lê Văn  Lộc T. Như Đức B́nh Định 10 12 9.5 31.5 847
0641 1000 Nguyễn Thị Bích  Nghĩa TN. Liên Tuệ Đồng Nai  13.5 11 7 31.5 847
0646 0386 Nguyễn Kim Như Ngọc TN. Diệu Huệ Tiền Giang 13.5 10 8 31.5 847
0656 0939 Nguyễn Vác Ngộ T. Minh Huệ Long An  14 13 4.5 31.5 847
0689 0603 Trần Thị Nhi Nhi TN. Viên Thuần  TT. Huế 11 12.5 8 31.5 847
0798 0358 Trương Nữ Hoàng  Quyên  Nhựt Thảo Tp. HCM 10 12.5 9 31.5 847
0825 0682 Trần Trường  Sơn T. Phước Đăng Quảng Trị  9 12 10.5 31.5 847
0883 0865 Nguyễn Ngọc  Thanh T. Tịnh Phương Tp. HCM 15 9.5 7 31.5 847
0906 0456 Hồ Thị Kim Thành  TN. Liên Tâm Ninh Thuận 14 14 3.5 31.5 847
0937 0728 Nguyễn Văn Thích T. Nhựt Tâm B́nh Định 10 11.5 10 31.5 847
0963 0719 Vơ Văn  Thông T. Huệ Thông Sóc Trăng 10 12 9.5 31.5 847
0988 0039 Nguyễn Thị  Thuư TN. Huệ Hải B́nh Thuận 12 11 8.5 31.5 847
0993 0956 Lê Thị Thuư TN. Trung Nhật TT. Huế 14 12 5.5 31.5 847
1002 0407 Phan Thị Thanh Thuỷ TN. Liên Thứu Phú Yên 12 10.5 9 31.5 847
1121 0750 Nguyễn Thanh  Tuấn T. Đức Khả Tiền Giang 12 12 7.5 31.5 847
1182 0544 Lê Thị  Vân TN. Nguyên Vy Lâm Đồng 11 11.5 9 31.5 847
1198 0035 Nguyễn Quang  Việt  T. Minh Thắng Vĩnh Long 11 11 9.5 31.5 847
0038 1040 Lê Thị  TN. Tuệ Thành BRVT 10 7 14.3 31.3 869
0751 0804 Nguyễn Thị Hoàng  Phương TN. Chơn Đăng Đồng Nai  15 11.25 5 31.25 870
1137 0711 Nguyễn Thị  Tuyết TN. Diệu An BRVT 14.5 13.25 3.5 31.25 870
1143 0850 Nguyễn Thị Phượng  Tuyền TN. Huệ Hoà Tây Ninh  10.5 8 12.7 31.2 872
1235 0747 Trần Thị Yến Xuân  TN. Liên Đạm Bạc Liêu 10.5 14 6.7 31.2 872
0079 0826 Huỳnh Ngọc Chi TN. Trung Thanh Đồng Tháp 13 11 7 31 874
0098 0698 Vơ Như Công T. Đồng Minh Tp. HCM 12.5 10.5 8 31 874
0131 0499 Lại Văn Dờn T. Minh Trang Đồng Nai 11.5 13 6.5 31 874
0158 1242 Nguyễn Việt Dũng T. Minh Cường Bắc Giang 11 12 8 31 874
0165 0270 Nguyễn Trọng  Đại T. Tâm Quảng Phú Yên 11 13 7 31 874
0201 0300 Nguyễn Ngọc Đức T. Chúc Minh Đồng Nai 12 12 7 31 874
0239 0759 Trần Thị  TN. Liên Hằng Hà Tây 12 12 7 31 874
0316 1050 Vơ Thanh  Hiền T. Huệ Thiện Tp. HCM. 14 12 5 31 874
0353 0211 Trương Công  Hoàn T. Đồng Hảo B́nh Định 12.5 12 6.5 31 874
0421 1021 Hoàng Đ́nh Hường  T. Chúc Truyền TT. Huế  13.5 10.5 7 31 874
0494 0307 Nguyễn Thị Thu Liễn TN. Thanh Nam Quảng Nam 11.5 10.5 9 31 874
0546 0189 Lê Hữu  Lợi T. Nhuận Đạo B́nh Định 10 11 10 31 874
0606 0411 Trần Thị  TN. Tịnh Hương Hải Pḥng 13 11.5 6.5 31 874
0666 0605 Huỳnh Thị Minh Nguyệt TN. Diệu Thảo Quảng Ngăi 12 10.5 8.5 31 874
0679 0047 Lê Thị Mỹ Nhẫn TN. Tuệ Hoa Ninh Thuận 11 9 11 31 874
0794 0801 Nguyễn Tấn Quốc T. Quảng Trung B́nh Thuận 12 12 7 31 874
0842 1169 Liêu Minh Tài T. Tánh Nhân Tp. HCM 12 10.5 8.5 31 874
1025 0262 Nguyễn Thị Kiều Tiên TN. Liên Ni Long An 10.5 12 8.5 31 874
1050 0293 Kiều Mỹ Trang TN. Tín Hạnh Đăklăk 12 11 8 31 874
1052 0320 Nguyễn Thị Hạnh Trang TN. Như Hoa Tp. HCM 12 10 9 31 874
1090 0435 Nguyễn Văn Trọng T. Giác Phước B́nh Định 10 11 10 31 874
1094 0100 Hồ Chí Trung T. Tâm Hiếu Khánh Hoà 10 10 11 31 874
1104 1012 Đặng Thanh  Trung T. Thiện Nhân B́nh Thuận 12 13.5 5.5 31 874
1193 0633 Huỳnh Ngọc Viện  T. Hạnh Bảo Lâm Đồng 13 12 6 31 874
1230 0460 Nguyễn Thị Xuân TN. Đồng Hậu TT. Huế 12.5 13 5.5 31 874
1239 0649 Nguyễn Thị  TN. Như Tâm Quảng Trị  15 13 3 31 874
0193 0154 Nguyễn Thiện  Định T. Tâm Pháp Đăklăk 7 13.5 10.3 30.8 900
0547 0351 Trương Lợi T. Quảng Hải Quảng Trị 10 10.5 10.3 30.8 900
1009 1076 Phan Thị Kim Thuỷ TN. Đồng Tịnh B́nh Thuận  13.5 10.25 7 30.75 902
1014 1107 Đỗ Thị  Thuỷ  TN. Nghĩa Trọng Bạc Liêu 11.5 11.75 7.5 30.75 902
1197 1007 Nguyễn Văn  Việt T. Nguyên Ngữ B́nh Thuận 12 8.75 10 30.75 902
1215 0937 Lê Phan Trí  T. Nguyên Pháp B́nh Định  11 12.25 7.5 30.75 902
0040 0130 Nguyễn Thị Kim  Biên TN. Liên Trung Quảng Nam 12 10 8.7 30.7 906
0346 1041 Nguyễn Thanh Hoà T. Thiện Từ BRVT 12 10 8.7 30.7 906
0791 0666 Huỳnh Minh  Quân  T. Tâm Quang Lâm Đồng 10 12 8.7 30.7 906
0019 0840 Hồ văn  Ái T. Thánh Hữu Khánh Hoà 10 12.5 8 30.5 909
0048 0237 Lê Thị Thanh  B́nh TN. Quảng Đức B́nh Thuận 10 9 11.5 30.5 909
0070 0380 Nguyễn Minh  Cần T. Quảng Học Phú Yên 12 10 8.5 30.5 909
0093 0436 Nguyễn Văn  T. Sơn Hào B́nh Định 7.5 11 12 30.5 909
0117 1128 Nguyễn Phú  Cường T. Khánh Hiền Đồng Nai  12 11.5 7 30.5 909
0125 0261 Trần Tố  Diễm TN. Liên Diệp Tiền Giang 11 11 8.5 30.5 909
0290 0669 Phan Hiền  Hậu T. Thiện Tánh An Giang 10 11 9.5 30.5 909
0408 0498 Huỳnh Ngọc  Hân T. Pháp Đức  Quảng Nam 10 12 8.5 30.5 909
0429 1067 Hoàn Lương  Khang T. Thanh Tịnh TT. Huế  14.5 13 3 30.5 909
0572 0022 Vũ Thị Diễm  Ly TN. Chúc Lư Quảng Nam 12 12.5 6 30.5 909
0652 1202 Nguyễn Thị Thanh  Ngọc TN. Quảng Quư B́nh Định 13.5 10 7 30.5 909
0760 0004 Nguyễn Trần Tấn Phước T. Minh Nhân Tp. HCM 11 11 8.5 30.5 909
0793 0680 Dương Văn Quốc T. Nhuận Sỹ Quảng Trị 9 12 9.5 30.5 909
0814 1036 Đỗ Thanh Sang T. Trung Hậu Tiền Giang  11 11 8.5 30.5 909
0998 1215 Nguyễn Thị Thuư TN. Lệ Hương Tp. HCM 10 13.5 7 30.5 909
1015 0533 Trương Minh Thuyền T. Như Huệ  Quảng Trị 12 10 8.5 30.5 909
1047 0073 Đặng Thị  Trang TN. Quảng Phổ B́nh Định 12 10 8.5 30.5 909
1136 0654 Lê Thị Ngọc  Tuyết TN. Hạnh Nghi Gia Lai 13 9.5 8 30.5 909
1148 0655 Lê Thị Cẩm TN. Minh Thuần B́nh Định 11.5 9.5 9.5 30.5 909
1212 0568 Phan Anh  T. Nhuận Lâm Đăklăk 9 11.5 10 30.5 909
1220 0243 Nguyễn Văn  Vương T. Đồng Duyên B́nh Thuận 11 12 7.5 30.5 909
0498 0677 Hồ Thị Liễu TN. Như Hoa Kon Tum 10.5 10.5 9.3 30.3 930
0029 1077 Trần Thị  Bảo  TN. Tâm Diệu B́nh Thuận 12 8.5 9.7 30.2 931
0001 0016 Nguyễn Thị Hoà An TN. Chúc Lạc TT. Huế 12 12 6 30 932
0073 0505 Lê Ánh  Châu TN. Liên Trang An Giang 12 9 9 30 932
0138 0994 Nguyễn Thị Thái  Dung TN. Chúc Chơn Đăklăk 13 11 6 30 932
0179 0860 Bùi Thành Đạt T. Quảng Đắc B́nh Thuận 11 14 5 30 932
0212 0053 Nguyễn Văn  Được T. Tánh Đăng Vĩnh Phúc 14 12 4 30 932
0232 1179 Huỳnh Ngọc Giúp T. Huệ Thi Cần Thơ 12 12.5 5.5 30 932
0250 0491 Nguyễn Đức  Hải T. Quảng Hội B́nh Định 12 10 8 30 932
0272 1229 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh TN. Đồng Liên Ninh Thuận 11 10 9 30 932
0324 0174 Nguyễn Đ́nh Hiệp T. Quảng Hiếu B́nh Định 12 14 4 30 932
0466 0478B Trương Văn Lào T. Minh Đoan Tp. Huế 10 11 9 30 932
0484 1174 Trần Thanh Liêm T. Nguyên Đạt Trà Vinh 11.5 12.5 6 30 932
0836 1211 Bùi Đức Sỹ T. Nhuận Nhơn Lâm Đồng 12 12.5 5.5 30 932
0899 0256 Đặng  Thành Chấn Bảo Tp. HCM 14.5 10 5.5 30 932
0994 0983 Lưu Thị  Thuư TN. Như Ngộ TT. Huế  10 10 10 30 932
1001 0020 Nguyễn Thị Thanh Thuỷ TN. Huệ Hải Tp. HCM 12 11.5 6.5 30 932
1033 0413 Vơ Văn  Tiệm T. Quảng Niệm Phú Yên 12 12 6 30 932
1126 1150 Lê Văn  Tuấn T. Thiện Nguyện Đồng Tháp 8 12 10 30 932
1145 1101 Trần Kim Tuyền TN. Liên Tường Kiên Giang 11.5 11.5 7 30 932
1183 0559 Nguyễn Công  Vân T. Nguyên Phước Lâm Đồng 11 11.5 7.5 30 932
1206 0771 Lư Thị Vốn TN. Minh Hoan Sóc Trăng 13 12 5 30 932
1238 1243 Mai Hồng Xuân TN. Diệu Hương Tiền Giang 12.5 13 4.5 30 932
1248 1247 Nguyễn Thị Sen Giác Hương Thanh  Tp. HCM 13 13.5 3.5 30 932
0202 0470 Phạm Trí  Đức T. Tâm Tánh Khánh Hoà 12 12.5 5.3 29.8 954
0254 0820 Nguyễn Đại Hải T. Lệ Trụ Gia Lai 10 10.5 9.3 29.8 954
0462 0555 Đoàn Thị Kim Lành TN. Hạnh Hoà Quảng Trị 10.5 11 8.3 29.8 954
0927 1124 Hồ Hữu  Thắng T. Bửu Tích BRVT 11.5 11 7.3 29.8 954
0536 0404 Phạm Văn Lộc T. Vạn Quả Kon Tum 9 11.75 9 29.75 958
0011 0637 Trần Thị Ngọc  Anh TN. Minh Bảo Quảng Trị 10 10.5 9 29.5 959
0016 1087 Vũ Thị Kim Anh TN. Liên Chuyên Đăklăk 12 9.5 8 29.5 959
0047 0195 Vơ Thanh  B́nh T. Nhuận Ḥa Khánh Ḥa 9.5 8.5 11.5 29.5 959
0052 0782 Đỗ Nguyễn Vũ B́nh Minh An Tp. HCM 9 9 11.5 29.5 959
0080 1099 Nguyễn Thị Mai  Chi TN. Hạnh Huy Quảng Ngăi  11 10 8.5 29.5 959
0216 0693 Nguyễn Hữu Triệu Em T. Quảng Tập Tiền Giang 10.5 11 8 29.5 959
0256 1109 Nguyễn Văn  Hải T. Đạo Đế Quảng Trị  11 13 5.5 29.5 959
0410 1225 Nguyễn Quốc  Hưng Thiện Trần  BRVT 11.5 12 6 29.5 959
0446 1080 Bùi Công  Kiệt T. Giác Thống Khánh Hoà  11 12.5 6 29.5 959
0549 0508 Huỳnh Thị Thu Lợi TN. Nguyệt Phúc Quảng Nam 7.5 12 10 29.5 959
0561 0099 Phạm Thị Lương TN. Minh Lương Gia Lai 11 11.5 7 29.5 959
0684 0901 Nguyễn Minh  Nhật T. Nguyên Trực Ninh Thuận 10 10 9.5 29.5 959
0739 0943 Nguyễn Anh  Phúc T. Thiện Hạnh Long An  15 10.5 4 29.5 959
0775 0892 Lê Thị Phượng TN. Khánh B́nh Đồng Nai  12 9 8.5 29.5 959
0865 0238 Nguyễn Ngọc Tân T. Đức Tâm B́nh Thuận 12 12 5.5 29.5 959
0878 0461 Vơ Thị Kim Thanh TN. Diệu Thảo Cà Mau 12.5 11.5 5.5 29.5 959
0905 0115 Nguyễn Đức  Thành  T. Đăng Đạo Đà Nẵng 13 11 5.5 29.5 959
0918 0985 Nguyễn Thị Thu  Thảo  TN. An Nhân Long An  10 10 9.5 29.5 959
1177 0085 Trần Thị Thu  Vân TN. Tuệ Quang   Đồng Nai 11 10.5 8 29.5 959
0085 0739 Đỗ Thị Quỳnh Chơn TN. Thánh Thiện Tp. HCM 11 11 7.3 29.3 978
0962 0523 Vương Khánh Minh Thôi T. Lệ Duyên Đồng Nai 11 11 7.3 29.3 978
0027 0570 Bùi Tấn  Bảo T. Giác Ngự Khánh Hoà 11 10 8 29 980
0129 0331 Lê Thị  Diệu TN. Hồng Hải TT. Huế 11 13.5 4.5 29 980
0145 0553 Phan Thị Duyên TN. Tuệ Chơn Quảng Trị  11 8 10 29 980
0223 0831 Lê Hải Trường  Giang T. Minh Hải Tp. HCM 11.5 12 5.5 29 980
0224 0879 Phạm Hoàng  Giang T. Trung Hiền Trà Vinh 13.5 10 5.5 29 980
0396 0220 Chiêm  Huy T. Thiện Đạo Cần Thơ 10.5 12.5 6 29 980
0413 0517 Nguyễn Thị Thiên Hương TN. Liên Thuư Đăklăk 11.5 11 6.5 29 980
0420 0440 Nguyễn Thị Hường TN. Diệu Liên Phú Yên 15 8 6 29 980
0493 0950 Đoàn Thị  Liên TN. Trí Nhẫn  Quảng Trị  10 10 9 29 980
0690 0846 Nguyễn Thị Thu Nhi TN. Chơn Định BRVT 10 11.5 7.5 29 980
0701 0500 Phan Thị Huệ  Nhung TN. Mỹ Hiếu Vĩnh Long 10 11 8 29 980
0745 0935 Phạm Thị Kim Phụng Diệu Bửu Long An  11 14 4 29 980
0750 0793 Trương Thị Thanh Phương TN. Hạnh Liên Tp. HCM 13 12 4 29 980
0931 0375 Phan Thị Lệ  Thê TN. Quảng Thông B́nh Định 10.5 11 7.5 29 980
0977 0586 Huỳnh Quốc  Thuấn T. Như Nghĩa Phú Yên 10.5 10 8.5 29 980
0997 1189 Phan Thị Thúy TN. Quảng Huy B́nh Định 11 13 5 29 980
1011 0634 Nguyễn Thị Xuân  Thuỵ   Long An 11 11 7 29 980
1093 1195 Lai Minh Trọng T. Giác Minh B́nh Dương 11 12.5 5.5 29 980
1190